| 3073 | Nguyễn Thị Tuyết An | 05/09/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035666 |  |
| 3074 | Nguyễn Phước Hoài Anh | 09/11/1994 | Đà Nẵng | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035667 |  |
| 3075 | Nguyễn Thị Anh | 09/07/1994 | Quảng Bình | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035668 |  |
| 3076 | Nguyễn Thị Châu | 02/04/1994 | Thừa Thiên Huế | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035669 |  |
| 3077 | Nguyễn Chí Công | 09/07/1993 | Quảng Bình | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035670 |  |
| 3078 | Đào Ngọc Điệp | 03/10/1995 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035671 |  |
| 3079 | Nguyễn Thị Bích Diệu | 28/05/1994 | Đà Nẵng | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035672 |  |
| 3080 | Tống Thị Ánh Đông | 19/08/1994 | Đà Nẵng | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035673 |  |
| 3081 | Đặng Đình Đức | 02/08/1994 | Gia Lai | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035674 |  |
| 3082 | Đào Thị Dung | 08/07/1994 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035675 |  |
| 3083 | Dương Thị Kim Dung | 02/05/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035676 |  |
| 3084 | Hoàng Thị Kim Dung | 24/12/1994 | Hà Tĩnh | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035677 |  |
| 3085 | Lưu Thị Mỹ Dung | 19/10/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035678 |  |
| 3086 | Nguyễn Thị Lệ Dung | 20/01/1992 | Quảng Bình | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035679 |  |
| 3087 | Trần Thị Phương Dung | 07/06/1995 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035680 |  |
| 3088 | Đinh Thị Thùy Dương | 02/07/1994 | Thừa Thiên Huế | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035681 |  |
| 3089 | Nguyễn Thị Duyên | 23/02/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035682 |  |
| 3090 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 08/06/1993 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035683 |  |
| 3091 | Đào Thị Hoàng Giang | 20/01/1983 | Đà Nẵng | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035684 |  |
| 3092 | Nguyễn Thị Giang | 23/09/1994 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035685 |  |
| 3093 | Trần Thị Giang | 20/07/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035686 |  |
| 3094 | Viêm Thị Giang | 13/04/1994 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035687 |  |
| 3095 | Nguyễn Thị Thu Hà | 22/01/1994 | Quảng Bình | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035688 |  |
| 3096 | Võ Huỳnh Hải Hà | 02/02/1993 | Đà Nẵng | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035689 |  |
| 3097 | Võ Thị Thu Hà | 08/12/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035690 |  |
| 3098 | Hoàng Thị Hằng | 27/10/1994 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035691 |  |
| 3099 | Phạm Thị Ngọc Hạnh | 12/12/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035692 |  |
| 3100 | Đoàn Thị Hảo | 14/07/1994 | Thừa Thiên Huế | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035693 |  |
| 3101 | Lê Thị Kim Hậu | 23/11/1994 | Đà Nẵng | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035694 |  |
| 3102 | Hoàng Thị Thu Hiền | 25/05/1994 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035695 |  |
| 3103 | Nguyễn Thị Hiền | 28/08/1994 | Đắk Lắk | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035696 |  |
| 3104 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 22/11/1995 | Quảng Bình | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035697 |  |
| 3105 | Trần Thị Thanh Hiền | 20/07/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035698 |  |
| 3106 | Phạm Thị Kim Hiếu | 17/05/1994 | Quảng Ngãi | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035699 |  |
| 3107 | Nguyễn Thị Phương Hoa | 12/12/1994 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035700 |  |
| 3108 | Phan Thị Như Hoàng | 08/08/1993 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035701 |  |
| 3109 | Nguyễn Thị Hồng | 04/01/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035702 |  |
| 3110 | Huỳnh Thị Huệ | 23/07/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035703 |  |
| 3111 | Trần Văn Hưng | 29/03/1995 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035704 |  |
| 3112 | Hồ Thị Ngọc Huyền | 11/07/1994 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035705 |  |
| 3113 | Lưu Phúc Khôi | 30/07/1989 | Đà Nẵng | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035706 |  |
| 3114 | Trần Thị Mỹ Lai | 14/08/1995 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035707 |  |
| 3115 | Võ Thị Như Lài | 01/01/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035708 |  |
| 3116 | Ngô Thị Lan | 05/10/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035709 |  |
| 3117 | Trần Thị Ngọc Lan | 20/05/1993 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035710 |  |
| 3118 | Lê Thị Mỹ Linh | 04/03/1994 | Thừa Thiên Huế | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035711 |  |
| 3119 | Nguyễn Thị Kiều Loan | 10/03/1994 | Đà Nẵng | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035712 |  |
| 3120 | Thái Bá Lộc | 06/06/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035713 |  |
| 3121 | Nguyễn Thị Long | 04/07/1994 | Hà Tĩnh | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035714 |  |
| 3122 | Nguyễn Thị Hồng Ly | 27/07/1994 | Quảng Ngãi | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035715 |  |
| 3123 | Phạm Thị Ly Ly | 20/06/1993 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035716 |  |
| 3124 | Trương Thị Ly | 17/09/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035717 |  |
| 3125 | Đặng Thị Mai | 26/04/1994 | Đà Nẵng | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035718 |  |
| 3126 | Huỳnh Thị Thu Mai | 21/01/1994 | Đà Nẵng | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035719 |  |
| 3127 | Nguyễn Thị Kiều Mai | 20/04/1993 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035720 |  |
| 3128 | Trần Phương Huệ Mẫn | 28/02/1994 | Đắk Lắk | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035721 |  |
| 3129 | Nguyễn Thị Mận | 28/04/1994 | Bình Định | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A2035722 |  |
| 3130 | Trần Thị Mến | 12/02/1994 | Hà Tĩnh | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813864 |  |
| 3131 | Nguyễn Thị Mỹ | 11/10/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813865 |  |
| 3132 | Nguyễn Thị Mỹ | 10/02/1992 | Hà Tĩnh | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813866 |  |
| 3133 | Nguyễn Thị Mỵ | 02/11/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813867 |  |
| 3134 | K Pă Ni Nang | 10/08/1991 | Gia Lai | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813868 |  |
| 3135 | Hồ Thị Hồng Nga | 26/03/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813869 |  |
| 3136 | Nguyễn Thị Hằng Nga | 26/03/1995 | Vũng Tàu | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813870 |  |
| 3137 | Phan Thị Ngân | 21/09/1995 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813871 |  |
| 3138 | Phan Thị Thùy Ngân | 20/09/1992 | Đà Nẵng | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813872 |  |
| 3139 | Trần Thị Kim Ngân | 09/12/1995 | Thừa Thiên Huế | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813873 |  |
| 3140 | Võ Thị Phương Ngân | 01/09/1993 | Đà Nẵng | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813874 |  |
| 3141 | Lê Hữu Nghĩa | 14/10/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813875 |  |
| 3142 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 19/09/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813876 |  |
| 3143 | Bùi Thị Bích Ngọc | 15/02/1995 | Đắk Lắk | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813877 |  |
| 3144 | Trần Thanh Ngọc | 23/01/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813878 |  |
| 3145 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 25/09/1994 | Kon Tum | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813879 |  |
| 3146 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | 24/03/1994 | Đà Nẵng | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813880 |  |
| 3147 | Nguyễn Thị Nhàn | 28/02/1994 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813881 |  |
| 3148 | Phan Thị Thanh Nhàn | 02/10/1994 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813882 |  |
| 3149 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 12/12/1993 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813883 |  |
| 3150 | Phan Thị Ý Nhi | 20/05/1992 | Đà Nẵng | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813884 |  |
| 3151 | Trần Thị Nhi | 15/06/1994 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813885 |  |
| 3152 | Nguyễn Thị Hoài Như | 10/02/1994 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813886 |  |
| 3153 | Hoàng Thị Nhung | 25/08/1994 | Thừa Thiên Huế | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813887 |  |
| 3154 | Lê Thị Nhung | 20/08/1993 | Quảng Bình | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813888 |  |
| 3155 | Đào Thị Kiều Oanh | 30/11/1994 | Quảng Bình | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813889 |  |
| 3156 | Phan Thị Kiều Oanh | 02/08/1994 | Hà Tĩnh | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813890 |  |
| 3157 | Trần Quang Phát | 25/04/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813891 |  |
| 3158 | Đoàn Thị Phúc | 16/06/1994 | Thừa Thiên Huế | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813892 |  |
| 3159 | Lê Ngọc Phước | 11/07/1993 | Thừa Thiên Huế | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813893 |  |
| 3160 | Ngô Thị Phượng | 01/03/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813894 |  |
| 3161 | Lê Thị Quý | 10/08/1994 | Hà Tĩnh | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813895 |  |
| 3162 | Phạm Văn Sĩ | 11/07/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813896 |  |
| 3163 | Trần Thị Sương | 03/02/1993 | Quảng Bình | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813897 |  |
| 3164 | Trần Thị Thu Sương | 10/02/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813898 |  |
| 3165 | Võ Thị Tài | 16/06/1995 | Bình Định | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813899 |  |
| 3166 | Nguyễn Lương Tâm | 22/11/1993 | Quảng Bình | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813900 |  |
| 3167 | Nguyễn Thị Ái Tâm | 15/08/1994 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813901 |  |
| 3168 | Phạm Thị Bích Tâm | 15/04/1994 | Đà Nẵng | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813902 |  |
| 3169 | Nguyễn Văn Tân | 27/09/1993 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813903 |  |
| 3170 | Lê Thị Thắm | 14/06/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813904 |  |
| 3171 | Lê Thị Hồng Thắm | 22/12/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813905 |  |
| 3172 | Nguyễn Thị Thu Thanh | 12/08/1994 | Quảng Ngãi | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813906 |  |
| 3173 | Cao Thị Xuân Thảo | 10/10/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813907 |  |
| 3174 | Đặng Thị Mỹ Thảo | 30/12/1995 | Gia Lai | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813908 |  |
| 3175 | Nguyễn Thị Thảo | 18/01/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813909 |  |
| 3176 | Nguyễn Thị Thảo | 10/12/1994 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813910 |  |
| 3177 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 15/05/1994 | Thừa Thiên Huế | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813911 |  |
| 3178 | Phan Thị Thanh Thảo | 25/04/1994 | Đà Nẵng | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813912 |  |
| 3179 | Phùng Thị Bích Thảo | 25/08/1994 | Đà Nẵng | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813913 |  |
| 3180 | Văn Thị Phương Thảo | 11/03/1995 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813914 |  |
| 3181 | Nguyễn Cửu Thị Thu | 28/03/1994 | Thừa Thiên Huế | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813915 |  |
| 3182 | Trần Thị Hoài Thu | 21/08/1994 | Nghệ An | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813916 |  |
| 3183 | Huỳnh Thị Thuẩn | 20/04/1993 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813917 |  |
| 3184 | Trần Vũ Hoài Thương | 07/01/1993 | Đà Nẵng | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813918 |  |
| 3185 | Trần Thị Thúy | 16/07/1993 | Hà Tĩnh | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813919 |  |
| 3186 | Nguyễn Thị Thùy | 02/10/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813920 |  |
| 3187 | Lâm Thị Thanh Thùy | 10/08/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813921 |  |
| 3188 | Lê Thị Thủy | 04/08/1994 | Quảng Bình | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813922 |  |
| 3189 | Nguyễn Thị Thủy | 25/07/1994 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813923 |  |
| 3190 | Phan Thị Thanh Thủy | 04/05/1994 | Bình Định | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813924 |  |
| 3191 | Trương Thị Thủy | 25/12/1994 | Nghệ An | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813925 |  |
| 3192 | Tạ Thị Thanh Tình | 20/12/1993 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813926 |  |
| 3193 | Huỳnh Văn Toàn | 26/01/1995 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813927 |  |
| 3194 | Hà Thị Trang | 28/09/1994 | Phú Thọ | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813928 |  |
| 3195 | Nguyễn Thị Thu Trang | 26/07/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813929 |  |
| 3196 | Trần Thị Hoài Trang | 08/11/1994 | Quảng Bình | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813930 |  |
| 3197 | Trần Thị Thu Trang | 10/03/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813931 |  |
| 3198 | Võ Thu Trang | 15/10/1993 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813932 |  |
| 3199 | Hồ Thị Ngọc Trinh | 02/02/1994 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813933 |  |
| 3200 | Mai Thị Hồng Trinh | 08/07/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813934 |  |
| 3201 | Nguyễn Thị Tuyết Trinh | 16/03/1994 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813935 |  |
| 3202 | Phạm Thị Tuyết Trinh | 26/06/1994 | Đắk Lắk | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813936 |  |
| 3203 | Thái Anh Tuấn | 20/09/1982 | Đà Nẵng | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813937 |  |
| 3204 | Huỳnh Quang Tường | 19/12/1995 | Bình Định | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813938 |  |
| 3205 | Đoàn Thị Tuyến | 23/02/1994 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813939 |  |
| 3206 | Tăng Thị Kim Tuyển | 18/01/1995 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813940 |  |
| 3207 | Trần Thị Ty | 10/02/1994 | Thừa Thiên Huế | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813941 |  |
| 3208 | Trần Thị Mỹ Uyên | 24/07/1995 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813942 |  |
| 3209 | Đoàn Thị Vân | 18/02/1994 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813943 |  |
| 3210 | Hoàng Thị Quỳnh Vân | 22/02/1994 | Thừa Thiên Huế | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813944 |  |
| 3211 | Nguyễn Thị Vân | 15/08/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813945 |  |
| 3212 | Nguyễn Thị Vân | 16/09/1994 | Quảng Trị | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Khá | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813946 |  |
| 3213 | Nguyễn Thị Ngọc Vân | 07/08/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813947 |  |
| 3214 | Nguyễn Thị Thúy Vân | 10/05/1995 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813948 |  |
| 3215 | Châu Quốc Văn | 21/05/1993 | Đà Nẵng | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Giỏi | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813949 |  |
| 3216 | Nguyễn Hồ Thoại Vy | 12/05/1994 | Đà Nẵng | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813950 |  |
| 3217 | Nguyễn Thị Hoàng Vy | 03/01/1993 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813951 |  |
| 3218 | Đặng Hữu Vỹ | 05/05/1994 | Đắk Lắk | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813952 |  |
| 3219 | Trần Thị Mỹ Ý | 02/06/1994 | Quảng Nam | K_06-06-2015 | Chứng chỉ Tin học B | Trung bình | Chứng chỉ Tin học trình độ B | A1813953 |  |