| 1 | Lê Nguyễn Thị Trâm Anh | 02/03/1996 | Quảng Nam | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381628 |  |
| 2 | Phan Mạnh Bằng | 02/12/1996 | Quảng Nam | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381629 |  |
| 3 | Nguyễn Thanh Bình | 27/03/1993 | Quảng Nam | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381630 |  |
| 4 | Nguyễn Hữu Chính | 11/10/1996 | Quảng Ngãi | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381631 |  |
| 5 | Lê Văn Dũng | 20/05/1996 | Quảng Trị | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381632 |  |
| 6 | Lê Thị Hiệp | 17/09/1996 | Quảng Nam | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381633 |  |
| 7 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 20/08/1996 | Quảng Nam | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381634 |  |
| 8 | Đoàn Quốc Huy | 16/04/1994 | Quảng Nam | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381643 |  |
| 9 | Bùi Thị Mai Linh | 07/02/1996 | Quảng Ngãi | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381635 |  |
| 10 | Nguyễn Thùy Linh | 28/02/1996 | Hà Tĩnh | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381636 |  |
| 11 | Nguyễn Thị Châu Long | 05/05/1996 | Quảng Nam | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381637 |  |
| 12 | Phạm Thị Thanh Nga | 27/08/1996 | Quảng Bình | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381638 |  |
| 13 | Nguyễn Thị Nga | 22/05/1996 | Hà Nội | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381639 |  |
| 14 | Lê Thị Yến Nhi | 09/09/1995 | Quảng Trị | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381640 |  |
| 15 | Nguyễn Thị Phụng | 10/02/1996 | Quảng Trị | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381641 |  |
| 16 | Nguyễn Thị Xuân Phương | 01/04/1996 | Đăk Lăk | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381644 |  |
| 17 | Nguyễn Thị Hoài Phương | 20/11/1995 | Quảng Trị | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381645 |  |
| 18 | Phạm Thị Kiều Sương | 20/07/1996 | Quảng Nam | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381646 |  |
| 19 | Trần Văn Tâm | 26/11/1996 | Quảng Nam | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381647 |  |
| 20 | Trần Thị Thanh Tao | 10/11/1995 | Thừa Thiên Huế | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817947 |  |
| 21 | Nguyễn Hữu Thái | 19/06/1995 | Đà Nẵng | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381648 |  |
| 22 | Nguyễn Duy Thắng | 03/07/1995 | Quảng Ngãi | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381649 |  |
| 23 | Huỳnh Thị Phương Thảo | 15/11/1994 | Đà Nẵng | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381650 |  |
| 24 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 11/12/1996 | Quảng Ngãi | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381651 |  |
| 25 | Trần Thị Kim Thoa | 02/10/1996 | Quảng Nam | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817948 |  |
| 26 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 25/10/1995 | Quảng Ngãi | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381652 |  |
| 27 | Đoàn Thị Ngọc Thúy | 22/03/1996 | Quảng Bình | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381653 |  |
| 28 | Trịnh Thị Thùy | 09/03/1996 | Quảng Nam | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381654 |  |
| 29 | Trần Minh Trí | 04/02/1994 | Quảng Nam | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381655 |  |
| 30 | La Thị Lệ Tường | 30/09/1996 | Gia Lai | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381656 |  |
| 31 | Nguyễn Đình Văn | 01/04/1995 | Quảng Trị | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381657 |  |
| 32 | Nguyễn Thị Bích Vi | 07/12/1996 | Quảng Nam | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381658 |  |
| 33 | Nguyễn Hữu Việt | 12/11/1996 | Quảng Nam | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381659 |  |
| 34 | Đỗ Thị Phương Vy | 28/11/1996 | Quảng Nam | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381660 |  |
| 35 | Nguyễn Thị Kim Chi | 16/06/1996 | Đà Nẵng | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381661 |  |
| 36 | Phan Thị Thanh Hằng | 19/09/1996 | Quảng Nam | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381662 |  |
| 37 | Nguyễn Văn Huy | 11/05/1996 | Quảng Nam | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381663 |  |
| 38 | Lê Dương Thảo Linh | 17/03/1996 | Quảng Ngãi | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1381664 |  |
| 39 | Nguyễn Hoàng Nhật Linh | 27/10/1996 | Quảng Trị | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817911 |  |
| 40 | Nguyễn Thành Luân | 09/01/1995 | Quảng Nam | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817910 |  |
| 41 | Nguyễn Thị Họa My | 14/09/1996 | Đà Nẵng | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817909 |  |
| 42 | Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên | 28/01/1996 | Đà Nẵng | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817908 |  |
| 43 | Phạm Thị Minh Tâm | 06/11/1996 | Đà Nẵng | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817907 |  |
| 44 | Phan Đắc Thiện | 04/12/1995 | Quảng Nam | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817906 |  |
| 45 | Lưu Diệu Thư | 22/12/1996 | Quảng Trị | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817905 |  |
| 46 | Võ Thị Kiều Trinh | 16/06/1996 | Quảng Ngãi | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817904 |  |
| 47 | Dương Hạnh Vi | 01/01/1996 | Quảng Nam | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817900 |  |
| 48 | Nguyễn Thị Kim Anh | 08/10/1996 | Quảng Nam | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817899 |  |
| 49 | Ngô Ngọc ánh | 26/11/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817898 |  |
| 50 | Nguyễn Thị Thanh Châu | 12/03/1996 | Thừa Thiên Huế | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817891 |  |
| 51 | Trần Công Cường | 03/07/1996 | Đà Nẵng | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817892 |  |
| 52 | Trần Thị Hồng Đào | 22/04/1996 | Quảng Nam | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817893 |  |
| 53 | Lê Văn Đạt | 20/08/1996 | Quảng Ngãi | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817894 |  |
| 54 | Lê Viết Phi Diển | 03/09/1996 | Quảng Trị | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817895 |  |
| 55 | Võ Thị Thùy Dung | 22/10/1996 | Quảng Nam | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817896 |  |
| 56 | Lương Thị Kim Dung | 20/02/1996 | Quảng Ngãi | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817897 |  |
| 57 | Chế Thị Thanh Duyên | 03/03/1996 | Đà Nẵng | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817871 |  |
| 58 | Dương Kỳ Duyên | 23/12/1995 | Quảng Nam | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817872 |  |
| 59 | Dương Thảo Giang | 19/04/1996 | Quảng Nam | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817873 |  |
| 60 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | 08/03/1996 | Đà Nẵng | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817874 |  |
| 61 | Lê Thị Hai | 18/11/1996 | Đà Nẵng | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817875 |  |
| 62 | Trương Thị Hằng | 12/08/1996 | Quảng Nam | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817876 |  |
| 63 | Hoàng Thị Ngọc Hạnh | 12/07/1996 | Quản Trị | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817877 |  |
| 64 | Bùi Thị Ân Huệ | 16/06/1995 | Quảng Nam | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817878 |  |
| 65 | Nguyễn Văn Hữu | 28/07/1994 | Quảng Bình | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817879 |  |
| 66 | Đoàn Thị Ngọc Huyền | 29/12/1996 | Đăk Lăk | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817880 |  |
| 67 | Quốc Thị Mỹ Huyền | 27/12/1996 | Quảng Trị | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817881 |  |
| 68 | Lê Thị Thúy Huyền | 03/05/1996 | Đăk Lăk | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817882 |  |
| 69 | Nguyễn Trung Kiên | 09/07/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817883 |  |
| 70 | Quốc Thị Phương Linh | 14/04/1993 | Quảng Trị | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817884 |  |
| 71 | Võ Thị Thùy Linh | 30/09/1996 | Quảng Nam | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817885 |  |
| 72 | Lê Thị Phương Loan | 04/05/1996 | Đà Nẵng | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817886 |  |
| 73 | Thái Thị Loan | 20/07/1995 | Bình Định | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817887 |  |
| 74 | Hoàng Thanh Mai | 31/10/1996 | Quảng Nam | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817888 |  |
| 75 | Lê Phạm Thị Tố Nga | 24/01/1996 | Quảng Nam | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817889 |  |
| 76 | Nguyễn Thị Nhất Nguyên | 24/07/1996 | Quảng Nam | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817890 |  |
| 77 | Trần Thị Nhi | 10/08/1996 | Thừa Thiên Huế | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818000 |  |
| 78 | Nguyễn Hồng Phương Nhung | 10/07/1996 | Đà Nẵng | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817912 |  |
| 79 | Nguyễn Hồng Hoài Phong | 10/01/1996 | Đăk Lăk | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817913 |  |
| 80 | Lê Thị Bích Quỳnh | 24/05/1995 | Quảng Nam | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817914 |  |
| 81 | Nguyễn Văn Sinh | 08/05/1996 | Quảng Nam | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817915 |  |
| 82 | Đoàn Thị Minh Tâm | 01/04/1996 | Đà Lạt | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817916 |  |
| 83 | Trần Thiện Thành | 15/07/1995 | Quảng Trị | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817917 |  |
| 84 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 13/10/1996 | Kon Tum | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817918 |  |
| 85 | Trần Đình Thiện | 06/01/1995 | Quảng Trị | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817919 |  |
| 86 | Nguyễn Công Thịnh | 17/06/1996 | Quảng Ngãi | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817920 |  |
| 87 | Nguyễn Thị Kim Thoa | 09/12/1996 | Bình Định | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817921 |  |
| 88 | Trần Ngọc Hoài Thu | 02/08/1996 | Thừa Thiên Huế | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817922 |  |
| 89 | Nguyễn Thị Phương Trang | 12/10/1996 | Đà Nẵng | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817923 |  |
| 90 | Đặng Thị Hạnh Trinh | 17/08/1996 | Đà Nẵng | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817924 |  |
| 91 | Nguyễn Thị Mộng Trinh | 12/05/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817925 |  |
| 92 | Nguyễn Ngọc Trung | 22/04/1996 | Quảng Trị | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817926 |  |
| 93 | Trần Anh Tuấn | 12/07/1996 | Thừa Thiên Huế | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817927 |  |
| 94 | Nguyễn Trọng Tuyên | 09/02/1995 | Quảng Bình | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817928 |  |
| 95 | Võ Thị Hồng Vi | 09/06/1996 | Quảng Nam | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817929 |  |
| 96 | Nguyễn Thị Tường Vi | 29/10/1996 | Đà Nẵng | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817930 |  |
| 97 | Nguyễn Thị Vinh | 21/08/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817931 |  |
| 98 | Phạm Thị Vy | 18/09/1995 | Quảng Nam | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817932 |  |
| 99 | Nguyễn Thị Như ý | 03/09/1996 | Đà Nẵng | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817933 |  |
| 100 | Nguyễn Thị Hải Yến | 24/04/1996 | Đăk Lăk | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817934 |  |
| 101 | Phan Thị Thuý An | 03/01/1996 | Đà Nẵng | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817935 |  |
| 102 | Đỗ Thị Bé | 11/10/1996 | Quảng Bình | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817936 |  |
| 103 | Nguyễn Văn Ben | 25/02/1995 | Thừa Thiên Huế | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817937 |  |
| 104 | Lê Thị Thanh Bình | 09/08/1995 | Quảng Nam | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817938 |  |
| 105 | Nguyễn Thị Kim Chi | 23/03/1995 | Hà Tĩnh | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817939 |  |
| 106 | Lê Thị Điểm | 16/11/1996 | Thừa Thiên Huế | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817940 |  |
| 107 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | 25/10/1996 | Quảng Nam | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817941 |  |
| 108 | Huỳnh Thị ái Diệu | 14/08/1996 | Quảng Nam | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817942 |  |
| 109 | Phạm Thị Minh Diệu | 26/03/1996 | Đăk Lăk | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817943 |  |
| 110 | Nguyễn Thị Hoàng Dững | 28/02/1996 | Quảng Nam | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817949 |  |
| 111 | Nguyễn Đình Dương | 28/11/1996 | Quảng Trị | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817950 |  |
| 112 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 28/05/1996 | Đà Nẵng | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817951 |  |
| 113 | Nguyễn Lê Giáng Hạ | 22/12/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817952 |  |
| 114 | Nguyễn Thị Kim Hạnh | 20/08/1996 | Bình Định | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817953 |  |
| 115 | Nguyễn Lê Ngọc Hiếu | 05/09/1996 | Đăk Lăk | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817954 |  |
| 116 | Trương Thị Mỹ Lan | 29/04/1996 | Thừa Thiên Huế | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817955 |  |
| 117 | Đinh Thị Mỹ Linh | 26/08/1996 | Đà Nẵng | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817956 |  |
| 118 | Nguyễn Thị Trúc Linh | 25/09/1996 | Quảng Nam | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817957 |  |
| 119 | Hoàng Thị Phương Linh | 12/08/1996 | Quảng Nam | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817958 |  |
| 120 | Nguyễn Thị Lộc | 02/11/1996 | Quảng Nam | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817959 |  |
| 121 | Lê Thị Luận | 05/05/1996 | Quảng Nam | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817960 |  |
| 122 | Vũ Thị Quỳnh Ly | 15/04/0196 | Đà Nẵng | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817961 |  |
| 123 | Trần Thị Thanh Ly | 25/06/1996 | Quảng Nam | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817962 |  |
| 124 | Nguyễn Thị Nga | 01/07/1996 | Hà Tĩnh | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817963 |  |
| 125 | Trần Thảo Nguyên | 17/02/1995 | Gia Lai | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817964 |  |
| 126 | Dương Thị ánh Nguyệt | 15/01/1996 | Quảng Nam | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817965 |  |
| 127 | Phạm Thị Nhi | 12/02/1996 | Thừa Thiên Huế | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817966 |  |
| 128 | Nguyễn Thị Hồng Như | 19/10/1996 | Quảng Trị | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817967 |  |
| 129 | Nguyễn Thị Phương Nhung | 17/07/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817968 |  |
| 130 | Huỳnh Thị Nỡ | 22/10/1996 | Quảng Nam | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817969 |  |
| 131 | Phạm Thị Tâm Oanh | 01/02/1996 | Quảng Nam | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817970 |  |
| 132 | Trần Thị Pháp | 10/01/1995 | Quảng Ngãi | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817971 |  |
| 133 | Hồ Văn Sáu | 20/04/1996 | Thừa Thiên Huế | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817972 |  |
| 134 | Hà Thị Kim Sương | 27/04/1996 | Quảng Nam | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817973 |  |
| 135 | Loọc Ngọc Phương Thảo | 23/01/1996 | Đà Nẵng | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817974 |  |
| 136 | Trần Thị Thảo | 24/02/1996 | Quảng Nam | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817975 |  |
| 137 | Lê Thị Phương Thảo | 25/10/1996 | Đà Nẵng | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817976 |  |
| 138 | Đặng Ngọc Phương Thi | 06/06/1996 | Đăk Lăk | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817977 |  |
| 139 | Nguyễn Thị Thơm | 25/12/1995 | Quảng Nam | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817978 |  |
| 140 | Trần Thị Thu Thủy | 13/11/1996 | Quảng Trị | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817979 |  |
| 141 | Dương Thị Thúy | 20/04/1996 | Quảng Nam | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817980 |  |
| 142 | Nguyễn Thái Đài Trang | 12/02/1996 | Đà Nẵng | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817981 |  |
| 143 | Trần Công Trí | 13/04/1996 | Quảng Nam | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817982 |  |
| 144 | Đoàn Văn Trọng | 14/06/1996 | Quảng Nam | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817983 |  |
| 145 | Văn Phan Thanh Trúc | 11/12/1996 | Quảng Nam | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817984 |  |
| 146 | Lê Đức Tùng | 19/05/1996 | Đà Nẵng | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817985 |  |
| 147 | Trần Thị Tinh Vi | 17/01/1996 | Quảng Nam | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817986 |  |
| 148 | Nguyễn Trần Thị Xuân | 11/12/1996 | Quảng Nam | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817987 |  |
| 149 | Đặng Thị Hồng Yến | 12/09/1996 | Quảng Trị | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817988 |  |
| 150 | Phan Thị Kim Yến | 18/12/1996 | Quảng Nam | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817989 |  |
| 151 | Cao Thị Hải Yến | 19/02/0996 | Quảng Bình | QTDLKS2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817990 |  |
| 152 | Nguyễn Lê Bảo Anh | 20/01/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817991 |  |
| 153 | Trần Thị Kim Chi | 03/01/1996 | Thừa Thiên Huế | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817992 |  |
| 154 | Nguyễn Thị Công | 30/08/1996 | Quảng Nam | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817993 |  |
| 155 | Phan Thị Thùy Dương | 09/07/1996 | Quảng Nam | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817994 |  |
| 156 | Nguyễn Thị Thu Hà | 18/03/1996 | Quảng Ngãi | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817995 |  |
| 157 | Dương Thị Hải | 07/06/1996 | Quảng Bình | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817996 |  |
| 158 | Trần Thị Thu Hằng | 17/05/1996 | Quảng Bình | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817997 |  |
| 159 | Phạm Thị Hằng | 21/01/1996 | Quảng Nam | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817998 |  |
| 160 | Nguyễn Thị Thanh Hiền | 30/07/1996 | Quảng Bình | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817999 |  |
| 161 | Nguyễn Thị Ngọc Hoa | 10/02/1996 | Đà Nẵng | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072001 |  |
| 162 | Huỳnh Thị Thu Hương | 15/05/1993 | Đà Nẵng | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072002 |  |
| 163 | Nguyễn Thị Lan Hương | 22/06/1996 | Quảng Trị | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072003 |  |
| 164 | Lê Thị Hương | 26/03/1995 | Quảng Trị | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072004 |  |
| 165 | Nguyễn Thị Hương | 01/01/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072005 |  |
| 166 | Lê Thị Kim Hường | 22/05/1995 | Đăk Lăk | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072006 |  |
| 167 | Phạm Thị Quý Linh | 13/07/1995 | Hà Tĩnh | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072007 |  |
| 168 | Lê Thị Mỹ Linh | 17/07/1996 | Quảng Nam | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072008 |  |
| 169 | Hoàng Phương Loan | 06/05/1996 | Quảng Bình | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072009 |  |
| 170 | Nguyễn Thị Hồng Loan | 06/06/1996 | Đà Nẵng | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072010 |  |
| 171 | Thạch Thị Kim Loan | 16/12/1995 | Quảng Ngãi | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072011 |  |
| 172 | Võ Thị Tuyết Ly | 19/10/1996 | Quảng Nam | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072012 |  |
| 173 | Trần Thị Hồng Mạnh | 30/01/1996 | Đà Nẵng | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072013 |  |
| 174 | Trần Thị Mơ | 22/11/1996 | Đà Nẵng | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072014 |  |
| 175 | Nguyễn Thị Hằng Nga | 06/06/1996 | Quảng Bình | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072015 |  |
| 176 | Mai Thị Nga | 03/01/1996 | Quảng Nam | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072016 |  |
| 177 | Huỳnh Thị Hồng Nga | 19/11/1996 | Đà Nẵng | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072017 |  |
| 178 | Nguyễn Thị Thu Ngà | 04/11/1995 | Gia Lai | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072018 |  |
| 179 | Phạm Thị Trúc Ngân | 20/10/1996 | Đà Nẵng | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072019 |  |
| 180 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 20/08/1996 | Quảng Ngãi | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072020 |  |
| 181 | Võ Thị Ngọc Nguyên | 12/03/1995 | Quảng Nam | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072021 |  |
| 182 | Trần Thảo Nguyên | 18/12/1996 | Kon Tum | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072022 |  |
| 183 | Hồ Thị Nhi | 10/07/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072023 |  |
| 184 | Trang Thị Tiết Như | 06/12/1995 | Gia Lai | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072024 |  |
| 185 | Hà Thị Tuyết Nhung | 06/09/1995 | Quảng Nam | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072025 |  |
| 186 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 15/03/1995 | Quảng Trị | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072026 |  |
| 187 | Nguyễn Thị Phương | 09/05/1995 | Quảng Trị | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072027 |  |
| 188 | Trần Thị Thúy Phượng | 13/07/1996 | Đà Nẵng | QTDLKS1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072028 |  |
| 189 | Phan Thị Hồng Sương | 14/02/1996 | Quảng Nam | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072029 |  |
| 190 | Nguyễn Văn Tài | 20/04/1996 | Thừa Thiên Huế | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072030 |  |
| 191 | Trần Thị Hồng Thắm | 19/07/1996 | Quảng Bình | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072031 |  |
| 192 | Nguyễn Thị Thanh | 24/02/1996 | Kon Tum | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072032 |  |
| 193 | Trương Thị Thu Thảo | 19/07/1995 | Đăk Lăk | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072033 |  |
| 194 | Lê Thị Thu Thảo | 15/04/1996 | Đăk Lăk | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072034 |  |
| 195 | Nguyễn Thị Thảo | 04/12/1996 | Hà Tĩnh | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072035 |  |
| 196 | Đặng Thị Thanh Thương | 24/04/1996 | Kiên Giang | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072036 |  |
| 197 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | 24/05/1996 | Quảng Nam | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072037 |  |
| 198 | Hoàng Thị Mỹ Tiên | 18/05/1996 | Thừa Thiên Huế | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072038 |  |
| 199 | Cù Thùy Trâm | 03/05/1996 | Đà Nẵng | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072039 |  |
| 200 | Lê Thị Tuyết | 05/02/1995 | Quảng Trị | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072040 |  |
| 201 | Võ Thị Hồng Vân | 28/09/1996 | Kon Tum | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072041 |  |
| 202 | Phạm Thị Bích Vy | 03/04/1996 | Quảng Ngãi | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072042 |  |
| 203 | Nguyễn Thị Trâm Anh | 25/09/1996 | Đà Nẵng | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072043 |  |
| 204 | Hồ Ngọc Cẩm | 29/02/1996 | Quảng Trị | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072044 |  |
| 205 | Phạm Thị Mỹ Châu | 03/08/1996 | Đà Nẵng | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072045 |  |
| 206 | Nguyễn Thị Kim Cúc | 27/07/1996 | Quảng Trị | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072046 |  |
| 207 | Trần Thị Ngọc Diệp | 14/12/1996 | Thừa Thiên Huế | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072047 |  |
| 208 | Lê Thị Thu Hà | 02/09/1996 | Quảng Trị | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072048 |  |
| 209 | Nguyễn Thị Hải | 08/01/1996 | Nghệ An | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072049 |  |
| 210 | Nguyễn Thị Hằng | 10/08/1996 | Hà Tĩnh | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072050 |  |
| 211 | Nguyễn Thị Hạnh | 23/08/1996 | Hà Tĩnh | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072051 |  |
| 212 | Trần Thị Hồng | 13/08/1995 | Nghệ An | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072052 |  |
| 213 | Phạm Thị Hương | 21/08/1995 | Quảng Nam | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072053 |  |
| 214 | Nguyễn Thị Thanh Huy | 08/02/1994 | Quảng Nam | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072054 |  |
| 215 | Nguyễn Thị Thúy Kiều | 06/06/1996 | Quảng Nam | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072055 |  |
| 216 | Đỗ Thị Nhiễm Kiều | 19/11/1996 | Quảng Trị | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072056 |  |
| 217 | Trần Thị Lan | 08/08/1996 | Hà Tĩnh | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072057 |  |
| 218 | Hoàng Thị Lành | 11/02/1996 | Quảng Trị | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072058 |  |
| 219 | Nguyễn Thị Mỹ Lệ | 27/06/1995 | Quảng Nam | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072059 |  |
| 220 | Nguyễn Thị Lệ | 26/03/1995 | Quảng Trị | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072060 |  |
| 221 | Trần Thị Phương Liên | 08/12/1996 | Đà Nẵng | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072061 |  |
| 222 | Nguyễn Thị Hồng Linh | 25/06/1996 | Đà Nẵng | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072062 |  |
| 223 | Nguyễn Thị Mến | 01/09/1995 | Quảng Trị | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072063 |  |
| 224 | Trần Thị Kim Ngân | 24/03/1995 | Đăk Lăk | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072064 |  |
| 225 | Lê Thị Nhi | 23/09/1996 | Quảng Trị | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072065 |  |
| 226 | Hoàng Thị Thảo Nhi | 13/10/1996 | Quảng Trị | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072066 |  |
| 227 | Nguyễn Thị Kim Nhung | 28/07/1995 | Quảng Trị | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072067 |  |
| 228 | Đặng Mỹ ý Nữ | 24/07/1996 | Đà Nẵng | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072068 |  |
| 229 | Cáp Thị Kim Oanh | 15/09/1996 | Quảng Trị | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072069 |  |
| 230 | Võ Thị Hoài Phương | 04/06/1996 | Quảng Nam | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072070 |  |
| 231 | Nguyễn Thị Kim Phượng | 30/07/1994 | Quảng Bình | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072071 |  |
| 232 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 27/05/1996 | Hà Tĩnh | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072072 |  |
| 233 | Trương Thị Như Quỳnh | 19/08/1996 | Đà Nẵng | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072073 |  |
| 234 | Lê Thị Sương | 20/10/1996 | Quảng Trị | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072074 |  |
| 235 | Nguyễn Viết Tám | 17/07/1996 | Quảng Trị | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072075 |  |
| 236 | Phạm Thị Tâm | 13/12/1995 | Quảng Trị | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072076 |  |
| 237 | Dương Thị Tâm | 04/05/1996 | Hà Tĩnh | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072077 |  |
| 238 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 03/08/1996 | Quảng Trị | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072078 |  |
| 239 | Bùi Thị Thắm | 23/04/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072079 |  |
| 240 | Võ Thị Thu Thảo | 16/12/1996 | Quảng Trị | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072080 |  |
| 241 | Trần Thị Lệ Thu | 28/08/1996 | Quảng Bình | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072081 |  |
| 242 | Phan Thị Thương | 10/04/1996 | Quảng Nam | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072082 |  |
| 243 | Nguyễn Văn Thương | 01/11/1996 | Quảng Nam | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072083 |  |
| 244 | Võ Thị Thủy | 13/05/1996 | Hà Tĩnh | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072084 |  |
| 245 | Phạm Thị Huyền Trang | 16/10/1996 | Quảng Nam | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072085 |  |
| 246 | Phan Thị Tường Vi | 25/02/1995 | Quảng Nam | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072086 |  |
| 247 | Nguyễn Thị Trường Vi | 20/02/1996 | Quảng Nam | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072087 |  |
| 248 | Lê Anh Vũ | 05/03/1996 | Đà Nẵng | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072088 |  |
| 249 | Nguyễn Thị Xuyến | 26/05/1994 | Đà Nẵng | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072089 |  |
| 250 | Nguyễn Thị Yến | 28/01/1995 | Hà Tĩnh | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072090 |  |
| 251 | Lê Thị Yến | 26/07/1996 | Quảng Trị | KTTH2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072091 |  |
| 252 | Nguyễn Thị Trọng ái | 10/10/1994 | Quảng Trị | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072092 |  |
| 253 | Hồ Thị Ngọc ánh | 26/02/1996 | Quảng Trị | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072093 |  |
| 254 | Tống Thị Bình | 09/11/1996 | Thanh Hóa | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072094 |  |
| 255 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | 27/06/1996 | Quảng Nam | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072095 |  |
| 256 | Lê Tấn Hải | 15/12/1996 | Đà Nẵng | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072096 |  |
| 257 | Trần Thị Hằng | 06/02/1996 | Hà Tĩnh | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072097 |  |
| 258 | Trần Thị Thu Hoa | 26/03/1995 | Đà Nẵng | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072098 |  |
| 259 | Nguyễn Thị ánh Hoài | 13/03/1994 | Quảng Bình | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072099 |  |
| 260 | Lê Thị Thu Hoài | 10/06/1996 | Quảng Trị | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072100 |  |
| 261 | Bùi Thị Hồng | 06/07/1996 | Quảng Nam | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072101 |  |
| 262 | Đào Văn Hung | 27/07/1994 | Bình Định | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072102 |  |
| 263 | Phan Thị Thanh Hương | 06/03/1996 | Quảng Bình | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072103 |  |
| 264 | Ngô Thị Ngọc Hương | 27/09/1996 | Quảng Nam | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072104 |  |
| 265 | Hoàng Đăng Khoa | 05/12/1996 | Thừa Thiên Huế | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072105 |  |
| 266 | Ngô Thùy Linh Khương | 18/11/1996 | Đà Nẵng | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072106 |  |
| 267 | Huỳnh Thảo Ly | 20/02/1995 | Đà Nẵng | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072107 |  |
| 268 | Võ Thị Ly | 19/07/1996 | Quảng Trị | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072108 |  |
| 269 | Ngô Thị Tuyết Mai | 10/01/1995 | Quảng Nam | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072109 |  |
| 270 | Hoàng Thị Mãi | 16/11/1996 | Quảng Bình | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072110 |  |
| 271 | Vũ Thị Nga | 25/08/1995 | Thanh Hóa | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072111 |  |
| 272 | Trần Thị Ngọc | 10/06/1996 | Quảng Bình | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072112 |  |
| 273 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 14/07/1996 | Đà Nẵng | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072113 |  |
| 274 | Nguyễn Thị Ngọc Phúc | 15/06/1996 | Quảng Nam | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072114 |  |
| 275 | Lương Thị Phương | 27/02/1996 | Quảng Nam | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072115 |  |
| 276 | Trần Thị Diễm Sương | 08/11/1994 | Đà Nẵng | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072116 |  |
| 277 | Nguyễn Thị Tâm | 06/05/1996 | Quảng Bình | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072117 |  |
| 278 | Trần Thị Mỹ Tâm | 12/07/1996 | Quảng Nam | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072118 |  |
| 279 | Võ Thị Thái | 04/01/1995 | Quảng Bình | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072119 |  |
| 280 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 20/10/1996 | Đà Nẵng | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072120 |  |
| 281 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 25/12/1996 | Quảng Nam | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072121 |  |
| 282 | Trần Thị Kim Tiền | 20/05/1996 | Đà Nẵng | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072122 |  |
| 283 | Lê Thị Thủy Trinh | 06/07/1996 | Quảng Trị | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072123 |  |
| 284 | Nguyễn Thị Kim Uyên | 27/03/1996 | Đà Nẵng | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072124 |  |
| 285 | Trần Thị Vỹ | 10/04/1996 | Đăk Lăk | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072125 |  |
| 286 | Trần Thị Ngọc Ánh | 16/11/1996 | Hà Tĩnh | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072126 |  |
| 287 | Nguyễn Xuân Dũng | 11/02/1996 | Hà Tĩnh | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072127 |  |
| 288 | Nguyễn Thị Hân | 20/03/1996 | Quảng Bình | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072128 |  |
| 289 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | 30/07/1996 | Quảng Bình | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072129 |  |
| 290 | Nguyễn Thị Mỹ Lệ | 10/04/1996 | Quảng Trị | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072130 |  |
| 291 | Võ Thị Kiều Liên | 26/02/1996 | Quảng Ngãi | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072131 |  |
| 292 | Hứa Thị Linh | 04/05/1996 | Quảng Nam | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072132 |  |
| 293 | Võ Thị Hồng Linh | 14/07/1996 | Đăk Lăk | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072133 |  |
| 294 | Dương Thị Quỳnh Lưu | 20/04/1995 | Quảng Ngãi | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072134 |  |
| 295 | Lê Thị Bích Nga | 25/11/1996 | Quảng Nam | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072135 |  |
| 296 | Nguyễn Thị Nhung | 15/11/1996 | Quảng Bình | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072136 |  |
| 297 | Nguyễn Thị Bích Phượng | 05/11/1996 | Quảng Nam | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072137 |  |
| 298 | Lê Thị Thảo | 03/03/1995 | Quảng Nam | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072138 |  |
| 299 | Lê Thị Thuận | 20/11/1995 | Quảng Trị | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072139 |  |
| 300 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 12/12/1995 | Quảng Trị | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072140 |  |
| 301 | Nguyễn Thị Cẩm Tiên | 04/12/1996 | Quảng Nam | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072141 |  |
| 302 | Hoàng Thị Tuyến | 05/10/1996 | Quảng Trị | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072142 |  |
| 303 | Đỗ Thị Thúy Vân | 13/01/1995 | Quảng Ngãi | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072143 |  |
| 304 | Võ Thị Thúy An | 10/08/1996 | Quảng Ngãi | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072144 |  |
| 305 | Nguyễn Kiều Ân | 28/08/1996 | Quảng Nam | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072145 |  |
| 306 | Nguyễn Thị Búp | 24/04/1996 | Quảng Nam | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072146 |  |
| 307 | Lâm Hoài Đô | 17/07/1996 | Quảng Ngãi | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072147 |  |
| 308 | Đỗ Thị Thu Hà | 21/12/1995 | Gia Lai | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072148 |  |
| 309 | Nguyễn Thị ái Hà | 12/12/1996 | Quảng Nam | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072149 |  |
| 310 | Thái Thị Thanh Hòa | 28/08/1996 | Hà Tĩnh | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072150 |  |
| 311 | Nguyễn Thị Hội | 20/09/1995 | Đắk Lắk | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072151 |  |
| 312 | Phan Thị Hương | 12/09/1996 | Quảng Trị | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072152 |  |
| 313 | Bùi Thị Thu Hường | 25/11/1996 | Quảng Ngãi | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072153 |  |
| 314 | Nguyễn Thị Diễm Lệ | 21/11/1995 | Quảng Ngãi | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072154 |  |
| 315 | Phạm Thị Lên | 28/09/1995 | Quảng Ngãi | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072155 |  |
| 316 | Hà Tuyết Linh | 25/11/1996 | Quảng Nam | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072156 |  |
| 317 | Đỗ Thị Luyến | 02/02/1995 | Quảng Ngãi | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072157 |  |
| 318 | Nguyễn Thị Khánh Ly | 30/05/1995 | Quảng Nam | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072158 |  |
| 319 | Phan Thị Ly Na | 30/04/1996 | Quảng Ngãi | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072159 |  |
| 320 | Trần Thị Kim Ngân | 15/03/1996 | Đắk Lắk | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072160 |  |
| 321 | Trần Thị Ngọc | 25/10/1996 | Quảng Nam | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072161 |  |
| 322 | Nguyễn Thị Nhi | 05/07/1996 | Quảng Ngãi | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072162 |  |
| 323 | Võ Thị Nỡ | 15/08/1996 | Quảng Ngãi | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072163 |  |
| 324 | Phạm Thị Kim Phụng | 30/07/1996 | Bình Định | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072164 |  |
| 325 | Huỳnh Thị Thà | 24/04/1996 | Quảng Ngãi | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072165 |  |
| 326 | Phạm Thị Thu Thanh | 11/10/1995 | Quảng Nam | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072166 |  |
| 327 | Bùi Thị Thanh Thảo | 13/10/1996 | Quảng Nam | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072167 |  |
| 328 | Mai Thị Thiết | 02/01/1995 | Quảng Ngãi | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072168 |  |
| 329 | Bùi Kiều Thu | 15/11/1996 | Quảng Ngãi | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072169 |  |
| 330 | Nguyễn Khánh Diệu Thuần | 15/12/1996 | Đà Nẵng | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072170 |  |
| 331 | Nguyễn Thị Bích Trâm | 15/06/1996 | Quảng Nam | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072171 |  |
| 332 | Trần Thị Ngọc Triệu | 03/06/1996 | Quảng Nam | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072172 |  |
| 333 | Lê Công Trình | 17/04/1996 | Quảng Ngãi | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072173 |  |
| 334 | Nguyễn Thị Minh Tuân | 03/01/1996 | Quảng Ngãi | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072174 |  |
| 335 | Trịnh Thị Thanh Tuyền | 25/01/1995 | Bình Định | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072175 |  |
| 336 | Đoàn Thùy Vi | 12/08/1996 | Bình Định | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072176 |  |
| 337 | Lê Thị Châu Vi | 20/03/1995 | Quảng Ngãi | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072177 |  |
| 338 | Trần Thị Xa | 16/10/1996 | Quảng Ngãi | TATM1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072178 |  |
| 339 | Phạm Thị Kim Anh | 19/05/1996 | Quảng Nam | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072179 |  |
| 340 | Võ Thị Duyên | 26/03/1996 | Quảng Nam | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072180 |  |
| 341 | Nguyễn Thị Hằng | 20/10/1996 | Hà Tĩnh | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072181 |  |
| 342 | Lê Thị Hằng | 06/10/1996 | Quảng Nam | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072182 |  |
| 343 | Đinh Thị Thanh Hằng | 16/07/1996 | Đắk Lắk | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072183 |  |
| 344 | Nguyễn Thị Lan Hương | 10/08/1996 | Quảng Nam | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072184 |  |
| 345 | Nguyễn Thị Lĩnh | 03/10/1995 | #N/A | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072185 |  |
| 346 | Hoàng Thị Tuyết Mai | 18/12/1996 | #N/A | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072186 |  |
| 347 | Nguyễn Thị Kiều My | 11/09/1995 | #N/A | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072196 |  |
| 348 | Trần Thị Nghĩa | 21/07/1996 | #N/A | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072194 |  |
| 349 | Hồ Thị Phương Nhi | 02/12/1996 | #N/A | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072189 |  |
| 350 | Hồ Thị Tuyết Nhi | 06/08/1996 | #N/A | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072193 |  |
| 351 | Nguyễn Thị Thúy Oanh | 04/02/1996 | #N/A | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072200 |  |
| 352 | Phạm Thị Quý | 22/02/1995 | #N/A | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072201 |  |
| 353 | Nguyễn Đình Thiện | 28/02/1995 | #N/A | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072202 |  |
| 354 | Hứa Văn Tuyền | 26/11/1995 | #N/A | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072203 |  |
| 355 | Nguyễn Thị Lệ Vi | 20/06/1995 | #N/A | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072204 |  |
| 356 | Trương Ngọc Tường Vy | 05/10/1996 | #N/A | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072205 |  |
| 357 | Nguyễn Thị Kim Châu | 25/09/1996 | Thừa Thiên Huế | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072206 |  |
| 358 | Nguyễn Thị Minh Chi | 26/11/1996 | Đắk Lắk | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072207 |  |
| 359 | Phan Thị Bích Hà | 10/04/1995 | Quảng Nam | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072208 |  |
| 360 | Phạm Thị Hà | 15/04/1996 | Hà Tĩnh | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072209 |  |
| 361 | Hồ Thúy Hà | 08/10/1996 | Quảng Bình | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072210 |  |
| 362 | Nguyễn Văn Lê Hoàng | 03/03/1996 | Đà Nẵng | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072211 |  |
| 363 | Ngô Thị Thuý Hồng | 31/05/1996 | Đà Nẵng | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072212 |  |
| 364 | Trương Thị Liên | 20/04/1995 | Quảng Nam | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072213 |  |
| 365 | Trần Thị Mỹ Linh | 23/03/1996 | Thừa Thiên Huế | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072214 |  |
| 366 | Thái Thị Mỹ Linh | 26/03/1995 | Đà Nẵng | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072215 |  |
| 367 | Phan Thị Diệu My | 19/06/1996 | Thừa Thiên Huế | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072216 |  |
| 368 | Phạm Thị Huỳnh Mỹ | 25/03/1996 | Quảng Nam | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072217 |  |
| 369 | Trần Thị Ngọc Mỵ | 12/08/1995 | Quảng Trị | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072218 |  |
| 370 | Nguyễn Thị Thu Nga | 26/01/1995 | Đà Nẵng | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072219 |  |
| 371 | Huỳnh Thị Thanh Nga | 01/09/1996 | Đà Nẵng | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072220 |  |
| 372 | Bùi Thị Thảo Nguyên | 10/05/1996 | Quảng Ngãi | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072221 |  |
| 373 | Lê Thị Yến Nhi | 04/06/1996 | Quảng Ngãi | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072222 |  |
| 374 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 20/01/1996 | Quảng Nam | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072223 |  |
| 375 | Nguyễn Thị Hồng Quyên | 10/06/1996 | Thừa Thiên Huế | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072224 |  |
| 376 | Dương Thúy Quỳnh | 24/07/1996 | Quảng Nam | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072225 |  |
| 377 | Phạm Thị Minh Tài | 28/11/1996 | Đà Nẵng | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072226 |  |
| 378 | Nguyễn Thị Thương | 13/03/1996 | Quảng Nam | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072227 |  |
| 379 | Huỳnh Thị Thu Thương | 08/06/1996 | Quảng Nam | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072228 |  |
| 380 | Nguyễn Thị Thủy | 02/08/1996 | Quảng Nam | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072229 |  |
| 381 | Huỳnh Thị Thanh Thủy | 01/07/1996 | Quảng Nam | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072230 |  |
| 382 | Nguyễn Thị Lam Thuyên | 12/09/1996 | Quảng Nam | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072231 |  |
| 383 | Nguyễn Thị Hà Tiên | 13/09/1994 | Bình Định | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072232 |  |
| 384 | Nguyễn Ngọc Thủy Tiên | 17/04/1996 | Quảng Ngãi | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072233 |  |
| 385 | Trần Thanh Toàn | 19/10/1996 | Đà Nẵng | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072234 |  |
| 386 | Phạm Thị Huyền Trang | 21/10/1996 | Quảng Bình | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072235 |  |
| 387 | Đào Thị Trang | 04/12/1996 | Ninh Thuận | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072236 |  |
| 388 | Võ Thị Cẩm Trang | 08/04/1996 | Quảng Ngãi | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072237 |  |
| 389 | Trương Thị Huyền Trang | 22/07/1996 | Quảng Nam | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072238 |  |
| 390 | Phan Thị Diễm Trinh | 24/11/1996 | Quảng Nam | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072239 |  |
| 391 | Ngô Thị Trinh | 15/06/1996 | Quảng Nam | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072240 |  |
| 392 | Trần Kiều Anh Trúc | 21/11/1996 | Gia Lai | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072241 |  |
| 393 | Đặng Thị Tố Uyên | 15/12/1996 | Đắk Lắk | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072242 |  |
| 394 | Nguyễn Thị Mỹ Xuân | 12/10/1996 | Bình Định | TADL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072243 |  |
| 395 | Mai Ngọc Anh | 18/08/1996 | Đà Nẵng | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072244 |  |
| 396 | Phạm Thị Kim Anh | 11/11/1996 | Quảng Nam | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072245 |  |
| 397 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 21/08/1996 | Quảng Nam | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072246 |  |
| 398 | Lê Thị Ngọc Đức | 19/06/1996 | Đà Nẵng | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072247 |  |
| 399 | Ngô Thị ánh Đương | 15/07/1996 | Quảng Nam | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072248 |  |
| 400 | Phạm Thị Thu Hằng | 04/05/1996 | Đà Nẵng | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072249 |  |
| 401 | Trần Thị Khánh Hòa | 25/07/1996 | Quảng Nam | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072250 |  |
| 402 | Đinh Thị Bảo Hoài | 14/06/1996 | Quảng Nam | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072251 |  |
| 403 | Diệp Thị Bích Hồng | 20/07/1996 | Quảng Nam | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072252 |  |
| 404 | Nguyễn Như Khoa | 17/04/1995 | Quảng Nam | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072253 |  |
| 405 | Nguyễn Thị Lan | 27/07/1995 | Quảng Nam | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072254 |  |
| 406 | Nguyễn Lê Thị Phương Lan | 04/11/1996 | Quảng Nam | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072255 |  |
| 407 | Phan Thị Phương Linh | 24/06/1995 | Đà Nẵng | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072256 |  |
| 408 | Trần Thị Khánh Linh | 17/04/1996 | Thái Bình | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072257 |  |
| 409 | Đỗ Thị Thùy Linh | 28/08/1996 | Quảng Nam | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072258 |  |
| 410 | Dương Thị Bích Ly | 10/02/1996 | Bình Định | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072259 |  |
| 411 | Lê Thị Thảo Nguyên | 15/07/1996 | Quảng Nam | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072260 |  |
| 412 | Phạm Quang Hoàng Nguyên | 06/12/1996 | Đà Nẵng | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072261 |  |
| 413 | Huỳnh Thị Hà Nhi | 11/01/1996 | Quảng Nam | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072262 |  |
| 414 | Nguyễn Thị Ngọc Nhi | 04/09/1996 | Quảng Nam | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072263 |  |
| 415 | Nguyễn Thị Mỹ Nhung | 17/12/1996 | Quảng Trị | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072264 |  |
| 416 | Phạm Thị Phượng | 11/03/1996 | Quảng Nam | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072265 |  |
| 417 | Lê Thị Quyên | 17/07/1995 | Quảng Nam | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072266 |  |
| 418 | Võ Thị Giáng Quỳnh | 14/07/1996 | Quảng Nam | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072267 |  |
| 419 | Lê Thị Kim Tâm | 01/08/1996 | Quảng Nam | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072268 |  |
| 420 | Huỳnh Thị Tâm | 13/07/1996 | Quảng Nam | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072269 |  |
| 421 | Phạm Thị Như Thảo | 06/04/1995 | Quảng Nam | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072270 |  |
| 422 | Trần Thị Thuỳ | 12/09/1995 | Quảng Trị | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072271 |  |
| 423 | Nguyễn Thị Xuân Trang | 29/12/1995 | Đà Nẵng | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072272 |  |
| 424 | Ngô Thị Phương Trinh | 07/08/1996 | Quảng Nam | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072273 |  |
| 425 | Nguyễn Thụy Hà Vi | 12/07/1996 | Quảng Nam | TADL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072274 |  |
| 426 | Nguyễn Thị Hải Âu | 12/05/1996 | Bình Định | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072275 |  |
| 427 | Trương Thị Diễm | 03/05/1996 | Quảng Ngãi | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072276 |  |
| 428 | Nguyễn Văn Đức | 05/07/1996 | Gia Lai | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072277 |  |
| 429 | Nguyễn Thị Hiền | 30/01/1996 | Quảng Ngãi | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072278 |  |
| 430 | Huỳnh Đức Hiếu | 20/06/1996 | Quảng Nam | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072279 |  |
| 431 | Trần Huỳnh Lệ Hồng | 18/10/1996 | Gia Lai | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072280 |  |
| 432 | Lê Phạm Hữu Hưng | 05/03/1993 | Đăk Lăk | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072281 |  |
| 433 | Lê Thị Bích Hưởng | 17/11/1996 | Quảng Nam | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072282 |  |
| 434 | Lê Đức Lịch | 08/04/1994 | Quảng Trị | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072283 |  |
| 435 | Nguyễn Thị Loan | 12/04/1996 | Bình Định | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072284 |  |
| 436 | Trương Thị Trà My | 14/06/1996 | Bình Định | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072285 |  |
| 437 | Nguyễn Thị Phương Nga | 25/05/1996 | Gia Lai | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072286 |  |
| 438 | Phạm Bùi Nhật Nguyệt | 28/10/1995 | Quảng Ngãi | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072287 |  |
| 439 | Trần Thị Nhụy | 06/11/1996 | Quảng Ngãi | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072288 |  |
| 440 | Phan Thị Kim Oanh | 10/09/1996 | Quảng Bình | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072289 |  |
| 441 | Nguyễn Duy Phương | 17/10/1996 | Quảng Trị | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072290 |  |
| 442 | Phạm Thanh Phương | 20/02/1995 | Quảng Ngãi | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072291 |  |
| 443 | Nguyễn Thị Phượng | 28/04/1996 | Bình Định | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072292 |  |
| 444 | Hồ Thị Ngọc Quỳnh | 16/09/1996 | Đà Nẵng | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072293 |  |
| 445 | Nguyễn Thị Ny Sa | 21/09/1996 | Quảng Nam | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072294 |  |
| 446 | Nguyễn Ngọc Sơn | 07/07/1994 | Quảng Nam | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072295 |  |
| 447 | Trần Thị Thanh Tài | 25/10/1996 | Quảng Bình | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072296 |  |
| 448 | Đoàn Vĩnh Thạch | 02/11/1996 | Quảng Nam | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072297 |  |
| 449 | Đặng Quốc Thành | 16/05/1996 | Kon Tum | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072298 |  |
| 450 | Nguyễn Thị Hồng Thoa | 28/09/1996 | Quảng Nam | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072299 |  |
| 451 | Nguyễn Thị Thông | 25/02/1995 | Quảng Nam | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072300 |  |
| 452 | Lê Thị Cát Tiên | 06/05/1996 | Quảng Ngãi | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072301 |  |
| 453 | Hoàng Hải Triều | 20/09/1996 | Quảng Ngãi | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072302 |  |
| 454 | Nguyễn Hoàng Trung | 21/10/1996 | Quảng Ngãi | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072303 |  |
| 455 | Đàm Thanh Tùng | 26/07/1996 | Đà Nẵng | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072304 |  |
| 456 | Bùi Thị Hoàng Vy | 29/05/1996 | Quảng Ngãi | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072305 |  |
| 457 | Võ Hồng Yên | 04/01/1996 | Đà Nẵng | DVPL2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072306 |  |
| 458 | Bùi Thị Bích Phượng | 18/06/1993 | #N/A | KTTH8_11 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072307 |  |
| 459 | Đinh Ngọc Khôi | 01/08/1991 | #N/A | QTDN4_11 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072308 |  |
| 460 | Hoàng Anh Vũ | 13/05/1992 | #N/A | KTTH3_11 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072309 |  |
| 461 | Nguyễn Thị Thảo | 12/02/1993 | #N/A | KTTH9_11 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072310 |  |
| 462 | Lê Thuận Đạt | 17/02/1994 | #N/A | CTH1_12 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072311 |  |
| 463 | Trần Đình Tài | 27/01/1991 | #N/A | KHDT_11 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072312 |  |
| 464 | Nguyễn Khánh Duy | 20/02/1996 | Bình Định | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072313 |  |
| 465 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 24/08/1996 | Bình Định | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072314 |  |
| 466 | Lê Thùy Đăng Huyền | 11/05/1996 | Đà Nẵng | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072315 |  |
| 467 | Huỳnh Thị Kim Kiều | 27/10/1996 | Quảng Nam | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072316 |  |
| 468 | Phạm Thị Mùi | 02/10/1996 | Hà Tĩnh | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072317 |  |
| 469 | Trương Thị Mỹ Ngọc | 08/08/1996 | Quảng Bình | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072318 |  |
| 470 | Nguyễn Thị Phương | 20/03/1996 | Quảng Bình | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072319 |  |
| 471 | Nguyễn Ngọc Phương | 20/09/1996 | Quảng Ngãi | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072320 |  |
| 472 | Nguyễn Thanh Sang | 20/10/1995 | Quảng Nam | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072321 |  |
| 473 | Võ Văn Thọ | 04/04/1996 | Quảng Ngãi | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072322 |  |
| 474 | Phan Thị Thủy | 15/10/1996 | Quảng Bình | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072323 |  |
| 475 | Phan Thanh Vinh | 01/01/1996 | Đà Nẵng | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072324 |  |
| 476 | Nguyễn Thị Xuân | 04/02/1996 | Nghệ An | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072325 |  |
| 477 | Trương Thị Chung | 05/06/1996 | Quảng Nam | QTDN2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072326 |  |
| 478 | Trần Xuân Đạt | 10/06/1996 | Quảng Nam | QTDN2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072327 |  |
| 479 | Phạm Nguyên Hoàng | 22/02/1996 | Đà Nẵng | QTDN2_14 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072328 |  |
| 480 | Nguyễn Duy Luân | 22/12/1996 | Quảng Nam | QTDN2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072329 |  |
| 481 | Lê Thị Lựu | 26/05/1996 | Gia Lai | QTDN2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072330 |  |
| 482 | Phạm Thị Mỵ | 19/04/1995 | Quảng Nam | QTDN2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072331 |  |
| 483 | Hứa Đức Nam | 25/03/1995 | Quảng Nam | QTDN2_14 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072332 |  |
| 484 | Lê Thị Minh Phương | 18/03/1996 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072333 |  |
| 485 | Nguyễn Đức Thịnh | 08/04/1995 | Bình Định | QTDN2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072334 |  |
| 486 | Lê Đình Nguyên Thưởng | 23/07/1994 | Đà Nẵng | QTDN2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072335 |  |
| 487 | Đỗ Mạnh Tiến | 06/06/1996 | Gia Lai | QTDN2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072336 |  |
| 488 | Ngô Chu Toàn | 04/01/1995 | Quảng Nam | QTDN2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072337 |  |
| 489 | Hà Hiền Trang | 21/12/1996 | Quảng Nam | QTDN2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072338 |  |
| 490 | Nguyễn Thị Trinh | 18/06/1996 | Quảng Nam | QTDN2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072339 |  |
| 491 | Phạm Minh Tuấn | 16/11/1995 | Đà Nẵng | QTDN2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072340 |  |
| 492 | Mai Thị Mỹ Dung | 02/11/1996 | Quảng Bình | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072341 |  |
| 493 | Nguyễn Thị Kim Hằng | 12/08/1996 | Quảng Ngãi | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072342 |  |
| 494 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 10/06/1996 | Thừa Thiên Huế | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072343 |  |
| 495 | Nguyễn Thị Huyền | 13/06/1996 | Quảng Bình | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072344 |  |
| 496 | Nguyễn Duy Khánh | 14/01/1996 | Quảng Bình | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072345 |  |
| 497 | Lương Văn Phương Kỳ | 30/08/1996 | Quảng Nam | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072346 |  |
| 498 | Nguyễn Phan Hùng Lộc | 30/11/1996 | Đà Nẵng | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072347 |  |
| 499 | Nguyễn Như Ngọc | 29/06/1996 | Quảng Ngãi | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072348 |  |
| 500 | Trần Thị Oanh Oanh | 02/09/1996 | Quảng Nam | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072349 |  |
| 501 | Nguyễn Quốc Phú | 05/05/1996 | Quảng Nam | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072350 |  |
| 502 | Nguyễn Thị Ly Sa | 20/06/1995 | Quảng Nam | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072351 |  |
| 503 | Lê Hữu Thanh | 13/05/1996 | Quảng Trị | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072352 |  |
| 504 | Nguyễn Phúc Thu Thảo | 26/10/1996 | Thừa Thiên Huế | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072353 |  |
| 505 | Đặng Thị Phương Trâm | 21/03/1996 | Đà Nẵng | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072354 |  |
| 506 | Đinh Hồ Phương Trinh | 09/02/1996 | Đà Nẵng | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072355 |  |
| 507 | Đinh Hồ Ý Trinh | 09/02/1996 | Đà Nẵng | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072356 |  |
| 508 | Lê Vũ Văn Viên | 13/02/1996 | Quảng Nam | Mar1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072357 |  |
| 509 | Trịnh Thị Yên | 23/11/1996 | Quảng Trị | QTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072358 |  |
| 510 | Nguyễn Văn Chí | 04/01/1996 | Bình Định | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072359 |  |
| 511 | Lê Thị Công | 14/09/1995 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072360 |  |
| 512 | Đỗ Hạnh Hồng Đào | 22/11/1996 | Đà Nẵng | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072361 |  |
| 513 | Nguyễn Thành Đạt | 01/01/1995 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072362 |  |
| 514 | Đinh Cao Thành Đạt | 15/07/1996 | Quảng Bình | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072363 |  |
| 515 | Nguyễn Thị Diễm | 23/02/1996 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072364 |  |
| 516 | Hoàng Thị Mỹ Dung | 24/04/1996 | Gia Lai | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072365 |  |
| 517 | Hồ Thùy Dung | 15/07/1996 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072366 |  |
| 518 | Võ Thị Thùy Dung | 30/05/1996 | Quảng Ngãi | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072367 |  |
| 519 | Trần Thị Thùy Dương | 19/06/1996 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072368 |  |
| 520 | Đoàn Thị Hà | 05/04/1995 | Gia Lai | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072369 |  |
| 521 | Nguyễn Trần Thị Thu Hà | 05/03/1996 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072370 |  |
| 522 | Trần Văn Hải | 20/06/1996 | Quảng Trị | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072371 |  |
| 523 | Huỳnh Thị Hiền | 20/10/1996 | Quảng Ngãi | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072372 |  |
| 524 | Thủy Thị Thúy Hiền | 29/03/1996 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072373 |  |
| 525 | Nguyễn Chí Hiếu | 23/08/1995 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072374 |  |
| 526 | Dương Thị Hoa | 17/12/1995 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072375 |  |
| 527 | Nguyễn Thị Hoa | 27/11/1996 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072376 |  |
| 528 | Lê Thanh Hòa | 01/08/1996 | Đà Nẵng | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072377 |  |
| 529 | Trần Thị Kim Huệ | 19/06/1996 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072378 |  |
| 530 | Đinh Thị Diệu Hương | 26/01/1996 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072379 |  |
| 531 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | 13/11/1996 | Đà Nẵng | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072380 |  |
| 532 | Nguyễn Thị Linh | 09/09/1996 | Hà Tĩnh | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072381 |  |
| 533 | Hồ Thị Ngọc Linh | 30/10/1996 | Đà Nẵng | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072382 |  |
| 534 | Trịnh Thị Linh | 06/08/1996 | Thừa Thiên Huế | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072383 |  |
| 535 | Phạm Vũ Tiểu My | 22/07/1996 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072384 |  |
| 536 | Phạm Thị Mi Na | 26/04/1995 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072385 |  |
| 537 | Trần Thị Thúy Nga | 12/02/1996 | Gia Lai | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072386 |  |
| 538 | Trần Thị Kiều Ngân | 28/02/1996 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072387 |  |
| 539 | Tống Thị Mạnh Ngọc | 12/08/1995 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072388 |  |
| 540 | Phan Thị Hồng Nhung | 10/05/1996 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072389 |  |
| 541 | Nguyễn Huỳnh Thảo Nhung | 20/08/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072390 |  |
| 542 | Nguyễn Phan Hùng Phước | 07/06/1994 | Đà Nẵng | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072391 |  |
| 543 | Trần Thị Phượng | 01/02/1996 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072392 |  |
| 544 | Lê Thị Kim Phượng | 18/08/1996 | Đà Nẵng | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072393 |  |
| 545 | Vũ Thị Quỳnh | 27/03/1996 | Nam Định | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072394 |  |
| 546 | Phạm Thị Diễm Quỳnh | 02/01/1996 | Đăk Lăk | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072395 |  |
| 547 | Nguyễn Thị Tuyết Sương | 23/08/1996 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072403 |  |
| 548 | Trần Thị Thắm | 02/01/1996 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072397 |  |
| 549 | Thái Văn Thắng | 03/08/1996 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072398 |  |
| 550 | Nguyễn Thị Thu | 18/12/1996 | Hà Tĩnh | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072399 |  |
| 551 | Phan Thị Thương | 16/02/1995 | Quảng Bình | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072400 |  |
| 552 | Lê Thân Diệu Thúy | 03/03/1996 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072404 |  |
| 553 | Võ Thị Diệp Thúy | 27/04/1996 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072405 |  |
| 554 | Trần Thị Phi Thùy | 10/03/1996 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072406 |  |
| 555 | Võ Thị Kim Thủy | 19/12/1996 | Gia Lai | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072407 |  |
| 556 | Phạm Thị Thu Trang | 08/03/1996 | Ninh Bình | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072408 |  |
| 557 | Nguyễn Thị Phương Trinh | 17/06/1996 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072409 |  |
| 558 | Võ Nhật Trường | 02/09/1995 | Thành phố Hồ Chí Minh | KTTH1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072410 |  |
| 559 | Phan Đình Tứ | 11/10/1995 | Thừa Thiên Huế | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072411 |  |
| 560 | Nguyễn Văn Tuy | 23/03/1994 | Bình Định | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072412 |  |
| 561 | Hoàng Thị Tố Uyên | 01/09/1996 | Hà Tĩnh | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072413 |  |
| 562 | Lê Thị Hồng Vân | 05/09/1996 | Quảng Trị | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072414 |  |
| 563 | Nguyễn Thị Thảo Vy | 27/02/1996 | Quảng Nam | QTDLKS3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072416 |  |
| 564 | Võ Thị Linh Chi | 16/11/1995 | Nghệ An | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072417 |  |
| 565 | Lê Thị Duyên | 26/02/1994 | Thanh Hóa | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072418 |  |
| 566 | Võ Thị Hà | 02/10/1996 | Nghệ An | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072419 |  |
| 567 | Đặng Thị Lành | 20/03/1995 | Quảng Ngãi | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072420 |  |
| 568 | Nguyễn Thị Hồng Lĩnh | 19/11/1995 | Quảng Trị | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072421 |  |
| 569 | Nguyễn Văn Nghĩa | 30/04/1996 | Thừa Thiên Huế | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072422 |  |
| 570 | Ngô Thị Hồng Nhung | 20/03/1996 | Quảng Nam | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072423 |  |
| 571 | Thiều Thị Nhung | 14/09/1996 | Quảng Trị | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072424 |  |
| 572 | Trịnh Thị Lan Ni | 29/03/1996 | Quảng Trị | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072425 |  |
| 573 | Phạm Thị Phúc | 28/08/1996 | Quảng Bình | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072426 |  |
| 574 | Nguyễn Thị Thu Phương | 28/03/1996 | Quảng Trị | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072427 |  |
| 575 | Nguyễn Thị Thúy Sang | 05/07/1996 | Quảng Bình | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072428 |  |
| 576 | Nguyễn Thị Ngọc Sương | 04/09/1996 | Quảng Nam | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072429 |  |
| 577 | Lê Thị Hồng Thắm | 17/09/1996 | Bình Định | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072430 |  |
| 578 | Lê Thị Lệ Thu | 05/07/1996 | Quảng Nam | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072431 |  |
| 579 | Trần Thị Kiều Trang | 28/01/1996 | Quảng Nam | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072432 |  |
| 580 | Trần Thị Trinh | 16/03/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072433 |  |
| 581 | Nguyễn Thị Vân Anh | 03/07/1996 | Hà Tĩnh | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072434 |  |
| 582 | Cao Kim Anh | 29/03/1996 | Đà Nẵng | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072435 |  |
| 583 | Châu Thị Cúc | 17/04/1995 | Đăk Lăk | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072436 |  |
| 584 | Trần Thị Anh Đào | 12/09/1995 | Hà Tĩnh | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072437 |  |
| 585 | Lê Thị Mỹ Điệp | 20/03/1996 | Thừa Thiên Huế | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072438 |  |
| 586 | Nguyễn Thị Ngọc Dung | 20/08/1996 | Quảng Nam | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072439 |  |
| 587 | Phan Thị Dương | 23/09/1996 | Nghệ An | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072440 |  |
| 588 | Văn Công Duy | 18/06/1996 | Quảng Nam | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072441 |  |
| 589 | Nguyễn Thị Thu Hà | 27/01/1996 | Hà Tĩnh | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072442 |  |
| 590 | Lê Thị Hảo | 29/11/1995 | Quảng Trị | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072443 |  |
| 591 | Trần Thị Hoàng Hiệp | 21/09/1996 | Kon Tum | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072444 |  |
| 592 | Trần Thị Kim Hoa | 26/11/1996 | Quảng Nam | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072445 |  |
| 593 | Lê Thị Kim Hoa | 22/10/1996 | Quảng Nam | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072446 |  |
| 594 | Nguyễn Thị Hợi | 20/03/1996 | Đà Nẵng | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072447 |  |
| 595 | Dương Thị Ánh Hồng | 05/05/1996 | Quảng Nam | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072448 |  |
| 596 | Bùi Thị Linh Lan | 08/08/1996 | Quảng Trị | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072449 |  |
| 597 | Nguyễn Thị Lệ | 07/01/1996 | Quảng Nam | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072450 |  |
| 598 | Trần Thị Lệ | 13/09/1996 | Quảng Trị | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072451 |  |
| 599 | Võ Thị Lên | 10/02/1996 | Quảng Nam | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072452 |  |
| 600 | Đặng Thị Linh | 16/01/1996 | Hà Tĩnh | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072453 |  |
| 601 | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | 09/11/1996 | Nghệ An | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072454 |  |
| 602 | Phan Văn Lưu | 02/01/1996 | Quảng Nam | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072455 |  |
| 603 | Bùi Thị Huyền Ly | 20/09/1996 | Quảng Trị | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072456 |  |
| 604 | Phạm Thị Mai | 08/07/1996 | Quảng Ngãi | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072457 |  |
| 605 | Phan Thị Cẩm Mỹ | 10/02/1996 | Bình Định | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072458 |  |
| 606 | Phan Thị Lê Na | 10/06/1996 | Quảng Trị | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072459 |  |
| 607 | Huỳnh Thị Bích Nghĩa | 18/11/1996 | Bình Định | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072460 |  |
| 608 | Trần Thị Nhung | 15/11/1996 | Quảng Trị | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072461 |  |
| 609 | Hồ Thị Hải Oanh | 28/05/1996 | Quảng Bình | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072462 |  |
| 610 | Lê Thị Lâm Phương | 26/11/1996 | Quảng Bình | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072463 |  |
| 611 | Phạm Thị Thúy Phương | 23/10/1996 | Quảng Trị | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072464 |  |
| 612 | Nguyễn Thị Thu Phương | 20/01/1996 | Quảng Trị | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072465 |  |
| 613 | Trương Thị Minh Phượng | 12/08/1995 | Quảng Trị | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072466 |  |
| 614 | Lê Thị Ngọc Phượng | 20/02/1996 | Quảng Trị | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072467 |  |
| 615 | Hắc Thị Thu Quyên | 18/05/1995 | Quảng Bình | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072468 |  |
| 616 | Dương Thị Mai Sương | 24/08/1996 | Quảng Bình | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072469 |  |
| 617 | Đặng Thị Thanh Thanh | 01/09/1996 | Quảng Trị | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072470 |  |
| 618 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 16/02/1994 | Quảng Trị | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072471 |  |
| 619 | Đoàn Thị Thu Thảo | 25/05/1996 | Quảng Trị | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072472 |  |
| 620 | Trần Hoài Thu | 28/02/1996 | Quảng Bình | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072473 |  |
| 621 | Nguyễn Thị Hoài Thương | 08/01/1996 | Quảng Nam | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072474 |  |
| 622 | Nguyễn Thị Thủy | 26/03/1995 | Quảng Trị | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072475 |  |
| 623 | Huỳnh Thị Bích Trâm | 09/12/1996 | Quảng Nam | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072476 |  |
| 624 | Huỳnh Thị Mỹ Trinh | 30/05/1996 | Đà Nẵng | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072477 |  |
| 625 | Bùi Thị Tuyên | 10/10/1995 | Quảng Trị | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072478 |  |
| 626 | Nguyễn Thị Kim Tuyền | 20/12/1996 | Quảng Trị | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072479 |  |
| 627 | Nguyễn Thị Thu Vân | 10/04/1996 | Quảng Trị | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072480 |  |
| 628 | Đường Xuân Vị | 06/10/1996 | Đăk Lăk | KTTH4_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072481 |  |
| 629 | Trần Thị Ái | 01/11/1996 | Quảng Nam | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072482 |  |
| 630 | Cao Bi | 01/06/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072483 |  |
| 631 | Đoàn Thị Mỹ Diệu | 05/01/1996 | Bình Định | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072484 |  |
| 632 | Trần Thị Định | 01/07/1995 | Quảng Nam | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072485 |  |
| 633 | Trần Thị Mỹ Dung | 22/05/1996 | Đăk Lăk | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072486 |  |
| 634 | Trần Thị Dung | 07/09/1996 | Gia Lai | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072487 |  |
| 635 | Nguyễn Thị Xuân Hạ | 30/03/1996 | Đà Nẵng | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072488 |  |
| 636 | Trần Thị Hồng Hạnh | 04/06/1996 | Quảng Trị | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072489 |  |
| 637 | Lê Thị Bích Hảo | 12/12/1996 | Quảng Trị | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072490 |  |
| 638 | Nguyễn Thị Hợi | 16/07/1996 | Hà Tĩnh | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072491 |  |
| 639 | Nguyễn Thị Huê | 20/08/1995 | Quảng Bình | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072492 |  |
| 640 | Đinh Thị Hương | 18/04/1996 | Đăk Lăk | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072493 |  |
| 641 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | 18/06/1995 | Quảng Bình | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072494 |  |
| 642 | Lê Thị Huyền | 08/04/1995 | Quảng Trị | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072495 |  |
| 643 | Nguyễn Như Huyền | 27/10/1995 | Gia Lai | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072496 |  |
| 644 | Trương Thị Kiều | 24/09/1996 | Quảng Trị | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072497 |  |
| 645 | Phạm Thị Lài | 08/03/1996 | Quảng Nam | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072498 |  |
| 646 | Nguyễn Thị Lê | 10/03/1996 | Thừa Thiên Huế | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072499 |  |
| 647 | Lê Thị Liên | 05/10/1996 | Quảng Nam | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072500 |  |
| 648 | Nguyễn Thị Linh | 16/12/1996 | Quảng Trị | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072501 |  |
| 649 | Ngô Thị Khánh Ly | 05/08/1995 | Quảng Trị | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072502 |  |
| 650 | Nguyễn Thị Ly | 05/05/1996 | Bình Định | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072503 |  |
| 651 | Võ Thị Mai | 28/03/1996 | Hà Tĩnh | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072504 |  |
| 652 | Hà Thị Mai | 28/05/1996 | Quảng Bình | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072505 |  |
| 653 | Trần Ngọc Kiều Ngân | 20/04/1996 | Đăk Lăk | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072506 |  |
| 654 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 26/11/1996 | Đà Nẵng | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072507 |  |
| 655 | Trần Thị Thảo Nguyên | 15/07/1996 | Quảng Trị | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072508 |  |
| 656 | Nguyễn Thị Nhiên | 12/05/1995 | Quảng Trị | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072509 |  |
| 657 | Nguyễn Thị Phúc | 21/12/1996 | Quảng Nam | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072510 |  |
| 658 | Hoàng Thị Phương | 12/05/1996 | Nghệ An | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072511 |  |
| 659 | Bùi Thị Hoài Phương | 20/07/1995 | Quảng Trị | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072512 |  |
| 660 | Lê Trương Hằng Phương | 14/08/1996 | Quảng Nam | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072513 |  |
| 661 | Nguyễn Thị Quỳnh | 02/10/1996 | Nghệ An | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072514 |  |
| 662 | Huỳnh Minh Song | 05/02/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072515 |  |
| 663 | Đỗ Lê Thu Sương | 16/08/1996 | Quảng Nam | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072516 |  |
| 664 | Võ Thị Hồng Tâm | 22/09/1996 | Quảng Nam | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072517 |  |
| 665 | Lê Phước Tấn | 05/02/1995 | Gia Lai | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072518 |  |
| 666 | Nguyễn Thị Thão | 16/04/1996 | Quảng Trị | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072519 |  |
| 667 | Nguyễn Thị Thảo | 20/09/1996 | Quảng Nam | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072520 |  |
| 668 | Nguyễn Thị Thương | 23/01/1996 | Đà Nẵng | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072521 |  |
| 669 | Đỗ Thị Thùy | 17/04/1996 | Quảng Trị | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072522 |  |
| 670 | Lương Thị Phương Thùy | 26/12/1996 | Quảng Nam | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072523 |  |
| 671 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 01/01/1996 | Quảng Trị | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072524 |  |
| 672 | Nguyễn Thủy Tiên | 16/11/1996 | Quảng Nam | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072525 |  |
| 673 | Nguyễn Phương Trang | 02/04/1996 | Quảng Nam | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072526 |  |
| 674 | Nguyễn Thị Vân Trang | 03/02/1996 | Hà Tĩnh | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072527 |  |
| 675 | Phạm Thị Trinh | 16/01/1996 | Đăk Lăk | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072528 |  |
| 676 | Bùi Thị Hồng Tươi | 12/02/1996 | Quảng Ngãi | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072529 |  |
| 677 | Nguyễn Thị Tuyết | 15/10/1996 | Đà Nẵng | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072530 |  |
| 678 | Hoàng Thị Xuân | 29/02/1996 | Quảng Bình | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072531 |  |
| 679 | Phan Thị Như Ý | 19/10/1993 | Quảng Nam | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072532 |  |
| 680 | Lê Thị Mỹ Yến | 30/07/1995 | Quảng Trị | KTTH5_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072533 |  |
| 681 | Hoàng Thị Cúc | 20/11/1996 | Quảng Bình | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072534 |  |
| 682 | Nguyễn Thị Tài Diễm | 25/01/1996 | Quảng Ngãi | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072535 |  |
| 683 | Nguyễn Thị Kim Dung | 28/07/1996 | Quảng Trị | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072536 |  |
| 684 | Phan Thị Mỹ Dung | 22/08/1995 | Bình Định | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072537 |  |
| 685 | Nguyễn Thị Duyên | 20/06/1994 | Ninh Bình | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072538 |  |
| 686 | Doãn Bá Hiệp | 27/12/1996 | ĐắkLắk | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072539 |  |
| 687 | Ngô Thị Hoài | 25/04/1995 | Hà Tĩnh | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072540 |  |
| 688 | Trần Quang Khải | 23/09/1996 | Quảng Trị | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072541 |  |
| 689 | Trần Thị Lài | 08/10/1996 | Quảng Nam | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072542 |  |
| 690 | Nguyễn Thị Kim Liên | 09/06/1996 | Đăk Lăk | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072543 |  |
| 691 | Văn Hồ Khánh Linh | 10/11/1996 | Quảng Nam | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072544 |  |
| 692 | Nguyễn Thị Hải Ly | 30/11/1996 | Đăk Lăk | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072545 |  |
| 693 | Lê Thị Mai | 03/01/1995 | Quảng Trị | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072546 |  |
| 694 | Nguyễn Huỳnh Trà My | 04/11/1996 | Đăk Lăk | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072547 |  |
| 695 | Vương Vũ Thùy
Vân | 17/06/1996 | KO | GTVT2
| Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072548
|  |
| 696 | Trần Quốc
Huy | 03/07/1996 | KO | GTVT2 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072549
|  |
| 697 | Trần Thị Bảo Ngọc | 13/11/1995 | Quảng Bình | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072550 |  |
| 698 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 06/10/1996 | Quảng Trị | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072551 |  |
| 699 | Nguyễn Thị Hồng Nhạn | 18/10/1995 | Quảng Trị | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072552 |  |
| 700 | Trần Thị Quỳnh Như | 01/04/1996 | Quảng Nam | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072553 |  |
| 701 | Trần Thị Nhung | 25/03/1996 | Nghệ An | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072554 |  |
| 702 | Nguyễn Thị Kim Phụng | 08/12/1996 | Quảng Ngãi | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072555 |  |
| 703 | Nguyễn Tuấn Thành | 18/08/1995 | Quảng Trị | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072556 |  |
| 704 | Nguyễn Thị Thoả | 20/04/1996 | Nghệ An | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072557 |  |
| 705 | Hoàng Thị Thôi | 25/05/1996 | Đăk Lăk | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072558 |  |
| 706 | Trần Thị Thu Thuận | 16/06/1996 | Đà Nẵng | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072559 |  |
| 707 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | 18/02/1996 | Quảng Trị | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072560 |  |
| 708 | Trần Thị Hoài Trang | 12/02/1996 | Quảng Bình | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072561 |  |
| 709 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 01/01/1996 | Đà Nẵng | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072562 |  |
| 710 | Ngô Thị Tường Vi | 27/02/1995 | Đà Nẵng | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072563 |  |
| 711 | Nguyễn Thị Hải Yến | 07/05/1995 | Quảng Bình | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072564 |  |
| 712 | Phạm Thị Lê Yến | 10/08/1995 | Bình Định | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072565 |  |
| 713 | Trần Thị Nhẫn | 02/09/1995 | Quảng Ngãi | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072566 |  |
| 714 | Phạm Thị Hồng Nhung | 21/09/1996 | Đà Nẵng | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072567 |  |
| 715 | Dương Thị Bích Ngọc | 14/01/1996 | Đà Nẵng | KTTH6_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072568 |  |
| 716 | Nguyễn Thị Hương Giang | 01/08/1996 | Quảng Bình | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072569 |  |
| 717 | Trương Thị Ngân Giang | 19/02/1996 | Thừa Thiên Huế | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072570 |  |
| 718 | Đặng Thị Thu Hà | 25/03/1996 | Đà Nẵng | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072571 |  |
| 719 | Trần Thị Linh | 10/02/1996 | Quảng Trị | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072573 |  |
| 720 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 24/08/1995 | Quảng Bình | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072574 |  |
| 721 | Trần Thị Uyên Phương | 15/06/1996 | Thừa Thiên Huế | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072575 |  |
| 722 | Đinh Thị Thuyền | 15/11/1996 | Quảng Bình | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072576 |  |
| 723 | Lê Thị Hồng Trinh | 15/10/1996 | Phú Yên | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072577 |  |
| 724 | Hoàng Thị Vân | 10/05/1996 | Quảng Nam | KTDN1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072578 |  |
| 725 | Hoàng Thị Lan Anh | 28/08/1996 | Quảng Bình | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072579 |  |
| 726 | Trần Thị Hoa Biển | 14/11/1996 | Bình Định | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072580 |  |
| 727 | Đặng Thị Thu Dung | 06/05/1996 | Quảng Ngãi | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072581 |  |
| 728 | Huỳnh Thị Duyên | 12/11/1996 | Quảng Nam | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072582 |  |
| 729 | Nguyễn Thị Diệu Hà | 22/11/1996 | Quảng Trị | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072583 |  |
| 730 | Tạ Thị Bảo Hân | 28/04/1995 | Đắk Lắk | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072584 |  |
| 731 | Nguyễn Thị Thanh Hiền | 10/08/1995 | Bình Định | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072585 |  |
| 732 | Trần Thị Hoan | 03/01/1996 | Nghệ An | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072586 |  |
| 733 | Trần Thị Ngọc Huyền | 25/11/1995 | Quảng Ngãi | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072587 |  |
| 734 | Nguyễn Thị Lam | 01/01/1996 | Quảng Nam | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072588 |  |
| 735 | Hồ Thị Tài Linh | 25/02/1996 | Quảng Nam | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072589 |  |
| 736 | Nguyễn Thị Ánh Ngân | 05/01/1996 | Quảng Nam | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072590 |  |
| 737 | Phạm Thị Yến Nhi | 13/05/1996 | Quảng Ngãi | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072591 |  |
| 738 | Nguyễn Thị Oanh | 11/08/1996 | Hà Tĩnh | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072592 |  |
| 739 | Phan Thị Oanh | 10/01/1996 | Hà Tĩnh | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072593 |  |
| 740 | Cao Thị Hoài Tâm | 30/08/1996 | Hà Tĩnh | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072594 |  |
| 741 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 22/10/1996 | Quảng Bình | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072595 |  |
| 742 | Phan Thị Thanh Thảo | 04/02/1996 | Đà Nẵng | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072596 |  |
| 743 | Võ Thị Thuỳ | 10/05/1996 | Quảng Ngãi | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072597 |  |
| 744 | Nguyễn Thị Lệ Thúy | 20/10/1996 | Hà Tĩnh | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072598 |  |
| 745 | Đào Thị Thuỳ Trâm | 25/12/1996 | Quảng Ngãi | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072599 |  |
| 746 | Trần Thị Thanh Tuyền | 27/10/1996 | Quảng Trị | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072600 |  |
| 747 | Nguyễn Phú Anh Thư | 29/09/1996 | Quảng Nam | TATM2_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072601 |  |
| 748 | Võ Thị Diễm | 20/06/1996 | Quảng Nam | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072602 |  |
| 749 | Nguyễn Thị Ánh Dương | 19/04/1996 | Quảng Ngãi | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072603 |  |
| 750 | Nguyễn Thùy Dương | 28/11/1996 | Gia Lai | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072604 |  |
| 751 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 20/02/1996 | Quảng Nam | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072605 |  |
| 752 | Trần Thị Cẩm Giang | 20/05/1996 | Thừa Thiên Huế | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072606 |  |
| 753 | Phạm Thị Thu Hà | 30/05/1995 | Quảng Trị | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072607 |  |
| 754 | Lê Ái Hạ | 01/02/1996 | Quảng Nam | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072608 |  |
| 755 | Trần Thị Minh Hằng | 30/09/1994 | Gia Lai | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072609 |  |
| 756 | Đỗ Thị Bích Hạnh | 29/08/1995 | Quảng Ngãi | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072610 |  |
| 757 | Lê Thị Hoàng | 01/03/1996 | Quảng Nam | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072611 |  |
| 758 | Trần Thị Hợi | 27/04/1995 | Nghệ An | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072612 |  |
| 759 | Nguyễn Thị Huế | 06/04/1996 | Quảng Bình | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072613 |  |
| 760 | Nguyễn Thị Hồng Huệ | 02/09/1996 | Thừa Thiên Huế | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072614 |  |
| 761 | Lê Thị Lệ | 06/05/1996 | Thanh Hóa | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072615 |  |
| 762 | Tôn Vũ Nhật Linh | 29/06/1995 | Bình Định | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072616 |  |
| 763 | Trương Hoài Nhật Lý | 30/09/1996 | Quảng Trị | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072617 |  |
| 764 | Lê Thị Ngọc Mai | 25/10/1995 | Quảng Bình | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072618 |  |
| 765 | Ngô Thị Hằng Nga | 30/04/1995 | Quảng Trị | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072619 |  |
| 766 | Trần Nguyễn Nghĩa | 28/01/1996 | Quảng Nam | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072620 |  |
| 767 | Đinh Thị Kim Nguyên | 15/01/1996 | Quảng Nam | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072621 |  |
| 768 | Huỳnh Thị Nhàn | 26/01/1996 | Quảng Ngãi | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072622 |  |
| 769 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 09/05/1995 | Quảng Nam | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072623 |  |
| 770 | Lê Anh Phương | 17/04/1996 | Quảng Nam | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072624 |  |
| 771 | Trần Thị Như Quỳnh | 09/05/1996 | Quảng Trị | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072625 |  |
| 772 | Lê Thị Sương | 04/07/1995 | Đắk Lắk | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072626 |  |
| 773 | Huỳnh Thị Thảo Sương | 10/12/1996 | Đắk Lắk | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072627 |  |
| 774 | Lê Thị Tâm | 16/10/1996 | Hà Tĩnh | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072628 |  |
| 775 | Nguyễn Thị Tâm | 28/06/1995 | Bình Định | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072629 |  |
| 776 | Trương Thị Xuân Thắm | 01/07/1996 | Quảng Trị | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072630 |  |
| 777 | Hồ Thị Minh Thảo | 25/08/1995 | Quảng Nam | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072631 |  |
| 778 | Nguyễn Thị Thanh Thiên | 16/07/1996 | Quảng Nam | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072632 |  |
| 779 | Lê Huỳnh Thư | 02/08/1995 | Quảng Nam | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072633 |  |
| 780 | Võ Thị Hoài Thương | 31/12/1995 | Quảng Trị | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072634 |  |
| 781 | Tăng Thị Hoài Thương | 10/04/1996 | Quảng Nam | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072635 |  |
| 782 | La Thị Trang | 02/01/1996 | Gia Lai | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072636 |  |
| 783 | Huỳnh Thị Trinh | 13/05/1996 | Quảng Nam | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072637 |  |
| 784 | Phạm Thị Thủy Trinh | 08/09/1996 | Đắk Lắk | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072638 |  |
| 785 | Mai Quốc Trung | 14/02/1996 | Quảng Nam | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072639 |  |
| 786 | Văn Tường Vi | 12/09/1996 | Quảng Nam | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072640 |  |
| 787 | Đoàn Thị Tường Vi | 17/06/1995 | Quảng Nam | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072641 |  |
| 788 | Nguyễn Thị Ngọc Vy | 10/12/1996 | Đắk Lắk | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072642 |  |
| 789 | Phạm Châu Như Ý | 14/04/1996 | Quảng Nam | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072643 |  |
| 790 | Nguyễn Thị Hải Yến | 17/02/1996 | Nghệ An | TATM3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072644 |  |
| 791 | Lê Lâm Ngọc Bích | 11/02/1995 | Quảng Nam | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072645 |  |
| 792 | Lý Thị Thùy Duyên | 22/12/1996 | Quảng Nam | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072646 |  |
| 793 | Nguyễn Thị Hiền Duyên | 13/11/1996 | Đà Nẵng | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072647 |  |
| 794 | Lê Thị Thu Giang | 08/01/1996 | Quảng Nam | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072648 |  |
| 795 | Phan Thị Nguyệt Hằng | 11/05/1996 | Quảng Nam | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072649 |  |
| 796 | Trần Thị Xuân Hậu | 04/04/1996 | Quảng Nam | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072650 |  |
| 797 | Nguyễn Thị Tố Hiền | 21/10/1996 | Quảng Nam | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072651 |  |
| 798 | Nguyễn Quang Huy | 29/08/1996 | Đà Nẵng | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072652 |  |
| 799 | Huỳnh Thị Nhật Lệ | 05/09/1996 | Quảng Trị | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072653 |  |
| 800 | Hà Thị Thu Liền | 01/01/1996 | Bình Định | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072654 |  |
| 801 | Dương Thị Nhật Linh | 20/01/1996 | Quảng Nam | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072656 |  |
| 802 | Trương Thị Lựu | 10/11/1995 | Quảng Nam | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072657 |  |
| 803 | Nguyễn Thị Hải Lý | 10/10/1996 | Hà Tĩnh | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072658 |  |
| 804 | Nguyễn Đắc Quỳnh Mai | 24/01/1996 | Gia Lai | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072659 |  |
| 805 | Đoàn Thị Tuyết Ngân | 20/08/1996 | Quảng Nam | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072660 |  |
| 806 | Đinh Thị Bích Ngọc | 19/02/1996 | Quảng Nam | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072661 |  |
| 807 | Bùi Thị Hồng Nhung | 21/03/1996 | Quảng Trị | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072662 |  |
| 808 | Lương Thị Ái Phi | 01/01/1996 | Quảng Nam | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072663 |  |
| 809 | Lê Thị Phụng | 28/02/1996 | Quảng Nam | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072664 |  |
| 810 | Đặng Thị Trúc Phương | 14/01/1996 | Quảng Nam | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072665 |  |
| 811 | Nguyễn Thị Sương | 20/11/1996 | Quảng Trị | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072666 |  |
| 812 | Phạm Bùi Thanh Thảo | 01/06/1996 | Quảng Nam | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072667 |  |
| 813 | Ngô Thị Thân Thương | 25/01/1996 | Quảng Nam | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072668 |  |
| 814 | Huỳnh Thị Minh Thủy | 08/08/1996 | Quảng Nam | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072669 |  |
| 815 | Nguyễn Phước Tiên | 01/04/1996 | Quảng Nam | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072670 |  |
| 816 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | 07/04/1996 | Quảng Nam | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072671 |  |
| 817 | Hồ Thị Hà Trang | 07/07/1995 | Quảng Nam | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072672 |  |
| 818 | Võ Thị Mỹ Tranh | 28/08/1995 | Quảng Nam | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072673 |  |
| 819 | Trần Thị Tú | 09/04/1996 | Quảng Nam | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2071994 |  |
| 820 | Nguyễn Hoàng Vỹ | 23/11/1996 | Quảng Nam | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072675 |  |
| 821 | Nguyễn Thị Thu Ý | 09/06/1996 | Quảng Nam | TADL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072676 |  |
| 822 | Nguyễn Thị Kim Ái | 12/04/1996 | Bình Định | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072679 |  |
| 823 | Lê Văn Bảo | 10/11/1996 | Quảng Nam | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072680 |  |
| 824 | Lưu Nguyễn Bảo Châu | 02/06/1996 | Đà Nẵng | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072681 |  |
| 825 | Trịnh Thị Hồng Diễm | 12/06/1995 | Quảng Nam | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072682 |  |
| 826 | Đặng Thị Hồng Dung | 10/10/1996 | Quảng Nam | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072683 |  |
| 827 | Lê Thị Mỹ Duyên | 10/08/1995 | Quảng Trị | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072684 |  |
| 828 | Cao Thị Mỹ Duyên | 07/09/1996 | Quảng Bình | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072685 |  |
| 829 | Trần Thị Hà | 09/07/1996 | Thừa Thiên Huế | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072686 |  |
| 830 | Võ Thị Minh Hà | 09/04/1996 | Đà Nẵng | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072687 |  |
| 831 | Nguyễn Văn Hảo | 04/04/1996 | Quảng Bình | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072688 |  |
| 832 | Dương Thị Thu Hiền | 14/02/1996 | Quảng Ngãi | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072689 |  |
| 833 | Lê Thị Hiền | 26/12/1996 | Đăk Lăk | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072690 |  |
| 834 | Nguyễn Thị Hoà | 14/02/1995 | Đà Nẵng | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072691 |  |
| 835 | Đoàn Thị Bích Hồng | 27/01/1996 | Đà Nẵng | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072692 |  |
| 836 | Trần Thị Hường | 15/10/1996 | Quảng Trị | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072693 |  |
| 837 | Trương Thị Huyền | 03/04/1996 | Quảng Nam | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072694 |  |
| 838 | Nguyễn Thị Lài | 26/02/1996 | Quảng Nam | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072695 |  |
| 839 | Hoàng Mạnh Lâm | 27/12/1995 | Đăk Lăk | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072696 |  |
| 840 | Nguyễn Ngọc Lâm | 17/05/1995 | Đăk Lăk | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072697 |  |
| 841 | Trần Công Lân | 19/06/1995 | Đà Nẵng | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072698 |  |
| 842 | Đặng Thị Nhật Linh | 21/11/1996 | Thừa Thiên Huế | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072699 |  |
| 843 | Nguyễn Thị Anh Lộc | 28/05/1996 | Quảng Nam | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072700 |  |
| 844 | Bạch Thị Mẫn | 01/01/1996 | Quảng Ngãi | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072701 |  |
| 845 | Nguyễn Thị Huyền Mơ | 20/10/1996 | Đà Nẵng | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072702 |  |
| 846 | Hồ Nguyễn Hà My | 26/09/1996 | Quảng Ngãi | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072703 |  |
| 847 | Hoàng Nghĩa | 17/09/1995 | Quảng Ngãi | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072704 |  |
| 848 | Lê Thị Thu Nhi | 10/08/1996 | Quảng Ngãi | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072705 |  |
| 849 | Huỳnh Thị Tuyết Nhi | 01/09/1995 | Bình Định | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072706 |  |
| 850 | Đinh Tấn Pháp | 09/04/1996 | Quảng Nam | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072707 |  |
| 851 | Trần Nguyễn Như Phong | 14/07/1996 | Đà Nẵng | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072708 |  |
| 852 | Vũ Thị Phượng | 04/09/1995 | Gia Lai | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072709 |  |
| 853 | Nguyễn Thị Phượng | 02/10/1995 | Đà Nẵng | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072710 |  |
| 854 | Lê Phú Quang | 29/09/1995 | Phú Yên | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072711 |  |
| 855 | Cao Nguyễn Thảo Quyên | 25/05/1996 | Phú Yên | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2071995 |  |
| 856 | Lê Thị Tố Quỳnh | 02/06/1996 | Gia Lai | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2071996 |  |
| 857 | Lê Tấn Tài | 20/08/1996 | Phú Yên | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072714 |  |
| 858 | Trương Thị Thanh Thanh | 02/02/1995 | Quảng Ngãi | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072715 |  |
| 859 | Phan Thị Thu Thảo | 02/01/1996 | Đà Nẵng | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072717 |  |
| 860 | Lê Văn Thỏa | 11/08/1995 | Gia Lai | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072718 |  |
| 861 | Đinh Thị Thông | 23/11/1994 | Gia Lai | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072719 |  |
| 862 | Huỳnh Thị Kiều Thu | 20/07/1996 | Quảng Ngãi | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072720 |  |
| 863 | Hà Thị Mỹ Thương | 25/04/1996 | Bình Định | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072721 |  |
| 864 | Trịnh Duy Thương | 19/05/1995 | Gia Lai | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072761 |  |
| 865 | Võ Thị Kim Tình | 20/12/1996 | Bình Định | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072723 |  |
| 866 | Nguyễn Trần Khánh Trâm | 10/09/1996 | Gia Lai | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072724 |  |
| 867 | Trương Ngọc Hằng Trang | 22/01/1996 | Quảng Nam | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072725 |  |
| 868 | Nguyễn Thị Tuyết | 15/03/1995 | Quảng Trị | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072726 |  |
| 869 | Bạch Hồng Vũ | 29/04/1996 | Đắk Lắk | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072727 |  |
| 870 | Nguyễn Minh Vương | 09/01/1996 | Gia Lai | DVPL1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072728 |  |
| 871 | Trương Thị Thúy Anh | 03/01/1995 | Quảng Nam | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072729 |  |
| 872 | Lê Thị Ngọc Ánh | 04/02/1996 | Đà Nẵng | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072730 |  |
| 873 | Trần Tuấn Cảnh | 05/08/1996 | Quảng Nam | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072731 |  |
| 874 | Võ Quốc Công | 25/01/1994 | Đăk Nông | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072732 |  |
| 875 | Nguyễn Thị Ra Đa | 27/03/1995 | Quảng Nam | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072733 |  |
| 876 | Ngô Thị Hoài Đạt | 24/12/1996 | Hà Tĩnh | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072734 |  |
| 877 | Nguyễn Thị Ngọc Diễm | 14/06/1996 | Quảng Nam | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072735 |  |
| 878 | Hoàng Phi Điệp | 06/10/1996 | Quảng Ngãi | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072736 |  |
| 879 | Võ Thành Đồng | 03/10/1996 | Quảng Nam | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072737 |  |
| 880 | Nguyễn Thị Duyên | 03/06/1995 | Hà Tĩnh | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072738 |  |
| 881 | Lê Thị Mỹ Duyên | 03/03/1996 | Quảng Nam | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072739 |  |
| 882 | Nguyễn Thị Mỹ Hà | 01/01/1995 | Quảng Nam | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072740 |  |
| 883 | Ngô Thị Thu Hà | 28/05/1996 | Gia Lai | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072741 |  |
| 884 | Võ Thị Thúy Hậu | 01/09/1996 | Bình Định | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072742 |  |
| 885 | Phan Thị Thu Hoa | 21/11/1996 | Quảng Trị | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072743 |  |
| 886 | Nguyễn Thị Linh Hoàng | 01/06/1996 | Bình Định | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072744 |  |
| 887 | Nguyễn Thanh Hương | 07/07/1996 | Đà Nẵng | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072745 |  |
| 888 | Nguyễn Thị Linh Hương | 19/08/1995 | Quảng Nam | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072746 |  |
| 889 | Dương Gia Huy | 29/11/1996 | Đà Nẵng | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072747 |  |
| 890 | Dương Thị Thanh Huyền | 16/04/1996 | Đà Nẵng | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072748 |  |
| 891 | Nông Thị Huyền | 08/01/1996 | Đăk Lăk | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072749 |  |
| 892 | Lê Thị Khá | 13/07/1995 | Quảng Ngãi | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072750 |  |
| 893 | Nguyễn Xuân Khanh | 02/03/1995 | Quảng Trị | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072751 |  |
| 894 | Võ Thị Thúy Kiều | 17/01/1996 | Quảng Nam | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072752 |  |
| 895 | Nguyễn Thị Lam | 05/08/1996 | Hà Tĩnh | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072753 |  |
| 896 | Nguyễn Huỳnh Lâm | 26/03/1994 | Quảng Nam | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072754 |  |
| 897 | Trần Văn Lâm | 10/01/1995 | Bình Định | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072755 |  |
| 898 | Nguyễn Thị Lệ | 13/10/1996 | Quảng Nam | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072756 |  |
| 899 | Trương Ngọc Linh | 11/05/1996 | Quảng Ngãi | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072757 |  |
| 900 | Nguyễn Lương Trường Linh | 08/02/1996 | Đà Nẵng | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072758 |  |
| 901 | Nguyễn Thị Hồng Loan | 18/08/1996 | Quảng Nam | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072762 |  |
| 902 | Ngô Tấn Lợi | 27/05/1995 | Quảng Ngãi | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072763 |  |
| 903 | Nguyễn Thị Ngọc Lựu | 20/07/1996 | Quảng Nam | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072764 |  |
| 904 | Nguyễn Thị Yến Ly | 29/02/1996 | Đà Nẵng | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072765 |  |
| 905 | Nguyễn Thị My My | 18/09/1996 | Quảng Ngãi | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072766 |  |
| 906 | Nguyễn Thị Ly Na | 20/06/1995 | Quảng Nam | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072767 |  |
| 907 | Trương Thị Na | 10/10/1995 | Quảng Ngãi | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072768 |  |
| 908 | Lê Thị Hoài Nhi | 26/06/1995 | Quảng Trị | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072769 |  |
| 909 | Phan Thị Nhi | 26/12/1995 | Quảng Ngãi | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072770 |  |
| 910 | Nguyễn Thị Thu Sương | 25/09/1996 | Quảng Nam | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072771 |  |
| 911 | Võ Minh Tài | 22/12/1996 | Quảng Ngãi | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072772 |  |
| 912 | Trương Thị Tánh | 14/05/1995 | Quảng Ngãi | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072773 |  |
| 913 | Nguyễn Công Thành | 24/05/1996 | Quảng Nam | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072774 |  |
| 914 | Nguyễn Thị Thảo | 09/12/1996 | Quảng Ngãi | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072775 |  |
| 915 | Huỳnh Thị Mỹ Thêm | 03/08/1996 | Quảng Ngãi | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072776 |  |
| 916 | Bùi Bá Thiện | 11/07/1996 | Quảng Nam | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072777 |  |
| 917 | Nguyễn Thị Hoài Thu | 03/05/1996 | Quảng Nam | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072778 |  |
| 918 | Hoàng Thị Thương | 04/05/1996 | Quảng Bình | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072779 |  |
| 919 | Nguyễn Thị Dũ Thường | 15/05/1996 | Quảng Nam | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072780 |  |
| 920 | Lê Thị Tiên | 03/07/1996 | Quảng Nam | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072781 |  |
| 921 | Nguyễn Anh Tùng | 30/10/1996 | Đà Nẵng | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072782 |  |
| 922 | Dương Vương | 11/12/1996 | Quảng Ngãi | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072783 |  |
| 923 | Nguyễn Thị Phi Yến | 15/01/1996 | Quảng Nam | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072784 |  |
| 924 | Si | 20/12/1996 | Gia Lai | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072785 |  |
| 925 | Võ Thị Cẩm Loan | 12/10/1996 | Đăk Lăk | DVPL3_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072786 |  |
| 926 | Cao Thị Sung Phương | 02/08/1992 | KO | GTVT2 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072787
|  |
| 927 | Lê Thị Thúy Diểm | 24/10/1993 | Quảng Trị | LQT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072788 |  |
| 928 | Châu Thị Thế Giang | 15/06/1993 | Quảng Ngãi | LQT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072789 |  |
| 929 | Ngô Thị Hoàng | 30/09/1992 | Quảng Ngãi | LQT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072790 |  |
| 930 | Nguyễn Hửu Kim | 26/05/1994 | Quảng Nam | LQT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072791 |  |
| 931 | Trần Thị Thanh Mai | 07/05/1993 | Quảng Nam | LQT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072792 |  |
| 932 | Phạm Thị May | 06/09/1992 | Đà Nẵng | LQT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072793 |  |
| 933 | Phan Quý | 09/03/1990 | Đà Nẵng | LQT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072794 |  |
| 934 | Diệp Thị Hiền Trang | 22/04/1993 | Quảng Nam | LQT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072795 |  |
| 935 | Châu Thị Cẩm | 12/04/1994 | Quảng Nam | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072796 |  |
| 936 | Trần Thị Đông | 01/10/1993 | Quảng Nam | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072797 |  |
| 937 | Lê Quang Dự | 27/03/1993 | Quảng Trị | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072798 |  |
| 938 | Trần Thị Thu Hà | 18/11/1994 | Quảng Bình | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072799 |  |
| 939 | Huỳnh Thị Hiền | 15/07/1994 | Đà Nẵng | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072800 |  |
| 940 | Ngô Thị Hiền | 10/03/1994 | Nghệ An | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072801 |  |
| 941 | Phan Thanh Hiền | 12/04/1994 | Quảng Bình | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072802 |  |
| 942 | Nguyễn Thị Hồng | 21/04/1994 | Quảng Bình | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072803 |  |
| 943 | Phan Thị Ánh Hồng | 05/02/1992 | Quảng Nam | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072804 |  |
| 944 | Hoàng Thị Thu Hương | 10/06/1993 | Quảng Bình | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072805 |  |
| 945 | Trần Thị Hường | 02/11/1993 | Quảng Bình | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072806 |  |
| 946 | Bùi Thị Huyền | 13/06/1993 | Thanh Hóa | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072807 |  |
| 947 | Nguyễn Phạm Thanh Huyền | 01/01/1992 | Quảng Nam | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072808 |  |
| 948 | Phan Thị Thùy Linh | 25/12/1992 | Quảng Trị | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072809 |  |
| 949 | Lê Thị Huyền Ly | 04/11/1994 | Quảng Trị | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072810 |  |
| 950 | Phan Thị Hương Lý | 18/09/1992 | Quảng Trị | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072811 |  |
| 951 | Trần Hải Lý | 02/02/1992 | Quảng Bình | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072812 |  |
| 952 | Ngô Thị Tuyết Mai | 25/06/1993 | Quảng Trị | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072813 |  |
| 953 | Dương Thị Quỳnh Như | 11/07/1993 | Quảng Bình | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072814 |  |
| 954 | Nguyễn Thị Ngọc Phước | 10/12/1993 | Đà Nẵng | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072815 |  |
| 955 | Trần Thị Thủy Phương | 10/01/1993 | Quảng Trị | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072816 |  |
| 956 | Ngô Tiến Sĩ | 17/10/1993 | Quảng Trị | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072817 |  |
| 957 | Phạm Thị Hoài Sương | 27/05/1991 | Quảng Bình | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072818 |  |
| 958 | Dương Thị Thanh Tâm | 08/10/1992 | Quảng Nam | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072819 |  |
| 959 | Nguyễn Thị Tân | 19/05/1991 | Thừa Thiên Huế | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072820 |  |
| 960 | Trần Thị Thắng | 26/01/1993 | Quảng Nam | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072821 |  |
| 961 | Phạm Thị Thu Thảo | 03/01/1991 | Đà Nẵng | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072822 |  |
| 962 | Huỳnh Thị Thơm | 01/01/1994 | Quảng Nam | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072823 |  |
| 963 | Nguyễn Thị Bích Thuận | 02/10/1994 | Quảng Nam | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072824 |  |
| 964 | Thái Thị Hồng Thuận | 20/11/1992 | Quảng Nam | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072825 |  |
| 965 | Lưu Thị Hoài Thương | 07/10/1993 | Quảng Nam | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072826 |  |
| 966 | Thái Thị Thủy Tiên | 23/02/1993 | Quảng Nam | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072827 |  |
| 967 | Phan Thị Thanh Tình | 12/04/1994 | Quảng Trị | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072828 |  |
| 968 | Nguyễn Thị Trang | 25/07/1993 | Quảng Bình | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072829 |  |
| 969 | Trần Lê Thảo Trinh | 29/12/1993 | Bình Định | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072830 |  |
| 970 | Nguyễn Thị Trường | 05/10/1993 | Quảng Nam | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072831 |  |
| 971 | Võ Thị Như Vy | 12/12/1994 | Quảng Ngãi | LKT1_14 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A2072000 |  |