| 1 | Nguyễn Hà Anh Thư | 13/09/1994 | Đà Nẵng | KHDT1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692638 |  |
| 2 | Lê Thị Lan Anh | 29/11/1995 | Gia Lai | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816855 |  |
| 3 | Lê Thị Ngọc Anh | 29/11/1995 | Gia Lai | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816856 |  |
| 4 | Trần Ngọc Hoàng Anh | 06/05/1995 | Đà Nẵng | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692641 |  |
| 5 | Ngô Thị Thủy Dương | 21/11/1995 | Đà Nẵng | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692642 |  |
| 6 | Nguyễn Thị Hà | 19/08/1995 | Hà Tĩnh | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692643 |  |
| 7 | Huỳnh Thị Mỹ Hằng | 20/06/1995 | Đà Nẵng | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692644 |  |
| 8 | Phạm Thị Minh Hiền | 16/09/1995 | Bình Định | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692645 |  |
| 9 | Lê Thị Thu Hương | 05/01/1995 | Quảng Trị | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692646 |  |
| 10 | Hoàng Thị Lan | 23/11/1995 | Quảng Bình | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692647 |  |
| 11 | Phạm Thùy Linh | 28/03/1995 | Đà Nẵng | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692648 |  |
| 12 | Trương Thị Ngọc Mỹ | 20/06/1995 | Quảng Ngãi | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692649 |  |
| 13 | Lê Thị Nga | 09/10/1995 | Hà Tĩnh | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692650 |  |
| 14 | Nguyễn Thị Nhi | 04/04/1995 | Thừa Thiên Huế | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692651 |  |
| 15 | Lê Xuân Thao | 15/04/1995 | Đà Nẵng | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692652 |  |
| 16 | Đinh Thị Ngọc Thuỳ | 01/05/1995 | Hà Tĩnh | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692653 |  |
| 17 | Võ Thị Trà | 03/09/1995 | Nghệ An | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692654 |  |
| 18 | Nguyễn Đặng Thùy Trâm | 07/05/1995 | Đà Nẵng | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692655 |  |
| 19 | Ngô Thị Tư | 10/10/1995 | Đà Nẵng | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692656 |  |
| 20 | Lê Thị Anh | 05/08/1995 | Hà Tĩnh | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692657 |  |
| 21 | Nguyễn Thị Kim Anh | 11/11/1995 | Quảng Nam | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692658 |  |
| 22 | Dương Thị Ngọc Bích | 01/05/1995 | Quảng Nam | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692659 |  |
| 23 | Phạm Thị Mỹ Dịu | 10/04/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692660 |  |
| 24 | Nguyễn Thị Dung | 21/10/1995 | Hà Tĩnh | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692661 |  |
| 25 | Nguyễn Thị Thu Hải | 03/08/1995 | Quảng Ngãi | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692662 |  |
| 26 | Võ Thị Hồng Hiếu | 03/09/1995 | Đăk Lăk | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692663 |  |
| 27 | Nguyễn Thị Liêm | 02/08/1995 | Quảng Ngãi | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692664 |  |
| 28 | Phan Thị Ly | 10/01/1994 | Quảng Nam | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692665 |  |
| 29 | Lê Thị Kim Nghĩa | 27/03/1995 | Quảng Trị | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692666 |  |
| 30 | Nguyễn Trương Thanh Nhàn | 17/02/1995 | Đà Nẵng | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692667 |  |
| 31 | Đặng Thị Quỳnh Như | 30/12/1995 | Quảng Bình | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692668 |  |
| 32 | Nguyễn Thị Thương | 05/02/1995 | Hà Tĩnh | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692669 |  |
| 33 | Lại Thị Tiền | 10/01/1995 | Quảng Nam | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692670 |  |
| 34 | Nguyễn Thị Trang | 20/11/1994 | Quảng Trị | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692671 |  |
| 35 | Võ Thị Thùy Trang | 09/10/1995 | Quảng Trị | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692672 |  |
| 36 | Lê Thế Trí | 06/05/1994 | Quảng Trị | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692673 |  |
| 37 | Lê Ngọc Tuấn | 20/05/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692674 |  |
| 38 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | 11/02/1995 | Quảng Trị | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1692675 |  |
| 39 | Trương Thị Cẩm Giang | 20/01/1995 | Quảng Nam | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816581 |  |
| 40 | Lê Thị Hà | 21/08/1995 | Quảng Nam | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816582 |  |
| 41 | Phạm Thị Thúy Hằng | 24/06/1995 | Đăk Lăk | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816583 |  |
| 42 | Nguyễn Thị Hảo | 25/06/1995 | Quảng Bình | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816584 |  |
| 43 | Nguyễn Thị Phương Hiếu | 10/11/1994 | Quảng Nam | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816585 |  |
| 44 | Huỳnh Cẩm Hoàng | 18/03/1991 | Đà Nẵng | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816586 |  |
| 45 | Phạm Thị Hoàng | 05/01/1995 | Quảng Nam | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816587 |  |
| 46 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | 06/01/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816588 |  |
| 47 | Lưu Thị Ngọc Lan | 25/01/1994 | Quảng Nam | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816589 |  |
| 48 | Nguyễn Tố Tâm | 23/09/1994 | Hà Tĩnh | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816590 |  |
| 49 | Nguyễn Thị Hà Thanh | 16/08/1995 | Quảng Trị | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816591 |  |
| 50 | Trần Thị Thu Thúy | 20/08/1995 | Quảng Bình | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816592 |  |
| 51 | Huỳnh Thị Thùy Trang | 06/03/1994 | Đà Nẵng | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816593 |  |
| 52 | Đào Thị Bích | 06/04/1995 | Hà Tĩnh | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816594 |  |
| 53 | Nguyễn Ngọc Diệu | 27/07/1994 | Quảng Nam | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816595 |  |
| 54 | Nguyễn Ngọc Hà | 25/02/1995 | Quảng Bình | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816596 |  |
| 55 | Lê Thị Thu Hiền | 04/05/1995 | Quảng Nam | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816597 |  |
| 56 | Võ Thị Hồng | 26/04/1995 | Quảng Bình | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816598 |  |
| 57 | Nguyễn Thị Kỳ | 13/05/1995 | Quảng Nam | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816599 |  |
| 58 | Đỗ Thị Thu Lan | 07/10/1995 | Quảng Nam | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816600 |  |
| 59 | Huỳnh Thị Lưu Luyến | 04/05/1995 | Quảng Nam | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818001 |  |
| 60 | Huỳnh Thị Thanh Ly | 20/03/1995 | Quảng Nam | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818002 |  |
| 61 | Nguyễn Thị Như Phương | 11/03/1995 | Quảng Bình | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818003 |  |
| 62 | Phạm Thị Ngọc Thạch | 20/01/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818004 |  |
| 63 | Trần Thị Thương | 25/01/1994 | Quảng Nam | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818005 |  |
| 64 | Lê Thị Thanh Thúy | 26/01/1995 | Quảng Trị | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818006 |  |
| 65 | Nguyễn Thùy Trang | 18/03/1995 | Đà Nẵng | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818007 |  |
| 66 | Huỳnh Quang Tường | 19/12/1995 | Bình Định | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818008 |  |
| 67 | Trương Thị Uyên | 22/07/1995 | Quảng Trị | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818009 |  |
| 68 | Lê Thị Vân | 24/03/1995 | Quảng Nam | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818010 |  |
| 69 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 08/01/1995 | Quảng Trị | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818011 |  |
| 70 | Nguyễn Thị Hiền | 18/06/1994 | Quảng Trị | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818012 |  |
| 71 | Uông Thị Hồng Hiệp | 14/02/1993 | Quảng Nam | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818013 |  |
| 72 | Nguyễn Thị Thu Hoài | 02/04/1995 | Hà Tĩnh | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818014 |  |
| 73 | Hoàng Thị Hồng Huê | 08/08/1995 | Quảng Trị | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818015 |  |
| 74 | Hồ Thị Mỹ Lệ | 10/08/1995 | Quảng Trị | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818016 |  |
| 75 | Trần Thị Linh | 15/04/1995 | Nghệ An | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818017 |  |
| 76 | Lê Thị Loan | 17/06/1995 | Đông Hà | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818018 |  |
| 77 | Dương Thị Luyến | 12/02/1995 | Hà Tĩnh | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818019 |  |
| 78 | Nguyễn Thị Thanh Mai | 02/06/1995 | Kon Tum | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818020 |  |
| 79 | Đặng Thị Minh | 09/03/1995 | Hà Tĩnh | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818021 |  |
| 80 | Trần Thị Cẩm Nhung | 01/11/1994 | Hà Tĩnh | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818022 |  |
| 81 | Nguyễn Thị Phương | 24/05/1995 | Quảng Trị | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818023 |  |
| 82 | Lê Thị Phượng | 01/12/1995 | Quảng Trị | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818024 |  |
| 83 | Lê Thị Sương | 23/07/1995 | Quảng Trị | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818025 |  |
| 84 | Nguyễn Thị Thưỡng | 24/04/1995 | Quảng Trị | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818026 |  |
| 85 | Lê Thị Ánh Tuyết | 03/10/1994 | Quảng Trị | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818027 |  |
| 86 | Huỳnh Thị Diệu Ái | 27/02/1995 | Kon Tum | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818028 |  |
| 87 | Đào Ngọc Điệp | 03/10/1995 | Quảng Trị | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818029 |  |
| 88 | Nguyễn Thị Kim Hương | 05/05/1995 | Quảng Nam | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818030 |  |
| 89 | Lâm Thị Kim Huyền | 14/02/1995 | Đà Nẵng | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818031 |  |
| 90 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 01/09/1995 | Nghệ An | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818032 |  |
| 91 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 13/11/1995 | Nam Định | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818033 |  |
| 92 | Nguyễn Thị Kim Tuyến | 22/03/1995 | Quảng Nam | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818034 |  |
| 93 | Huỳnh Thị Thúy An | 09/09/1994 | Bình Định | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818035 |  |
| 94 | Nguyễn Cu Ba | 14/02/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818036 |  |
| 95 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 06/10/1995 | Hà Bắc | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818037 |  |
| 96 | Trần Thị Bảo Châu | 14/01/1994 | Thừa Thiên Huế | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818038 |  |
| 97 | Nguyễn Thị Kim Chi | 18/08/1995 | Hà Tĩnh | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818039 |  |
| 98 | Dương Thị Chính | 30/09/1995 | Quảng Trị | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818040 |  |
| 99 | Thái Thị Đào | 24/11/1995 | Hà Tĩnh | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818041 |  |
| 100 | Ngô Thị Thuỳ Dung | 12/04/1995 | Quảng Trị | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818042 |  |
| 101 | Nguyễn Mai Duyên | 27/08/1995 | Đà Nẵng | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818043 |  |
| 102 | Trần Thị Thanh Giang | 06/10/1994 | Quảng Bình | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818044 |  |
| 103 | Phan Thị Thu Hà | 06/02/1994 | Quảng Trị | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818045 |  |
| 104 | Mai Thị Ngọc Huyền | 20/12/1995 | Quảng Bình | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818046 |  |
| 105 | Nguyễn Thị Lành | 22/12/1995 | Nghệ An | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818047 |  |
| 106 | Hoàng Thị Ngọc Linh | 11/12/1995 | Quảng Bình | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818048 |  |
| 107 | Trần Thị Thuỳ Linh | 23/03/1994 | Hà Tĩnh | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818049 |  |
| 108 | Phan Thị Lĩnh | 10/10/1995 | Hà Tĩnh | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818050 |  |
| 109 | Lại Tấn Long | 17/09/1995 | Quảng Bình | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818051 |  |
| 110 | Huỳnh Thị Hồng Ly | 30/09/1995 | Đà Nẵng | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818052 |  |
| 111 | Lê Thị Lý | 03/03/1995 | Quảng Bình | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818053 |  |
| 112 | Trương Văn Mạnh | 20/06/1995 | Nghệ An | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818054 |  |
| 113 | Đỗ Thị ái Mỹ | 20/04/1994 | Quảng Trị | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818055 |  |
| 114 | Phạm Thị Thúy Nga | 08/02/1995 | Quảng Bình | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818056 |  |
| 115 | Hồng Thị Thúy Ngân | 16/08/1995 | Hà Tĩnh | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818057 |  |
| 116 | Lê Nguyễn Như Ngọc | 23/01/1995 | Minh Hải | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818058 |  |
| 117 | Trần Thị Bảo Ngọc | 29/05/1995 | Quảng Bình | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818059 |  |
| 118 | Trương Thị Hồng Ngọc | 22/10/1995 | Bình Định | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818060 |  |
| 119 | Nguyễn Diệu Thảo Nhi | 17/12/1995 | Đông Hà | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818061 |  |
| 120 | Nguyễn Võ Thục Nhi | 03/12/1995 | Đà Nẵng | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818062 |  |
| 121 | Hoàng Thị Phương | 05/09/1995 | Quảng Bình | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818063 |  |
| 122 | Đào Thị Quỳnh | 27/04/1994 | Nghệ An | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818064 |  |
| 123 | Nguyễn Thị Thanh Sương | 06/11/1995 | Quảng Nam | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818065 |  |
| 124 | Ngô Thị Thanh Tâm | 18/03/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818066 |  |
| 125 | Lê Thị Thanh | 08/06/1995 | Gia Lai | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818067 |  |
| 126 | Phan Thị Phương Thảo | 12/08/1995 | Quảng Bình | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818068 |  |
| 127 | Trần Thị Mai Thảo | 01/02/1995 | Quảng Nam | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818069 |  |
| 128 | Nguyễn Thị Thủy | 14/10/1995 | Quảng Bình | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818070 |  |
| 129 | Nguyễn Thị Thanh Thúy | 21/07/1995 | Bệnh viện Hà Lan | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818071 |  |
| 130 | Võ Ngọc Diệu Thùy | 23/07/1995 | Đà Nẵng | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818072 |  |
| 131 | Lê Thị Mỹ Tiên | 24/09/1995 | Quảng Ngãi | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818073 |  |
| 132 | Nguyễn Thị Thủy Tiên | 14/05/1995 | Quảng Trị | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818074 |  |
| 133 | Mai Thị Thùy Trâm | 06/06/1995 | Đà Nẵng | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818075 |  |
| 134 | Hoàng Thị Thùy Trang | 15/03/1995 | Quảng Trị | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818076 |  |
| 135 | Nguyễn Thị Ngọc Trang | 08/03/1995 | Hà Tĩnh | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818077 |  |
| 136 | Nguyễn Thị Thu Trang | 01/10/1995 | Đà Nẵng | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818078 |  |
| 137 | Đỗ Thị Minh Tuyết | 28/03/1995 | Quảng Trị | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818079 |  |
| 138 | Phan Thị Ngọc Yến | 16/12/1994 | Đà Nẵng | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818080 |  |
| 139 | Trương Thị Yến | 25/05/1995 | Hà Tĩnh | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818081 |  |
| 140 | Võ Thị Bích Diễm | 27/07/1994 | Quảng Nam | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818082 |  |
| 141 | Tống Thị ánh Đông | 19/08/1994 | Đà Nẵng | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818083 |  |
| 142 | Lê Thị Giang | 04/02/1995 | Hà Tĩnh | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818084 |  |
| 143 | Trần Hồ Cẩm Giang | 10/05/1995 | Quảng Nam | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818085 |  |
| 144 | Hồ Thị Hà | 16/07/1995 | Nghệ An | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818086 |  |
| 145 | Dương Thị Hải | 17/04/1995 | Đà Nẵng | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818087 |  |
| 146 | Nguyễn Thị Hằng | 12/12/1995 | Quảng Trị | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818088 |  |
| 147 | Hoàng Thị Hậu | 10/02/1994 | Đà Nẵng | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818089 |  |
| 148 | Trần Nguyễn Ngọc Hòa | 08/12/1995 | Quảng Ngãi | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818090 |  |
| 149 | Võ Thị Hồng | 08/08/1995 | Đà Nẵng | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818091 |  |
| 150 | Trần Thị Hương | 04/04/1994 | Hà Tĩnh | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818092 |  |
| 151 | Mai Lệ Huyền | 22/03/1994 | Đà Nẵng | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818093 |  |
| 152 | Hà Thị Mi La | 09/01/1994 | Thừa Thiên Huế | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818094 |  |
| 153 | Lê Thị Thanh Lan | 18/07/1995 | Quảng Nam | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818095 |  |
| 154 | Lê Văn Linh | 12/06/1994 | Quảng Trị | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818096 |  |
| 155 | Trần Thị Phương Loan | 03/10/1995 | Đà Nẵng | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818097 |  |
| 156 | Trần Thị Lưu | 25/12/1995 | Quảng Bình | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818098 |  |
| 157 | Phạm Thị Thảo Ly | 15/04/1995 | Quảng Nam | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818099 |  |
| 158 | Lê Thị Hoài My | 10/06/1994 | Quảng Trị | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818100 |  |
| 159 | Đặng Thị Mỹ | 07/03/1995 | Quảng Ngãi | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818101 |  |
| 160 | Hồ Thị Minh Ngọc | 07/02/1994 | Quảng Trị | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818102 |  |
| 161 | Phan Hiền Nhi | 03/10/1995 | Quảng Bình | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818103 |  |
| 162 | Phan Thị Lê Nhơn | 17/06/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818104 |  |
| 163 | Nguyễn Trần Thị Hồng Nhung | 06/08/1994 | Quảng Nam | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818105 |  |
| 164 | Bùi Thị Trúc Oanh | 19/09/1994 | Quảng Bình | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818106 |  |
| 165 | Bùi Thị Phụng | 26/03/1994 | Quảng Ngãi | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818107 |  |
| 166 | Trần Thị Quy | 20/10/1994 | Quảng Trị | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818108 |  |
| 167 | Nguyễn Ngô Diệu Quỳnh | 22/11/1994 | Quảng Bình | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818109 |  |
| 168 | Hoàng Thị Tuyết Sương | 24/04/1995 | Quảng Trị | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818110 |  |
| 169 | Trần Thị Thắm | 20/10/1994 | Quảng Trị | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818111 |  |
| 170 | Nguyễn Thị Phương Thanh | 16/10/1994 | Quảng Trị | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818112 |  |
| 171 | Nguyễn Thị Anh Thư | 07/03/1995 | Đà Nẵng | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818113 |  |
| 172 | Lâm Thị Thanh Triều | 03/06/1995 | Quảng Nam | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818114 |  |
| 173 | Lê Thị Tú Trinh | 31/03/1993 | Đà Nẵng | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818115 |  |
| 174 | Nguyễn Thị Thúy Trinh | 01/09/1994 | Đà Nẵng | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818116 |  |
| 175 | Trương Phan Quỳnh Trinh | 01/12/1995 | Đà Nẵng | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818117 |  |
| 176 | Hoàng Thị Tú | 22/02/1995 | Quảng Trị | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818118 |  |
| 177 | Trần Thị Mỹ Uyên | 24/07/1995 | Quảng Nam | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818119 |  |
| 178 | Lưu Thị Cẩm Vi | 04/06/1995 | Đông Hà | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818120 |  |
| 179 | Võ Thị Tường Vy | 01/01/1995 | Quảng Nam | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818121 |  |
| 180 | Đỗ Hà Xuyên | 18/06/1995 | Gia Lai | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818122 |  |
| 181 | Nguyễn Thị Đào | 02/10/1995 | Quảng Nam | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818123 |  |
| 182 | Võ Thị Diễn | 18/06/1995 | Đà Nẵng | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818124 |  |
| 183 | Đậu Thị Giang | 02/05/1995 | Nghệ An | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818125 |  |
| 184 | Nguyễn Thị Hà Giang | 06/03/1995 | Quảng Nam | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818126 |  |
| 185 | Trần Thị Thu Hà | 08/10/1995 | Quảng Nam | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818127 |  |
| 186 | Trần Thị Thúy Hậu | 18/03/1995 | Quảng Nam | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818128 |  |
| 187 | Phạm Minh Hiền | 20/11/1995 | Đà Nẵng | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818129 |  |
| 188 | Bùi Thị Hồng Liên | 23/09/1995 | Quảng Trị | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818130 |  |
| 189 | Thái Thị Kim Liên | 29/09/1995 | Bình Định | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818131 |  |
| 190 | Trần Thị Quỳnh Nga | 22/06/1995 | Quảng Bình | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1818132 |  |
| 191 | Nguyễn Thị Hồng Ni | 06/02/1995 | Quảng Trị | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816601 |  |
| 192 | Cao Thị Phượng | 24/05/1995 | Nghệ An | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816602 |  |
| 193 | Lê Thị Thuận | 05/09/1995 | Quảng Nam | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816603 |  |
| 194 | Nguyễn Thị Hoài Thương | 14/03/1995 | Quảng Nam | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816604 |  |
| 195 | Lê Thị Thủy | 15/10/1995 | Đông Hà | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816605 |  |
| 196 | Nguyễn Thị Trâm | 25/12/1995 | Đăk Lăk | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816606 |  |
| 197 | Đinh Thị Thùy Trang | 06/01/1995 | Đà Nẵng | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816607 |  |
| 198 | Đỗ Thị Trang | 23/03/1995 | Quảng Nam | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816608 |  |
| 199 | Võ Thị Huyền Trang | 05/09/1995 | Hà Tĩnh | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816609 |  |
| 200 | Phan Thị Ngọc Dung | 07/03/1993 | Quảng Nam | KTTH8_11 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816610 |  |
| 201 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 08/07/1995 | Quảng Nam | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816611 |  |
| 202 | Trần Thị Hoa | 30/08/1995 | Hà Tĩnh | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816612 |  |
| 203 | Nguyễn Thị Hương | 20/06/1995 | Đăk Lăk | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816613 |  |
| 204 | Trương Thị Kim Lan | 12/05/1995 | Quảng Trị | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816614 |  |
| 205 | Cao Thị Mùi | 13/09/1995 | Quảng Trị | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816615 |  |
| 206 | Nguyễn Thị Ngọc Mỹ | 04/04/1995 | Quảng Bình | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816616 |  |
| 207 | Phan Thị Nhung | 20/09/1995 | Quảng Bình | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816617 |  |
| 208 | Nguyễn Thị Quỳnh Thắm | 05/06/1995 | Gia Lai | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816618 |  |
| 209 | Hoàng Thị Dạ Thảo | 26/11/1995 | Quảng Trị | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816619 |  |
| 210 | Võ Thị Hoài Thu | 23/07/1995 | Quảng Trị | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816620 |  |
| 211 | Lê Thị Như ý | 17/03/1995 | Quảng Trị | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816621 |  |
| 212 | Trần Thị Ngọc Ánh | 15/12/1995 | Quảng Ngãi | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816622 |  |
| 213 | Cao Thị Bé Châu | 12/03/1993 | Phú Yên | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816623 |  |
| 214 | Hồ Thị Bích Huệ | 12/02/1995 | Đăk Lăk | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816624 |  |
| 215 | Cao Thị Nhớ | 25/09/1995 | Quảng Ngãi | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816625 |  |
| 216 | Nguyễn Thị Tuyên | 25/12/1995 | Quảng Trị | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816626 |  |
| 217 | Lê Thị Phi Tuyết | 01/02/1995 | Quảng Nam | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816627 |  |
| 218 | Mai Thị Vân | 18/09/1995 | Quảng Trị | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816628 |  |
| 219 | Nguyễn Thành Đạt | 12/09/1995 | Quảng Trị | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816629 |  |
| 220 | Phan Thị Thu Hà | 05/08/1995 | Duy Xuyên - Quảng Nam | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816630 |  |
| 221 | Châu Thị Hằng | 17/10/1995 | Núi Thành - Quảng Nam | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816631 |  |
| 222 | Đỗ Thùy Liên | 08/09/1995 | Núi Thành - Quảng Nam | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816632 |  |
| 223 | Nguyễn Thị Ngà | 02/01/1994 | Sơn Tịnh - Quảng Ngãi | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816633 |  |
| 224 | Võ Thị ánh Nguyệt | 22/04/1994 | Hải Châu - Đà Nẵng | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816634 |  |
| 225 | Nguyễn Bá Nhân | 10/01/1995 | Quảng Trị | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816635 |  |
| 226 | Nguyễn Văn Quốc | 04/06/1994 | Cam Lộ - Quảng Trị | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816636 |  |
| 227 | Lê Ru Sa | 01/03/1995 | Quế Sơn - Quảng Nam | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816637 |  |
| 228 | Lê Thị Ngọc Tâm | 24/10/1994 | Điện Bàn - Quảng Nam | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816638 |  |
| 229 | Đặng Thị Thu Thạo | 20/08/1995 | Tư Nghĩa - Quảng Ngãi | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816639 |  |
| 230 | Nguyễn Thị Phương Thùy | 08/02/1995 | Núi Thành - Quảng Nam | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816640 |  |
| 231 | Dương Thị Bích Trâm | 19/04/1995 | Quảng Trị | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816641 |  |
| 232 | Phan Thị Thảo Trang | 06/05/1995 | Bình Định | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816642 |  |
| 233 | Lê Thị Trinh | 24/12/1994 | Quảng trị | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816643 |  |
| 234 | Trịnh Lâm Trình | 06/07/1995 | Bình Sơn - Quảng Ngãi | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816644 |  |
| 235 | Hoàng Văn Trung | 11/08/1995 | Thăng Hưng, Chưrông, Gia Lai | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816645 |  |
| 236 | Lê Thị Tú | 23/12/1995 | Lệ Thủy - Quảng Bình | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816646 |  |
| 237 | Trần Thị Lệ Hường | 05/03/1995 | Quảng Nam | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816647 |  |
| 238 | Nguyễn Thị Trà My | 19/10/1995 | Quảng Trị | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816648 |  |
| 239 | Văn Thị Phương Thảo | 25/11/1995 | Quảng Nam | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816649 |  |
| 240 | Nguyễn Thị Xuân Diệu | 09/08/1994 | Quảng Nam | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816650 |  |
| 241 | Hoàng Thị Mỹ Hoa | 10/10/1995 | Quảng Nam | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816651 |  |
| 242 | Trần Thị Thanh Tịnh | 01/10/1994 | Quảng Nam | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816652 |  |
| 243 | Lê Thị Tường Vy | 22/09/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816653 |  |
| 244 | Phan Thị Ngân | 21/09/1995 | Quảng Nam | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816654 |  |
| 245 | Lê ánh Nguyệt | 20/11/1994 | Quảng Trị | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816655 |  |
| 246 | Hoàng Thị Nhung | 25/08/1994 | Đăk Lăk | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816656 |  |
| 247 | Lê Thị Quỳnh | 01/07/1995 | Quảng Trị | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816657 |  |
| 248 | Cao Võ Thanh Tâm | 25/10/1993 | Quảng Nam | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816658 |  |
| 249 | Lê Thị Thắm | 14/06/1994 | Quảng Nam | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816659 |  |
| 250 | Cao Thị Xuân Thảo | 10/10/1994 | Quảng Nam | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816660 |  |
| 251 | Văn Thị Phương Thảo | 11/03/1995 | Quảng Nam | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816661 |  |
| 252 | Trần Thị Ty | 10/02/1994 | Thừa Thiên Huế | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816662 |  |
| 253 | Nguyễn Thị Thúy Vân | 10/05/1995 | Quảng Nam | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816663 |  |
| 254 | Đoàn Thị Tường Vi | 26/11/1995 | Đăk Lăk | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816664 |  |
| 255 | Bùi Thị Mai Vinh | 10/10/1995 | Quảng Nam | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816665 |  |
| 256 | Trần Văn Cảnh | 28/07/1995 | Quảng Nam | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816666 |  |
| 257 | Hoàng Mỹ Hồ Châu | 26/01/1995 | Quảng Nam | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816667 |  |
| 258 | Lâm Phương Hiền | 20/11/1994 | Đà Nẵng | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816668 |  |
| 259 | Trịnh Thị Thanh Hoa | 08/03/1995 | Nghệ An | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816669 |  |
| 260 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 24/05/1992 | | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816670 |  |
| 261 | Dương Thị Minh Thủy | 14/02/1994 | Quảng Nam | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816671 |  |
| 262 | Hoàng Thị Hữu Tình | 03/04/1995 | Quảng Bình | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816672 |  |
| 263 | Nguyễn Thị Lệ Hường | 10/10/1995 | Quảng Nam | QTDLTour1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816673 |  |
| 264 | Huỳnh Văn Toàn | 26/01/1995 | Quảng Nam | QTDLTour1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816674 |  |
| 265 | Võ Thị Kim Đào | 29/09/1994 | Quảng Trị | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816675 |  |
| 266 | Phạm Thị Ngọc Diễm | 08/08/1995 | Quảng Nam | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816676 |  |
| 267 | Hoàng Thị Thu Dung | 08/04/1995 | Gia Lai | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816677 |  |
| 268 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | 27/09/1993 | Quảng Nam | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816678 |  |
| 269 | Trần Viết Hải | 30/10/1995 | Đà Nẵng | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816679 |  |
| 270 | Lê Thị Hằng | 08/08/1995 | Quảng Trị | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816680 |  |
| 271 | Trần Ngọc Hoá | 16/06/1994 | Quảng Bình | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816681 |  |
| 272 | Phan Thị Hòa | 13/07/1995 | Hà Tĩnh | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816682 |  |
| 273 | Phạm Trần Xuân Hoàng | 29/06/1995 | Đà Nẵng | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816683 |  |
| 274 | Trần Thị Hồng | 24/03/1995 | Quảng Bình | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816684 |  |
| 275 | Trần Thị Lanh | 10/05/1995 | Quảng Ngãi | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816685 |  |
| 276 | Phan Thị Hồng Linh | 20/11/1995 | Đà Nẵng | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816686 |  |
| 277 | Mai Thị Kiều My | 18/08/1995 | Kon Tum | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816687 |  |
| 278 | Dương Thị Mỹ | 07/09/1995 | Quảng Bình | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816688 |  |
| 279 | Nguyễn Thị Phương Nga | 31/07/1995 | Quảng Nam | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816689 |  |
| 280 | Nguyễn Thị Tuyết Như | 01/09/1995 | Quảng Trị | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816690 |  |
| 281 | Lê Đoàn Ngọc Phú | 28/05/1994 | Đà Nẵng | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816691 |  |
| 282 | Trần Viết Thắng | 08/10/1995 | Đà Nẵng | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816692 |  |
| 283 | Nguyễn Thị Thúy | 19/05/1995 | Quảng Ngãi | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816693 |  |
| 284 | Tăng Thị Bích Thủy | 05/01/1995 | Quảng Nam | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816694 |  |
| 285 | Trương Thị Mỹ Thủy | 02/02/1994 | Quảng Trị | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816695 |  |
| 286 | Đào Ngọc Vũ | 18/12/1995 | Đà Nẵng | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816696 |  |
| 287 | Lê Tự Bình | 07/10/1994 | Quảng Nam | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816697 |  |
| 288 | Lê Thị Thúy Duyên | 04/05/1995 | Quảng Nam | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816698 |  |
| 289 | Vương Thị Kỳ Duyên | 02/08/1995 | Nghệ An | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816699 |  |
| 290 | Nguyễn Hữu Hảo | 25/08/1995 | Quảng Trị | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816700 |  |
| 291 | Trần Hoàng | 11/10/1995 | Gia Lai | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816701 |  |
| 292 | Nguyễn Thị Huyền | 20/08/1995 | Quảng Bình | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816702 |  |
| 293 | Đặng Thị Hồng Linh | 01/02/1994 | Quảng Bình | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816703 |  |
| 294 | Trần Thị Khánh Linh | 26/10/1995 | Đà Nẵng | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816704 |  |
| 295 | Đặng Thị Kim Loan | 13/10/1995 | Đà Nẵng | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816705 |  |
| 296 | Nguyễn Thị Ti Na | 12/11/1992 | Bình Thuận | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816706 |  |
| 297 | Hồng Bảo Ngọc | 31/01/1995 | Quảng Bình | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816707 |  |
| 298 | Nguyễn Thị Ý Nhi | 01/06/1995 | Đà Nẵng | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816708 |  |
| 299 | Phan Thị Quỳnh Như | 24/06/1994 | Thừa Thiên Huế | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816709 |  |
| 300 | Nguyễn Thị Kim Phấn | 21/07/1995 | Quảng Nam | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816710 |  |
| 301 | Trương Thị Phụng | 08/11/1995 | Thừa Thiên Huế | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816711 |  |
| 302 | Nguyễn Thị Thanh Thọ | 04/01/1995 | Quảng Nam | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816712 |  |
| 303 | Nguyễn Thị Tình | 26/02/1995 | Quảng Nam | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816713 |  |
| 304 | Trần Thị Thu Trang | 01/01/1995 | Bắc Giang | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816714 |  |
| 305 | Nguyễn Thành Trung | 03/07/1995 | Quảng Trị | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816715 |  |
| 306 | Phùng Thị Anh Đào | 23/10/1995 | Quảng Nam | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816716 |  |
| 307 | Nguyễn Văn Đạt | 29/05/1995 | Nghệ An | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816717 |  |
| 308 | Trần Quốc Dũng | 08/08/1993 | Quảng Bình | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816718 |  |
| 309 | Phan Thị Mỹ Duyên | 01/11/1995 | Quảng Nam | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816719 |  |
| 310 | Mai Thị Lệ Giang | 17/12/1994 | Quảng Trị | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816720 |  |
| 311 | Phan Thị Thúy Hằng | 10/04/1994 | Nghệ An | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816721 |  |
| 312 | Đỗ Thị Khánh Hậu | 20/11/1995 | Quảng Ngãi | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816722 |  |
| 313 | Nguyễn Thị Hoài | 24/08/1995 | Quảng Trị | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816723 |  |
| 314 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 05/06/1995 | Quảng Nam | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816724 |  |
| 315 | Nguyễn Huy Sơn | 13/02/1995 | Phú Yên | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816725 |  |
| 316 | Hồ Nguyễn Phương Thảo | 29/11/1995 | Đà Nẵng | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816726 |  |
| 317 | Trần Thị Kim Thoa | 23/10/1990 | Thừa Thiên Huế | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816727 |  |
| 318 | Phạm Thị Bích Thuận | 05/01/1995 | Quảng Nam | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816728 |  |
| 319 | Đinh Thị Mỹ Hiền | 28/09/1995 | Quảng Nam | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816729 |  |
| 320 | Nguyễn Thị Huệ | 12/03/1993 | Quảng Nam | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816730 |  |
| 321 | Nguyễn Thị Quỳnh Hương | 06/08/1995 | Quảng Nam | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816731 |  |
| 322 | Phạm Thị Thúy Kiều | 30/03/1995 | Đà Nẵng | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816732 |  |
| 323 | Phạm Thị Thúy Linh | 27/09/1995 | Quảng Nam | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816733 |  |
| 324 | Nguyễn Thị Như Nguyệt | 11/05/1995 | Quảng Nam | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816734 |  |
| 325 | Lương Thị Ngọc Phương | 10/03/1995 | Quảng Nam | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816735 |  |
| 326 | Vũ Thị Thanh Thảo | 14/09/1995 | Đà Nẵng | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816736 |  |
| 327 | Nguyễn Hạ Khải Thi | 22/06/1995 | Đà Nẵng | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816737 |  |
| 328 | Lê Thị Hoài Thu | 09/12/1995 | Quảng Trị | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816738 |  |
| 329 | Ngô Thị Thùy Trang | 24/08/1995 | Quảng Nam | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816739 |  |
| 330 | Nguyễn Thị Huỳnh Trang | 01/01/1995 | Quảng Nam | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816740 |  |
| 331 | Nguyễn Thị Kiều Vy | 16/08/1995 | Quảng Nam - Đà Nẵng | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816741 |  |
| 332 | Nguyễn Thị Mơ | 20/04/1994 | Thừa thiên Huế | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816742 |  |
| 333 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 25/09/1994 | Quảng Nam | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816743 |  |
| 334 | Nguyễn Thị Thùy Trâm | 05/08/1994 | Đà Nẵng | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816744 |  |
| 335 | Phan Thị Trang | 30/04/1995 | Quảng Nam | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816745 |  |
| 336 | Lưu Lê Gia Bảo | 22/11/1995 | Đà Nẵng | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816746 |  |
| 337 | Dương Thị Bích Cẩm | 25/11/1994 | Đà Nẵng | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816747 |  |
| 338 | Bùi Văn Côi | 05/12/1995 | Nghệ An | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816748 |  |
| 339 | Trịnh Thị Ngọc Diễm | 28/06/1994 | Đà Nẵng | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816749 |  |
| 340 | Nguyễn Thị Thúy Hà | 22/04/1995 | Hà Tĩnh | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816750 |  |
| 341 | Nguyễn Thị Hải | 02/09/1994 | Đà Nẵng | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816751 |  |
| 342 | Phan Thanh Linh | 25/05/1995 | Nghệ An | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816752 |  |
| 343 | Đường Cẩm Nhung | 22/01/1995 | Đà Nẵng | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816753 |  |
| 344 | Phạm Thị Nhung | 25/07/1995 | Hà Tĩnh | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816754 |  |
| 345 | Lê Nguyên Phong | 05/02/1994 | Quảng Nam | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816755 |  |
| 346 | Nguyễn Đức Quyền | 01/08/1995 | Nghệ An | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816756 |  |
| 347 | Nguyễn Thị Mỹ Thuận | 27/02/1995 | Quảng Trị | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816757 |  |
| 348 | Trần Thị Diễm Thúy | 05/09/1995 | Quảng Nam | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816758 |  |
| 349 | Đỗ Hoài Trang | 11/09/1995 | Quảng Nam | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816759 |  |
| 350 | Đặng Thị Uyên | 10/10/1995 | Quảng Trị | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816760 |  |
| 351 | Lê Thị Hồng Vân | 08/08/1995 | Đà Nẵng | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816761 |  |
| 352 | Cao Thị Thùy Văn | 20/03/1995 | Quảng Nam | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816762 |  |
| 353 | Phạm Thị Thùy Trang | 04/03/1995 | Quảng Nam | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816763 |  |
| 354 | Nguyễn Thị Tường Vi | 30/01/1995 | Đà Nẵng | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816764 |  |
| 355 | Trương Thị Hà Giang | 12/03/1995 | Quảng Bình | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816765 |  |
| 356 | Trần Thị Thúy Hằng | 26/11/1995 | Hà Tĩnh | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816766 |  |
| 357 | Phạm Thị Hồng Hạnh | 22/04/1994 | Quảng Nam - Đà Nẵng | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816767 |  |
| 358 | Văn Thị Kim Hoàn | 01/07/1995 | Quảng Nam - Đà Nẵng | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816768 |  |
| 359 | Trần Thị Thảo Ly | 28/01/1995 | Quảng Nam | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816769 |  |
| 360 | Trần Thị Thùy Trang | 25/03/1995 | Quảng Nam | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816770 |  |
| 361 | Nguyễn Thị Thanh Vân | 23/01/1995 | Quảng Nam | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816771 |  |
| 362 | Phạm Thị Oanh Kiều | 25/04/1995 | Quảng Nam | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816772 |  |
| 363 | Huỳnh Thị Minh Ngọc | 28/06/1995 | Quảng Nam | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816773 |  |
| 364 | Nguyễn Thị Kim Tiền | 10/05/1995 | Quảng Nam | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816774 |  |
| 365 | Nguyễn Thị Thúy Trâm | 29/10/1995 | Quảng Trị | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816775 |  |
| 366 | Lê Thị Huyền Trang | 06/03/1994 | Đăk Lăk | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816776 |  |
| 367 | Dương Thị Tường Vi | 08/11/1995 | Quảng Nam | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816777 |  |
| 368 | Hồ Thị Mỹ Diệu | 10/11/1995 | Đăk Lăk | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816778 |  |
| 369 | Lê Thị Hải | 24/04/1995 | Quảng Nam | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816779 |  |
| 370 | Lê Thảo Linh | 18/08/1995 | Nghệ An | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816780 |  |
| 371 | Nguyễn Thị Mai Ly | 14/03/1995 | Quảng Nam | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816781 |  |
| 372 | Nguyễn Thị Mai Ly | 29/07/1994 | Quảng Nam | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816782 |  |
| 373 | Nguyễn Thị Thanh May | 30/01/1995 | Đăk Lăk | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816783 |  |
| 374 | Lê Thị Việt Nga | 21/08/1995 | Quảng Nam | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816784 |  |
| 375 | Võ Thị Phương | 27/03/1995 | Quảng Nam | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816785 |  |
| 376 | Lê Thị Phương Thảo | 17/03/1995 | Đà Nẵng | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816786 |  |
| 377 | Nguyễn Thị Thanh Thiên | 21/12/1994 | Quảng Nam | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816787 |  |
| 378 | Phạm Thị Cẩm | 17/05/1995 | Đăk Lăk | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816788 |  |
| 379 | Võ Thị Giang | 15/03/1995 | Hà Tĩnh | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816789 |  |
| 380 | Đỗ Thị Hằng | 08/02/1995 | Quảng Trị | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816790 |  |
| 381 | Nguyễn Thị Ngân Hạnh | 24/04/1995 | Hà Tĩnh | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816791 |  |
| 382 | Nguyễn Thị Mơ | 12/04/1995 | Nghệ An | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816792 |  |
| 383 | Hoàng Thị Nga | 01/01/1995 | Hà Tĩnh | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816793 |  |
| 384 | Trần Đào Như Thùy | 19/04/1994 | Quảng Ngãi | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816794 |  |
| 385 | Lê Thị Tường Vi | 02/08/1994 | Quảng Ngãi | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816795 |  |
| 386 | Bùi Thị Yên | 17/11/1995 | Quảng Nam | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816796 |  |
| 387 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | 06/06/1995 | Quảng Bình | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816797 |  |
| 388 | Nguyễn Thị Mỹ Hằng | 06/02/1995 | Quảng Nam | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816798 |  |
| 389 | Huỳnh Thị Kim Hiền | 19/05/1995 | Quảng Nam | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816799 |  |
| 390 | Vương Thị Huế | 29/09/1995 | Quảng Bình | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816800 |  |
| 391 | Huỳnh Thị Lệ Huyền | 10/07/1995 | Quảng Ngãi | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816801 |  |
| 392 | Nguyễn Thảo Ly | 25/07/1995 | Đà Nẵng | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816802 |  |
| 393 | Đinh Thị Lý | 22/02/1994 | Hà Tĩnh | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816803 |  |
| 394 | Trương Thị Mượn | 24/12/1995 | Quảng Trị | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816804 |  |
| 395 | Lâm Tiểu My | 09/08/1994 | Đà Nẵng | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816805 |  |
| 396 | Lương Thị Trà My | 08/12/1995 | Bình Định | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816806 |  |
| 397 | Huỳnh Thị Nga | 06/09/1995 | Quảng Nam | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816807 |  |
| 398 | Nguyễn Thị Việt Nga | 30/11/1995 | Gia Lai | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816808 |  |
| 399 | Phan Thị ý Như | 20/06/1995 | Quảng Nam | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816809 |  |
| 400 | Bùi Thị Kiều Oanh | 28/01/1994 | Quảng Ngãi | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816810 |  |
| 401 | Đặng Kim Oanh | 04/06/1995 | Bình Định | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816811 |  |
| 402 | Nguyễn Thị Kim Phượng | 10/12/1993 | Thừa thiên Huế | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816812 |  |
| 403 | Đặng Thị Sen | 15/04/1995 | Bình Định | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816813 |  |
| 404 | Phạm Thị Sen | 04/10/1995 | Đăk Lăk | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816814 |  |
| 405 | Nguỵ Thị Thanh Tâm | 06/01/1995 | Quảng Nam | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816815 |  |
| 406 | Võ Thị Thanh Thảo | 09/10/1993 | Đăk Lăk | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816816 |  |
| 407 | Nguyễn Thị Thanh Thu | 09/01/1994 | Quảng Nam | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816817 |  |
| 408 | Trương Thị Tình | 16/03/1994 | Quảng Nam | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816818 |  |
| 409 | Lê Thị Thiên Trang | 25/05/1995 | Quảng Nam | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816819 |  |
| 410 | Mai Lệ Trang | 28/07/1995 | Đà Nẵng | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816820 |  |
| 411 | Võ Thị Tuyết | 12/03/1995 | Thừa thiên Huế | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816821 |  |
| 412 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | 07/08/1994 | Đà Nẵng | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816822 |  |
| 413 | Trần Thị Thu Hà | 03/09/1995 | Kon Tum | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816823 |  |
| 414 | Trần Thị Kim Linh | 11/12/1995 | Quảng Nam | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816824 |  |
| 415 | Nguyễn Thị Lương | 18/08/1994 | Hà Tĩnh | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816825 |  |
| 416 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 01/06/1994 | Quảng Nam | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816826 |  |
| 417 | Trương Thị Thu Thảo | 09/07/1994 | Quảng Nam | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816827 |  |
| 418 | Lê Thị Mỹ Duyên | 06/11/1995 | Quảng Ngãi | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816828 |  |
| 419 | Nguyễn Thị Duyên | 12/06/1995 | Quảng Ngãi | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816829 |  |
| 420 | Trần Thị Ngọc Hằng | 01/01/1995 | Quảng Nam | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816830 |  |
| 421 | Nguyễn Thị Hồng | 12/07/1995 | Quảng Trị | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816831 |  |
| 422 | Trần Thị Kim Hưng | 16/08/1995 | Bình Định | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816832 |  |
| 423 | Nguyễn Như Khánh | 03/09/1995 | Đà Nẵng | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816833 |  |
| 424 | Đinh Đoàn Bảo Khuyên | 09/11/1995 | Quảng Nam | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816834 |  |
| 425 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 27/04/1995 | Quảng Bình | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816835 |  |
| 426 | Lê Thị Mai | 27/05/1994 | Quảng Trị | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816836 |  |
| 427 | Trương Thị Ngọc Mai | 30/06/1994 | Nghệ An | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816837 |  |
| 428 | Lê Na | 22/10/1994 | Quảng Nam | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816838 |  |
| 429 | Trần Thị Nguyên | 10/08/1995 | Quảng Nam | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816839 |  |
| 430 | Lê Thị ánh Nguyệt | 07/03/1995 | Quảng Nam | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816840 |  |
| 431 | Trần Thị Kiều Oanh | 06/01/1993 | Quảng Bình | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816841 |  |
| 432 | Phạm Thị Thảo | 18/02/1995 | Đà Nẵng | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816842 |  |
| 433 | Nguyễn Thị Hồng Thơm | 25/10/1994 | Quảng Nam | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816843 |  |
| 434 | Hà Thị Huyền Trang | 10/06/1994 | Đăk Lăk | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816844 |  |
| 435 | Nguyễn Thị Trang | 28/06/1993 | Quảng Trị | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816845 |  |
| 436 | Trương Hàm Uyên | 10/10/1994 | Quảng Trị | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816846 |  |
| 437 | Hồ Quang Vỹ | 20/10/1995 | Quảng Ngãi | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816847 |  |
| 438 | Nguyễn Thị Hoài Ân | 24/02/1995 | Liên Chiểu - Đà Nẵng | TCDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816848 |  |
| 439 | Lê Thị Ngọc Ánh | 25/11/1995 | Điện Bàn - Quảng Nam | TCDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816849 |  |
| 440 | Huỳnh Thị Mai Chi | 22/02/1994 | Hải Châu - Đà Nẵng | TCDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816850 |  |
| 441 | Trần Công Sỹ | 28/04/1993 | Thăng Bình - Quảng Nam | TCDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816851 |  |
| 442 | Mai Thị Thanh Tâm | 02/01/1995 | Quảng Trị | TCDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816852 |  |
| 443 | Vũ Thị Phương Thảo | 05/02/1995 | Ia Grai - Gia Lai | TCDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816853 |  |
| 444 | Nguyễn Thị Ngọc Thúy | 11/06/1995 | Bố Trạch - Quảng Bình | TCDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816854 |  |
| 445 | Nguyễn Lê Gia Bảo | 22/09/1995 | Bình Định | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816857 |  |
| 446 | Lê Thị Ngọc Diễm | 20/08/1995 | Đà Nẵng | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816858 |  |
| 447 | Nguyễn Thị Thùy Dung | 13/11/1995 | Gia Lai | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816859 |  |
| 448 | Trần Thị Giang | 15/08/1995 | Hà Tĩnh | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816860 |  |
| 449 | Nguyễn Thị Hằng | 15/10/1994 | Quảng Nam | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816861 |  |
| 450 | Nguyễn Thị Hoài | 12/08/1995 | Quảng Bình | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816862 |  |
| 451 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 16/05/1994 | Nghệ An | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816863 |  |
| 452 | Nguyễn Thị Nhật Linh | 18/07/1995 | Bình Định | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816864 |  |
| 453 | Phạm Thị Khánh Ly | 22/12/1995 | Đà Nẵng | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816865 |  |
| 454 | Phan Thị Như Mơ | 30/06/1995 | Quảng Nam | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816866 |  |
| 455 | Phan Thị Thu Mơ | 26/04/1995 | Thừa Thiên Huế | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816867 |  |
| 456 | Hoàng Thị Bích Mỹ | 30/03/1995 | Ninh Thuận | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816868 |  |
| 457 | Ngô Thanh Nam | 27/02/2040 | Buôn Ma Thuộc-ĐăkLăk | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816869 |  |
| 458 | Đặng Thị Nga | 02/10/1995 | Quảng Nam | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816870 |  |
| 459 | Trần Thị Mai Phương | 12/05/1995 | Đà Nẵng | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816871 |  |
| 460 | Nguyễn Thị Minh Tâm | 23/05/1995 | Thừa Thiên Huế | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816872 |  |
| 461 | Nguyễn Thị Thành | 20/08/1995 | Quảng Bình | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816873 |  |
| 462 | Phan Thị Như Thảo | 11/11/1995 | Đà Nẵng | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816874 |  |
| 463 | Nguyễn Thị Hương Trà | 20/02/1995 | Đà Nẵng | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816875 |  |
| 464 | Nguyễn Thị Thùy Trân | 06/09/1995 | Đà Nẵng | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816876 |  |
| 465 | Trần Thị Trang | 06/03/1995 | Hà Tĩnh | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816877 |  |
| 466 | Võ Thị Thùy Trang | 26/09/1995 | Nghệ An | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816878 |  |
| 467 | Đào Thị Trinh | 20/02/1994 | Bình Định | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816879 |  |
| 468 | Nguyễn Thị Tươi | 05/05/1995 | Quảng Nam | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816880 |  |
| 469 | Lê Thị Bạch Tuyết | 23/04/1995 | Quảng Trị | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816881 |  |
| 470 | Đặng Thị Thanh Vân | 03/10/1995 | Đà Nẵng | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816882 |  |
| 471 | Trần Thị Dung | 18/02/1995 | Quảng Bình | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816883 |  |
| 472 | Trần Long Giang | 05/07/2176 | Đà Nẵng | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816884 |  |
| 473 | Lê Thị Hiền | 26/06/1995 | Hà Tĩnh | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816885 |  |
| 474 | Vũ Thị Huyền | 09/06/1995 | Thái Bình | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816886 |  |
| 475 | Huỳnh Thị Hoa Sen | 08/04/1995 | Quảng Nam | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816887 |  |
| 476 | Lê Thị Kim Thoa | 20/05/1995 | Đà Nẵng | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816888 |  |
| 477 | Nguyễn Thị Hồng Tuyết | 20/06/1995 | Quảng Bình | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816889 |  |
| 478 | Trương Thành Tú Uyên | 10/10/1995 | Quảng Ngãi | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816890 |  |
| 479 | Nguyễn Thị Xuân | 10/09/1995 | Hà Tĩnh | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816891 |  |
| 480 | Nguyễn Thị Anh | 08/07/1994 | Bình Thuận | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816892 |  |
| 481 | Trần Thị Lệ Bạch | 20/05/1995 | Quảng Ngãi | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816893 |  |
| 482 | Trần Thị Thanh Hiền | 04/07/1995 | Hà Tĩnh | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816894 |  |
| 483 | Đậu Thị Hương | 10/06/1994 | Nghệ An | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816895 |  |
| 484 | Cao Thị Kim Ly | 14/02/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816896 |  |
| 485 | Nguyễn Hữu Thuỳ Nhi | 15/09/1995 | Đà Nẵng | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816897 |  |
| 486 | Nguyễn Thị Hoài Phương | 20/02/1995 | Quảng Bình | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816898 |  |
| 487 | Trần Thị Thủy Tâm | 25/06/1995 | Đà Nẵng | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816899 |  |
| 488 | Lê Thiện | 25/08/1995 | Quảng Ngãi | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816900 |  |
| 489 | Trần Thị Thu Thúy | 25/05/1994 | Quảng Nam | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816901 |  |
| 490 | Phạm Thị Ngọc Trinh | 10/09/1995 | Đăk Lăk | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816902 |  |
| 491 | Trần Nguyễn Lan Trinh | 29/05/1994 | Quảng Nam | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816903 |  |
| 492 | Phạm Thị Anh Tú | 10/10/1995 | Quảng Nam | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816904 |  |
| 493 | Văn Ngọc Minh Châu | 18/11/1995 | Đà Nẵng | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816905 |  |
| 494 | Nguyễn Thị Mỹ Lệ | 16/06/1995 | Quảng Ngãi | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816906 |  |
| 495 | Lê Thị Thùy Linh | 20/11/1993 | Hà Tĩnh | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816907 |  |
| 496 | Thái Thị Nga | 25/10/1995 | Hà Tĩnh | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816908 |  |
| 497 | Trần Thị Thảo Nguyên | 25/06/1995 | Quảng Ngãi | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816909 |  |
| 498 | Trần Thiện Thanh Nhân | 21/12/1995 | Quảng Nam | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816910 |  |
| 499 | Hồ Thị Phương Nhi | 02/03/1995 | Quảng Trị | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816911 |  |
| 500 | Lê Thị Hoài Như | 05/06/1995 | Quảng Trị | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816912 |  |
| 501 | Hoàng Thị Kiều Oanh | 16/10/1995 | Quảng Trị | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816913 |  |
| 502 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 21/04/1995 | Quảng Trị | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816914 |  |
| 503 | Hồ Thị Thu Sương | 08/07/1995 | Quảng Nam | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816915 |  |
| 504 | Trần Thị Phương Thúy | 17/10/1995 | Quảng Nam | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816916 |  |
| 505 | Võ Thị Ánh Vân | 15/12/1995 | Quảng Ngãi | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816917 |  |
| 506 | Phạm Thị Dương | 19/08/1995 | Quảng Nam | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816918 |  |
| 507 | Trương Thị Trà Giang | 31/07/1995 | Quảng Trị | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816919 |  |
| 508 | Đỗ Thị Ngọc Hà | 16/07/1995 | Hà Nam | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816920 |  |
| 509 | Lê Thị Thu Hà | 08/03/1995 | Đà Nẵng | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816921 |  |
| 510 | Nguyễn Thị Hiền | 20/05/1995 | Quảng Nam | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816922 |  |
| 511 | Lê Trần Ngọc Hòa | 24/11/1995 | Đà Nẵng | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816923 |  |
| 512 | Trần Nữ Duy Lộc | 16/09/1995 | Quảng Bình | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816924 |  |
| 513 | Trần Thanh Luân | 12/08/1995 | Bình Định | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816925 |  |
| 514 | Hoàng Thị Mai Ly | 22/08/1995 | Quảng Bình | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816926 |  |
| 515 | Trần Thị Ly | 30/01/1995 | Quảng Nam | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816927 |  |
| 516 | Nguyễn Thị Mơ | 10/06/1995 | Quảng Bình | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816928 |  |
| 517 | Nguyễn Thị Phi Nga | 02/12/1995 | Hà Tĩnh | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816929 |  |
| 518 | Hoàng Phương Ngọc | 18/11/1995 | Quảng Bình | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816930 |  |
| 519 | Lê Thị Ngọc | 11/09/1995 | Hà Tĩnh | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816931 |  |
| 520 | Trần Văn Quyền | 05/10/1994 | Kon Tum | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816932 |  |
| 521 | Nguyễn Văn Thanh | 25/10/1995 | Quảng Trị | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816933 |  |
| 522 | Trần Thị Thẻn | 22/05/1995 | Quảng Bình | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816934 |  |
| 523 | Nguyễn Thị Thiên | 22/08/1995 | Hà Tĩnh | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816935 |  |
| 524 | Hoàng Thị Thu Trang | 22/07/1995 | Quảng Trị | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816936 |  |
| 525 | Nguyễn Thị Phương Trang | 19/10/1995 | Quảng Nam | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816937 |  |
| 526 | Trương Phước Tuấn | 27/12/1994 | Thừa Thiên Huế | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816938 |  |
| 527 | Trần Thị Ngọc Tuyền | 22/03/1995 | Đăk Lăk | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816939 |  |
| 528 | Nguyễn Thị Minh Tâm | 25/09/1993 | Quảng Nam | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816940 |  |
| 529 | Lê Thị Hiền | 11/05/1995 | Hà Tĩnh | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816941 |  |
| 530 | Mai Thị Trúc Giang | 21/02/1995 | Đà Nẵng | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816942 |  |
| 531 | Mai Đăng Hậu | 08/07/1995 | Đà Nẵng | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816943 |  |
| 532 | Hoàng Ngọc Linh | 14/11/1995 | Quảng Bình | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816944 |  |
| 533 | Nguyễn Thị Hoàng Quyên | 25/10/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816945 |  |
| 534 | Phan Thị Thu Thảo | 14/01/1995 | Quảng Bình | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816946 |  |
| 535 | Trương Thị Hoài Thương | 25/12/1995 | Đà Nẵng | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816947 |  |
| 536 | Trần Thị Thủy | 12/04/1995 | Nghệ An | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816948 |  |
| 537 | Võ Như Chiến | 19/06/1995 | Đà Nẵng | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816949 |  |
| 538 | Lê Thị Hồng Duyên | 11/02/1995 | Đà Nẵng | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816950 |  |
| 539 | Bùi Thị Hiền | 11/12/1995 | Đà Nẵng | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816951 |  |
| 540 | Nguyễn Vũ Khánh | 13/09/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816952 |  |
| 541 | Võ Thị Lan | 06/03/1994 | Quảng Ngãi | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816953 |  |
| 542 | Lê Thị Mỹ Ly | 10/10/1994 | Quảng Nam | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816954 |  |
| 543 | Nguyễn Thị Thanh Mai | 06/06/1995 | Đà Nẵng | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816955 |  |
| 544 | Lê Thị Ngoãn | 03/04/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816956 |  |
| 545 | Lê Thị Mỹ Tằm | 02/03/1994 | Thừa Thiên Huế | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816957 |  |
| 546 | Trần Thị Thảo | 10/09/1995 | Quảng Bình | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816958 |  |
| 547 | Trần Thị Như Thường | 01/05/1995 | Quảng Nam | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816959 |  |
| 548 | Phạm Thị Thanh Thủy | 13/02/1995 | Nghệ An | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816960 |  |
| 549 | Hán Thị Thuyên | 02/09/1994 | Hà Tĩnh | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816961 |  |
| 550 | Lê Thị Diệp | 07/07/1994 | Đà Nẵng | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816962 |  |
| 551 | Nguyễn Ngọc Dung | 05/08/1995 | Quảng Nam | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816963 |  |
| 552 | Lê Hoài Bảo Duyên | 30/05/1995 | Đà Nẵng | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816964 |  |
| 553 | Nguyễn Thị Hạnh | 10/01/1995 | Quảng Nam | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816965 |  |
| 554 | Phạm Phan Hoàng Hậu | 17/02/1995 | Quảng Ngãi | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816966 |  |
| 555 | Nguyễn Thị Thu Hồng | 02/09/1995 | Quảng Trị | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816967 |  |
| 556 | Phạm Thị Ly Na | 29/06/1995 | Đà Nẵng | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816968 |  |
| 557 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 01/03/1995 | Quảng Nam | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816969 |  |
| 558 | Trần Thị Kim Nhung | 17/03/1995 | Quảng Trị | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816970 |  |
| 559 | Lê Thị Kim Oanh | 02/03/1994 | Quảng Nam | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816971 |  |
| 560 | Nguyễn Hoàng Oanh | 05/12/1995 | Đà Nẵng | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816972 |  |
| 561 | Nguyễn Thị Tuyết Minh Sa | 16/04/1995 | Quảng Ngãi | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816973 |  |
| 562 | Bùi Thị Ngọc Thu | 01/01/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816974 |  |
| 563 | Nguyễn Thị Thanh Truyền | 18/11/1995 | Quảng Trị | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816975 |  |
| 564 | Trần Thị Thái Bảo | 09/10/1995 | Quảng Nam | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816976 |  |
| 565 | Châu Thị Bình | 17/02/1995 | Quảng Nam | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816977 |  |
| 566 | Nguyễn Thị Hoài Diễm | 09/11/1995 | Bình Định | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816978 |  |
| 567 | Nguyễn Thị Hương | 02/01/1995 | Quảng Nam | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816979 |  |
| 568 | Trần Thị Ngọc Hương | 27/01/1995 | Quảng Nam | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816980 |  |
| 569 | Hồ Thị Ly Ly | 03/10/1995 | Quảng Trị | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816981 |  |
| 570 | Nguyễn Thị Kiều My | 07/01/1995 | Quảng Bình | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816982 |  |
| 571 | Nguyễn Thị Phượng | 05/11/1995 | Đăk Lăk | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816983 |  |
| 572 | Cao Thị Sen | 16/06/1995 | Đà Nẵng | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816984 |  |
| 573 | Nguyễn Thị ái Tâm | 15/08/1994 | Quảng Trị | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816985 |  |
| 574 | Hồ Thị Thắm | 10/12/1995 | Bình Định | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816986 |  |
| 575 | Thái Thị Thảo | 10/03/1995 | Quảng Trị | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816987 |  |
| 576 | Nguyễn Thị Phương Thu | 28/01/1994 | Quảng Trị | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816988 |  |
| 577 | Hoàng Nữ Thủy Tiên | 01/06/1994 | Quảng Bình | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816989 |  |
| 578 | Phan Bảo Trâm | 13/03/1994 | Đà Nẵng | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816990 |  |
| 579 | Phạm Thị Tú | 21/02/1995 | Quảng Bình | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816991 |  |
| 580 | Trần Thị Vân | 26/08/1995 | Quảng Nam | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816992 |  |
| 581 | Nguyễn Trinh Anh | 08/12/1995 | Quảng Nam | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816993 |  |
| 582 | Phùng Thị Bé | 19/03/1995 | Quảng Ngãi | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816994 |  |
| 583 | Phạm Thị Hồng Diễm | 22/05/1995 | Đà Nẵng | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816995 |  |
| 584 | Đỗ Thị Trúc Duyên | 20/06/1995 | Quảng Nam | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816996 |  |
| 585 | Trần Thị Thu Hà | 04/04/1995 | Quảng Nam | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816997 |  |
| 586 | Phan Thanh Nhựt Hoàng | 08/01/1995 | Đà Nẵng | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816998 |  |
| 587 | Nguyễn Thị Thanh Hương | 19/11/1995 | Đà Nẵng | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1816999 |  |
| 588 | Nguyễn Thị Thu Hương | 06/12/1994 | Quảng Trị | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817000 |  |
| 589 | Võ Thị Xuân Hương | 08/11/1995 | Quảng Nam | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817001 |  |
| 590 | Bùi Thị Ngọc Linh | 22/11/1995 | Quảng Nam | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817002 |  |
| 591 | Nguyễn Thị Thúy Loan | 17/01/1995 | Đà Nẵng | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817003 |  |
| 592 | Vương Thị Kim Ngân | 16/11/1995 | Đà Nẵng | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817004 |  |
| 593 | Nguyễn Thị Út Nguyên | 24/06/1995 | Quảng Nam | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817005 |  |
| 594 | Bùi Thị Mỹ Phụng | 22/01/1995 | Quảng Nam | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817006 |  |
| 595 | Ngô Thị Minh Thoa | 03/01/1995 | Quảng Nam | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817007 |  |
| 596 | Vương Thị Hồng Thoa | 18/11/1995 | Quảng Ngãi | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817008 |  |
| 597 | Nguyễn Thị Hồng Thương | 01/07/1995 | Quảng Nam | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817009 |  |
| 598 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 27/11/1994 | Quảng Ngãi | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817010 |  |
| 599 | Lê Thị Vân | 10/01/1995 | Quảng Ngãi | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817011 |  |
| 600 | Huỳnh Thị Thanh Vy | 19/05/1995 | Quảng Nam | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817012 |  |
| 601 | Ngô Thị Thanh Xuân | 19/07/1995 | Đà Nẵng | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817013 |  |
| 602 | Mạc Thị Công | 12/04/1995 | Quảng Nam | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817014 |  |
| 603 | Đoàn Thị Hiệp | 22/06/1995 | Quảng Nam | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817015 |  |
| 604 | Nguyễn Dương Học | 23/08/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817016 |  |
| 605 | Châu Thị Thùy Nương | 13/05/1995 | Quảng Nam | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817017 |  |
| 606 | Trần Thị Kim Ngân | 09/12/1995 | Thừa Thiên Huế | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817018 |  |
| 607 | Bùi Thị Bích Ngọc | 15/02/1995 | Đăk Lăk | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817019 |  |
| 608 | Nguyễn Thị Vân Anh | 01/06/1995 | Quảng Bình | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817020 |  |
| 609 | Phan Thị Thu Hạ | 29/05/1995 | Đăk Lăk | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817021 |  |
| 610 | Ngô Thị Hè | 19/01/1995 | Thừa Thiên Huế | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817022 |  |
| 611 | Nguyễn Thị Thu Hồng | 01/02/1995 | Quảng Nam | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817023 |  |
| 612 | Trần Thị Xuân Hường | 30/01/1994 | Đà Nẵng | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817024 |  |
| 613 | Nguyễn Thị Minh Huyền | 15/08/1995 | Hà Tĩnh | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817025 |  |
| 614 | Nguyễn Thị Mỹ Lệ | 21/06/1994 | Đà Nẵng | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817026 |  |
| 615 | Trần Văn Long | 03/03/1994 | Quảng Trị | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817027 |  |
| 616 | Hà Tiểu My | 28/04/1995 | Quảng Nam | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817028 |  |
| 617 | Lê Thị Diễm My | 06/10/1995 | Bình Định | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817029 |  |
| 618 | Trương Trần Ly Na | 22/02/1994 | Quảng Ngãi | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817030 |  |
| 619 | Võ Thị Ngân | 25/03/1994 | Quảng Nam | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817031 |  |
| 620 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 20/12/1995 | Quảng Nam | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817032 |  |
| 621 | Trần Thị Tuyết Nguyên | 10/04/1995 | Quảng Nam | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817033 |  |
| 622 | Nguyễn Thị Nhị | 14/02/1995 | Quảng Ngãi | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817034 |  |
| 623 | Nguyễn Thị Thanh Sang | 09/03/1995 | Đăk Lăk | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817035 |  |
| 624 | Thái Sơn | 29/08/1994 | Quảng Nam | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817036 |  |
| 625 | Đặng Ngọc Thu | 10/08/1995 | Quảng Bình | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817037 |  |
| 626 | Huỳnh Thị Thu Thủy | 09/09/1995 | Quảng Nam | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817038 |  |
| 627 | Lê Thủy Tiên | 07/04/1995 | Đồng Nai | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817039 |  |
| 628 | Đặng Thị Thuỳ Trâm | 13/10/1994 | Đà Nẵng | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817040 |  |
| 629 | Nguyễn Thị Tường Vi | 07/09/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817041 |  |
| 630 | Lâm Thị Vĩ | 16/03/1994 | Quảng Nam | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817042 |  |
| 631 | Vũ Thị Phương Vy | 26/09/1995 | Nghệ An | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817043 |  |
| 632 | Ngô Thị Hồng Gấm | 14/05/1995 | Quảng Nam | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817044 |  |
| 633 | Lê Vũ Lâm Hà | 08/10/1995 | Quảng Nam | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817045 |  |
| 634 | Phan Thị Ngân Hà | 01/01/1995 | Quảng Nam | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817046 |  |
| 635 | Tống Thị Mỹ Hà | 20/06/1995 | Bình Định | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817047 |  |
| 636 | Lương Quý Hạ | 10/07/1992 | Quảng Nam | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817048 |  |
| 637 | Đoàn Thị Hằng | 22/08/1995 | Quảng Nam | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817049 |  |
| 638 | Lê Thị Mỹ Hạnh | 15/01/1994 | Quảng Nam | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817050 |  |
| 639 | Hồ Phan Ngọc Hiền | 29/04/1995 | Thừa Thiên Huế | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817051 |  |
| 640 | Nguyễn Thị Lành | 01/08/1994 | Quảng Nam | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817052 |  |
| 641 | Trần Thị Mỹ Linh | 10/08/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817053 |  |
| 642 | Trương Đình Luận | 02/04/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817054 |  |
| 643 | Nguyễn Ngọc Thanh Mai | 17/02/1995 | Quảng Bình | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817055 |  |
| 644 | Đặng Thị Min | 09/12/1994 | Quảng Nam | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817056 |  |
| 645 | Ngô Thị Hoàng My | 25/12/1995 | Quảng Nam | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817057 |  |
| 646 | Phan Thị Bảo Ngân | 12/09/1995 | Gia Lai | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817058 |  |
| 647 | Hoàng Thị Cẩm Ngọc | 25/05/1995 | Quảng Trị | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817059 |  |
| 648 | Trương Thị Nhân | 02/12/1995 | Quảng Nam | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817060 |  |
| 649 | Nguyễn Đăng Phú | 18/07/1995 | Thanh Hóa | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817061 |  |
| 650 | Nguyễn Thị Huyền Thanh | 26/05/1995 | Quảng Nam | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817062 |  |
| 651 | Nguyễn Thị Kim Thương | 21/01/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817063 |  |
| 652 | Nguyễn Thị Minh Thủy | 19/09/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817064 |  |
| 653 | Lê Thị Tình | 20/04/1995 | Thừa Thiên Huế | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817065 |  |
| 654 | Trần Thị Thanh Trà | 05/02/1995 | Quảng Nam | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817066 |  |
| 655 | Trương Thị Kim Trang | 15/06/1995 | Quảng Nam | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817067 |  |
| 656 | Huỳnh Thị Thanh Trúc | 24/08/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817068 |  |
| 657 | Diệp Duy Trung | 17/09/1995 | Quảng Nam | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817069 |  |
| 658 | Trần Thị Ngọc Vân | 04/04/1994 | Đà Nẵng | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817070 |  |
| 659 | Nguyễn Thị Tường Vi | 01/07/1994 | Quảng Nam | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817071 |  |
| 660 | Nguyễn Thị Tường Vy | 05/11/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817072 |  |
| 661 | Nguyễn Thị Thanh Xuyến | 24/07/1995 | Quảng Nam | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817073 |  |
| 662 | Phan Thị Xuyến | 19/03/1995 | Quảng Nam | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817074 |  |
| 663 | Phạm Thị Như ý | 22/11/1995 | Quảng Trị | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817075 |  |
| 664 | Lê Thị Châu | 20/09/1995 | Quảng Nam | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817076 |  |
| 665 | Phạm Thị Kim Hằng | 15/04/1995 | Quảng Nam | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817077 |  |
| 666 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 22/08/1995 | Hà Tĩnh | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817078 |  |
| 667 | Nguyễn Quỳnh Như | 25/10/1995 | Đăk Lăk | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817079 |  |
| 668 | Lê Thị Quỳnh Nhung | 27/07/1995 | Quảng Trị | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817080 |  |
| 669 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 16/02/1995 | Quảng Nam | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817081 |  |
| 670 | Phạm Thị Bích Thảo | 23/12/1995 | Quảng Nam | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817082 |  |
| 671 | Trần Thị Thủy | 05/04/1995 | Quảng Trị | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817083 |  |
| 672 | Huỳnh Thị Thúy | 24/04/1995 | Quảng Nam | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817084 |  |
| 673 | Huỳnh Thị Thu Thùy | 11/06/1994 | Quảng Nam | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817085 |  |
| 674 | Trần Thị Thu Thủy | 30/04/1994 | Quảng Nam | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817086 |  |
| 675 | Nguyễn Thị Cẩm Tiên | 18/05/1995 | Quảng Nam | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817087 |  |
| 676 | Phan Thị Cẩm Vân | 22/07/1995 | Quảng Nam | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817088 |  |
| 677 | Võ Thị Hải Yến | 01/01/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817089 |  |
| 678 | Hồ Thị Thanh Linh | 26/03/1995 | Đà Nẵng | QTDLTour1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817090 |  |
| 679 | Nguyễn Kim Khánh Ngọc | 13/08/1995 | Đà Nẵng | QTDLTour1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817091 |  |
| 680 | Võ Như Ngọc | 17/06/1995 | Hồ Chí Minh | QTDLTour1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817092 |  |
| 681 | Võ Bích Phượng | 10/10/1995 | Quảng Nam | QTDLTour1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817093 |  |
| 682 | Trần Thanh Thanh | 11/03/1995 | Gia Lai | QTDLTour1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817094 |  |
| 683 | Trương Thị Gia Thanh | 26/04/1994 | Đà Nẵng | QTDLTour1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817095 |  |
| 686 | Nguyễn Thanh Thương | 15/09/1995 | Đăk Lăk | QTDLTour1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817098 |  |
| 687 | Lưu Thị Như Thủy | 10/08/1994 | Quảng Nam | QTDLTour1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817099 |  |
| 688 | Nguyễn Thị Kiều Trang | 06/11/1995 | Đà Nẵng | QTDLTour1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817100 |  |
| 689 | Võ Thị Hoài Uyên | 01/08/1995 | Quảng Nam | QTDLTour1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817101 |  |
| 690 | Võ Thanh Chinh | 07/06/1994 | Quảng Nam | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817102 |  |
| 691 | Trần Thị Mỹ Hương | 06/05/1995 | Quảng Ngãi | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817103 |  |
| 692 | Nguyễn Thị Kiều | 22/02/1995 | Quảng Trị | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817104 |  |
| 693 | Trương Thị Mỹ Kiều | 20/02/1995 | Đà Nẵng | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817105 |  |
| 694 | Nguyễn Thị Phượng | 09/07/1995 | Gia Lai | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817106 |  |
| 695 | Nguyễn Thị Quyên | 02/02/1995 | Hà Tĩnh | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817107 |  |
| 696 | Nguyễn Thị Hoài Tâm | 23/03/1995 | Đăk Lăk | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817108 |  |
| 697 | Nguyễn Thị Bích Thảo | 08/05/1995 | Đà Nẵng | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817109 |  |
| 698 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 16/08/1995 | Quảng Trị | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817110 |  |
| 699 | Nguyễn Ngọc Tri | 03/08/1995 | Quảng Ngãi | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817111 |  |
| 700 | Hoàng Diên Tuân | 13/09/1994 | Đà Nẵng | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817112 |  |
| 701 | Lê Thị Thu Hồng | 27/09/1995 | Đà Nẵng | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817113 |  |
| 702 | Nguyễn Thị Thanh Lan | 16/02/1995 | Bình Định | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817114 |  |
| 703 | Nguyễn Thị Thanh Sương | 25/02/1995 | Quảng Ngãi | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817115 |  |
| 704 | Nguyễn Xuân Tiên | 06/07/1994 | Thừa Thiên Huế | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817116 |  |
| 705 | Nguyễn Thị Minh Bé | 16/06/1994 | Quảng Ngãi | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817117 |  |
| 706 | Lê Thị Mỹ Dung | 14/12/1995 | Quảng Nam | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817118 |  |
| 707 | Hoàng Thị Diệu Linh | 24/11/1995 | Đà Nẵng | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817119 |  |
| 708 | Võ Thị Ly | 28/05/1995 | Thừa Thiên Huế | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817120 |  |
| 709 | Trần Thị Phương Thảo | 02/03/1995 | Nghệ An | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817121 |  |
| 710 | Trần Thị Thủy | 10/05/1995 | Thừa Thiên Huế | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817122 |  |
| 711 | Lê Thị Huỳnh Vân | 16/09/1995 | Bình Thuận | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817123 |  |
| 712 | Lê Thị Hoàng Diệu | 06/02/1995 | Quảng Nam | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817124 |  |
| 713 | Nguyễn Thị Mãi | 20/11/1995 | Quảng Nam | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817125 |  |
| 714 | Phạm Ngọc Tâm | 10/12/1995 | Đà Nẵng | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817126 |  |
| 715 | Nguyễn Thị Tường Vi | 01/01/1995 | Đà Nẵng | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817127 |  |
| 716 | Lê Phan Bão Chức | 07/04/1995 | Quảng Nam | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817128 |  |
| 717 | Bùi Thị Hương | 15/07/1994 | Quảng Nam | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817129 |  |
| 718 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 10/01/1995 | Quảng Nam | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817130 |  |
| 719 | Phạm Thị Kiều Ni | 03/07/1995 | Đà Nẵng | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817131 |  |
| 720 | Đinh Thị Sương | 01/09/1995 | Quảng Ngãi | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817132 |  |
| 721 | Huỳnh Thị Thu Thảo | 11/04/1995 | Gia Lai | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817133 |  |
| 722 | Vũ Thị Hồng Thu | 03/12/1995 | Lai châu | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817134 |  |
| 723 | Nguyễn Vy Thuận | 02/11/1995 | Đà Nẵng | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817135 |  |
| 724 | Nguyễn Thị Thái Trinh | 11/12/1995 | Bình Định | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817136 |  |
| 725 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 10/05/1994 | Thừa thiên Huế | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817137 |  |
| 726 | Nguyễn Thị Thu | 26/10/1994 | Quảng Nam | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817138 |  |
| 727 | Trần Thị Tình | 06/08/1995 | Quảng Nam | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817139 |  |
| 728 | Mai Ngọc Trang | 05/12/1995 | Đà Nẵng | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817140 |  |
| 729 | Phan Thị Kim Tuyến | 03/03/1993 | Quảng Nam | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817141 |  |
| 730 | Lê Thị Hải Yến | 28/08/1995 | Kon Tum | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817142 |  |
| 731 | Phạm Thị Bích Ngọc | 29/09/1994 | Đà Nẵng | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817143 |  |
| 732 | Văn Thị Như Ngọc | 12/07/1995 | Quảng Nam | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817144 |  |
| 733 | Hà Thị Oanh | 13/06/1995 | Quảng Nam | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817145 |  |
| 734 | Trương Duy Quang | 05/05/1994 | Đà Nẵng | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817146 |  |
| 735 | Trần Thị Hạ Quyên | 11/04/1995 | Quảng Nam | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817147 |  |
| 736 | Võ Thị Sanh | 01/09/1995 | Quảng Ngãi | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817148 |  |
| 737 | Huỳnh Thị Tâm | 05/05/1994 | Quảng Nam | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817149 |  |
| 738 | Lê Thị Ngọc Tâm | 15/04/1995 | Quảng Nam | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817150 |  |
| 739 | Dương Hồng Thảo | 12/11/1995 | Quảng Nam | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817151 |  |
| 740 | Hồ Thị Thanh Thiên | 14/12/1995 | Quảng Nam | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817152 |  |
| 741 | Đinh Thị Bích Trâm | 10/02/2284 | Quảng Nam | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817153 |  |
| 742 | Văn Thị Trâm | 06/09/1995 | Quảng Nam | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817154 |  |
| 743 | Huỳnh Thị Thùy Trang | 02/08/1995 | Đà Nẵng | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817155 |  |
| 744 | Lê Thị Thảo Vi | 05/04/1995 | Quảng Ngãi | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817156 |  |
| 745 | Trần Thị Hồng Xuân | 03/02/1994 | Quảng Nam | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817157 |  |
| 746 | Trần Thị Kiều Anh | 28/10/1995 | Sông Bé | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817158 |  |
| 747 | Trần Thị Kim Anh | 28/10/1995 | Sông Bé | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817159 |  |
| 748 | Trình Thị Hồng Cẩm | 26/10/1995 | Bình Định | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817160 |  |
| 749 | Trịnh Thị Kim Dung | 24/08/1995 | Quảng Ngãi | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817161 |  |
| 750 | Võ Thị Thu Hà | 28/08/1995 | Bình Định | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817162 |  |
| 751 | Trần Thị Thanh Nga | 03/12/1995 | Đăk Lăk | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817163 |  |
| 752 | Nguyễn Thị Túy | 24/07/1995 | Quảng Bình | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817164 |  |
| 753 | Nguyễn Thị Vinh | 20/05/1995 | Nghệ An | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817165 |  |
| 754 | Châu Thị Bông | 26/12/1994 | Đăk Lăk | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817166 |  |
| 755 | Phan Hạnh Dung | 02/09/1994 | Bình Định | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817167 |  |
| 756 | Trần Thị Dung | 22/08/1995 | Hà Tĩnh | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817168 |  |
| 757 | Võ Thị Thu Dung | 15/05/1995 | Quảng Nam | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817169 |  |
| 758 | Võ Thị Hoài | 28/06/1995 | Quảng Trị | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817170 |  |
| 759 | Phan Thị Ngọc Huệ | 30/01/1995 | Quảng Trị | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817171 |  |
| 760 | Đặng Thị Thanh Hương | 13/05/1995 | Quảng Nam | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817172 |  |
| 761 | Lê Thị Hoài Hương | 15/09/1994 | Đà Nẵng | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817173 |  |
| 762 | Võ Thị Lệ Huyền | 12/07/1994 | Quảng Ngãi | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817174 |  |
| 763 | Phan Thị Hồng Linh | 10/02/1994 | Quảng Nam | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817175 |  |
| 764 | Trần Thị Ngân | 12/02/1995 | Hà Tĩnh | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817176 |  |
| 765 | Lê Thị Hoài Phương | 15/01/1995 | Đà Nẵng | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817177 |  |
| 766 | Hồ Thị Hoàng Thơ | 01/10/1995 | Quảng Nam | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817178 |  |
| 767 | Lê Hoàng Diễm Trang | 18/01/1995 | Đà Nẵng | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817179 |  |
| 768 | Ngô Thị Trang | 16/09/1995 | Quảng Ngãi | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817180 |  |
| 769 | Trần Thị My Viên | 18/01/1995 | Quảng Ngãi | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817181 |  |
| 770 | Nguyễn Thị Huyền | 10/12/1994 | Quảng Trị | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817182 |  |
| 771 | Bùi Thị Hồng Lưu | 01/10/1995 | Quảng Nam | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817183 |  |
| 772 | Trần Thị Hoài Nuy | 15/09/1995 | Quảng Nam | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817184 |  |
| 773 | Nguyễn Thị Phương | 03/03/1995 | Quảng Nam | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817185 |  |
| 774 | Cao Thị Thu | 12/08/1995 | Nghệ An | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817186 |  |
| 775 | Văn Thị Phương Thùy | 10/11/1994 | Bình Định | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817187 |  |
| 776 | Mai Thị Thu Hiền | 26/07/1995 | Quảng Trị | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817188 |  |
| 777 | Nguyễn Anh Trang | 03/09/1995 | Quảng Nam | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817189 |  |
| 778 | Đặng Thị Mỹ Dung | 08/09/1995 | Quảng Ngãi | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817190 |  |
| 779 | Trương Thị Sa My | 26/09/1994 | Quảng Nam | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817191 |  |
| 780 | Nguyễn Thị Bích Ngân | 02/09/1995 | Quảng Ngãi | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817192 |  |
| 781 | Đặng Tuyết Nhung | 02/03/1995 | Bình Định | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817193 |  |
| 782 | Nguyễn Thị Cẩm Nhung | 20/09/1995 | Bình Định | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817194 |  |
| 783 | Hồ Thị Phương | 10/01/1995 | Quảng Trị | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817195 |  |
| 784 | Võ Thị Thu Thảo | 14/02/1995 | Quảng Ngãi | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817196 |  |
| 785 | Nguyễn Thị Thu An | 09/09/1995 | Quảng Nam | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817197 |  |
| 786 | Lê Thị Bình | 26/05/1994 | Quảng Nam | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817198 |  |
| 787 | Nguyễn Thị Ngọc Thúy | 13/05/1995 | Quảng Nam | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817199 |  |
| 788 | Nguyễn Thị Liên Hạ | 10/11/1995 | Quảng Nam | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817200 |  |
| 789 | Nguyễn Thị Minh | 12/08/1995 | Quảng Nam | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817201 |  |
| 790 | Lê Thị Yến Ngọc | 15/05/1995 | Quảng Trị | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817202 |  |
| 791 | Bùi Thị Trang | 18/05/1995 | Quảng Ngãi | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817203 |  |
| 792 | Phan Thị Ngọc Hoa | 20/11/1995 | Quảng Nam | TATM8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817204 |  |
| 793 | Chu Thị Huyền | 02/01/1995 | Gia Lai | TATM8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817205 |  |
| 794 | Lê Thị Ngọc Trang | 19/03/1995 | Bình Định | TATM8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817206 |  |
| 795 | Trần Văn Hưng | 29/03/1995 | Hải Lăng - Quảng Trị | TCDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817207 |  |
| 796 | Nguyễn Thị Tuyết Nga | 20/01/1995 | Thăng Bình - Quảng Nam | TCDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817208 |  |
| 797 | Cao Thị Duy Nhất | 10/01/1994 | Phú Ninh - Quảng Nam | TCDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817209 |  |
| 798 | Võ Thị Thủy Tiên | 08/05/1995 | Thanh Khê - Đà Nẵng | TCDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817210 |  |
| 799 | Trần Thị Ly Na | 01/05/1994 | Đà Nẵng | KHDT1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817211 |  |
| 800 | Hồ Xuân Hà | 04/04/1995 | Đà Nẵng | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817212 |  |
| 801 | Nguyễn Thị Hà | 02/10/1995 | Hà Tĩnh | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817213 |  |
| 802 | Nguyễn Thị Hằng | 04/03/1995 | Đăk Lăk | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817214 |  |
| 803 | Ngô Thị Thanh Hiền | 22/04/1995 | Quảng Trị | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817215 |  |
| 804 | Lê Văn Quân | 01/04/1995 | Quảng Bình | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817216 |  |
| 805 | Lê Thị Lệ Quyên | 28/03/1994 | Hà Tĩnh | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817217 |  |
| 806 | Trần Thị Trinh | 10/07/1995 | Đà Nẵng | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817218 |  |
| 807 | Lê Thị Lan Anh | 15/08/1995 | Quảng Trị | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817219 |  |
| 808 | Hồ Thị Thu Hà | 12/11/1994 | Quảng Ngãi | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817220 |  |
| 809 | Phạm Thúy Hằng | 04/04/1995 | Thanh Hóa | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817221 |  |
| 810 | Võ Thị Thúy Hằng | 04/02/1995 | Gia Lai | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817222 |  |
| 811 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 03/10/1995 | Quảng Bình | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817223 |  |
| 812 | Đặng Thị Hoa | 12/05/1994 | Quảng Nam | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817224 |  |
| 813 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 20/05/1995 | Quảng Bình | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817225 |  |
| 814 | Võ Thị Nga | 27/08/1995 | Hà Tĩnh | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817226 |  |
| 815 | Hà Kiều Oanh | 11/12/1994 | Quảng Bình | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817227 |  |
| 816 | Trần Thị Oanh | 04/03/1995 | Hà Tĩnh | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817228 |  |
| 817 | Lê Thị Sa | 06/05/2367 | Quảng Trị | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817229 |  |
| 818 | Trần Thị Thu | 30/05/1995 | Quảng Nam | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817230 |  |
| 819 | Nguyễn Thị Thúy | 18/10/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817231 |  |
| 820 | Nguyễn Thị Thanh Thúy | 01/01/1995 | Quảng Nam | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817232 |  |
| 821 | Lê Thị Ngọc Thủy | 16/09/1995 | Quảng Trị | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817233 |  |
| 822 | Nguyễn Thị Hoàng Trúc | 12/09/1995 | Đăk Lăk | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817234 |  |
| 823 | Nguyễn Thị Tư | 28/09/1995 | Quảng Nam | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817235 |  |
| 824 | Thái Thị Vân | 13/11/1995 | Quảng Nam | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817236 |  |
| 825 | Trần Thị Thanh Diệp | 16/12/1995 | Quảng Nam | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817237 |  |
| 826 | Lê Thị Hải | 03/09/1995 | Quảng Trị | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817238 |  |
| 827 | Hà Thị Thu Hiền | 14/04/1994 | Quảng Nam | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817239 |  |
| 828 | Huỳnh Thị Mỹ Hương | 05/09/1994 | Quảng Nam | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817240 |  |
| 829 | Phạm Thị Mai Hương | 29/03/1994 | Thanh Hóa | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817241 |  |
| 830 | Nguyễn Thị Hường | 20/10/1995 | Đà Nẵng | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817242 |  |
| 831 | Đàm Thị Mỹ Huyền | 12/07/1995 | Đà Nẵng | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817243 |  |
| 832 | Trần Thị Lệ | 28/11/1995 | Quảng Nam | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817244 |  |
| 833 | Đỗ Thị Kiều Linh | 24/07/1995 | Đà Nẵng | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817245 |  |
| 834 | Nguyễn Hà My | 03/12/1995 | Quảng Trị | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817246 |  |
| 835 | Trần Thị Họa My | 21/02/1995 | Quảng Nam | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817247 |  |
| 836 | Phạm Thị Thúy Nga | 13/09/1995 | Quảng Nam | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817248 |  |
| 837 | Huỳnh Thị Thanh Nhã | 29/11/1995 | Quảng Nam | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817249 |  |
| 838 | Hồ Thị Quế | 13/07/1992 | Nghệ An | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817250 |  |
| 839 | Võ Thị Quốc | 14/05/1995 | Bình Định | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817251 |  |
| 840 | Lê Thị Thanh Tâm | 27/09/1995 | Quảng Trị | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817252 |  |
| 841 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 01/01/1994 | Quảng Trị | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817253 |  |
| 842 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 30/10/1994 | Quảng Bình | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817254 |  |
| 843 | Võ Thị Thùy Trang | 10/10/1994 | Quảng Trị | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817255 |  |
| 844 | Trần Thị Như ý | 30/01/1994 | Quảng Nam | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817256 |  |
| 845 | Nguyễn Hà Sơn Tùng | 05/09/1994 | Quảng Bình | KTTH13_12 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817869 |  |
| 846 | Hồ Thị Ngọc Hà | 25/05/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817257 |  |
| 847 | Nguyễn Thị Hạnh | 13/10/1995 | Đăk Lăk | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817258 |  |
| 848 | Trần Văn Hợi | 02/07/1995 | Quảng Trị | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817259 |  |
| 849 | Lê Thị Trinh Kiều | 09/01/1995 | Quảng Nam | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817260 |  |
| 850 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 13/07/1995 | Quảng Trị | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817261 |  |
| 851 | Trương Thị Na | 04/04/1995 | Quảng Trị | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817262 |  |
| 852 | Phạm Nguyễn Hàn Ny | 19/10/1995 | Gia Lai | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817263 |  |
| 853 | Võ Thị Tài | 16/06/1995 | Bình Định | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817264 |  |
| 854 | Trần Thị Thanh Thảo | 01/10/1992 | Đà Nẵng | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817870 |  |
| 855 | Lê Thị Minh Trí | 20/09/1995 | Quảng Trị | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817901 |  |
| 856 | Dương Thị Trung Trọng | 12/01/1994 | Đăk Lăk | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817267 |  |
| 857 | Trần Thị Kim Tuyền | 23/10/1995 | Đà Nẵng | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817902 |  |
| 858 | Nguyễn Thị Kim Dung | 20/10/1995 | Đăk Lăk | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817903 |  |
| 859 | Phan Thị Thùy Dung | 16/04/1995 | Bình Định | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817268 |  |
| 860 | Mai Thị Lan | 27/12/1995 | Hà Tĩnh | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817269 |  |
| 861 | Nguyễn Thị Phương | 20/11/1995 | Quảng Bình | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817270 |  |
| 862 | Bạch Hoài Thu Thảo | 01/05/1994 | Thừa Thiên Huế | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817271 |  |
| 863 | Dương Thị Tú Anh | 16/03/1995 | Đăk Lăk | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817272 |  |
| 864 | Lê Thị Hồng Cam | 20/10/1995 | Quảng Nam | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817274 |  |
| 865 | Phạm Thị Diễm | 16/04/1995 | Quảng Nam | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817273 |  |
| 866 | Nguyễn Thị Hiệp | 03/05/1995 | Hà Tĩnh | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817275 |  |
| 867 | Văn Thị Hoài | 04/09/1994 | Quảng Trị | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817276 |  |
| 868 | Phan Thị Hồng | 02/01/1995 | Quảng Bình | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817277 |  |
| 869 | Bùi Thị Kim Lệ | 24/09/1995 | Gia Lai | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817278 |  |
| 870 | Lê Thị Kim Liên | 25/11/1995 | Quảng Trị | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817279 |  |
| 871 | Nguyễn Thị Liên | 20/03/1995 | Quảng Ngãi | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817280 |  |
| 872 | Trần Thị Diệu Linh | 19/12/1994 | Quảng Bình | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817281 |  |
| 873 | Phạm Thị Lựu | 20/12/1994 | Quảng Trị | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817282 |  |
| 874 | Hoàng Thị Hồng Ly | 06/02/1994 | Quảng Trị | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817283 |  |
| 875 | Lê Thị Kim Ngân | 30/03/1995 | Đà Nẵng | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817284 |  |
| 876 | Trần Thị Thu Nhiễm | 18/03/1995 | Quảng Trị | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817285 |  |
| 877 | Bùi Thị Ni | 25/10/1994 | Thừa Thiên Huế | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817286 |  |
| 878 | Thi Thị Hoàng Nữ | 21/08/1995 | Đà Nẵng | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817287 |  |
| 879 | Nguyễn Thị Lan Oanh | 17/09/1995 | Quảng Trị | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817288 |  |
| 880 | Phạm Thị Pha | 24/12/1995 | Quảng Nam | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817289 |  |
| 881 | Lê Thị Hoàng Phương | 01/02/1995 | Quảng Trị | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817290 |  |
| 882 | Phạm Thị Quyên | 07/01/1994 | Quảng Ngãi | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817291 |  |
| 883 | Phan Thị Cẩm Sâm | 10/01/1995 | Bình Định | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817292 |  |
| 884 | Trần Thị Thúy | 05/10/1995 | Hà Tĩnh | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817293 |  |
| 885 | Võ Thị Trâm | 20/05/1995 | Quảng Trị | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817294 |  |
| 886 | Nguyễn Thị Thu Trang | 22/03/1995 | Đăk Lăk | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817295 |  |
| 887 | Nguyễn Thị Trinh | 06/06/1995 | Đà Nẵng | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817296 |  |
| 888 | Nguyễn Thị Kim Tú | 06/02/1995 | Bình Định | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817297 |  |
| 889 | Nguyễn Thị Lệ Tuyết | 16/06/1995 | Quảng Ngãi | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817298 |  |
| 890 | Nguyễn Thị Thu Uyên | 05/05/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817299 |  |
| 891 | Phạm Quốc Quân | 22/09/1995 | Gia Lai | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817300 |  |
| 892 | Nguyễn Thái Bảo Sơn | 08/03/1995 | Gia Lai | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817860 |  |
| 893 | Hồ Như Thuyết | 18/11/1993 | Gia Lai | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817302 |  |
| 894 | Trần Thị Kim Hải | 31/01/1995 | Bình Định | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817303 |  |
| 895 | Trần Thị Hồng Hậu | 28/06/1995 | Bình Định | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817304 |  |
| 896 | Lê Thị Nhật Huyền | 02/03/1995 | Quảng Nam | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817305 |  |
| 897 | Trương Thị Mỹ Lựu | 01/01/1995 | Quảng Nam | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817306 |  |
| 898 | Nguyễn Khánh Thiện | 10/09/1995 | Đà Nẵng | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817307 |  |
| 899 | Phan Duy Thuận | 22/11/1995 | Quảng Nam | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817308 |  |
| 900 | Đinh Văn Tín | 11/01/1994 | Quảng Nam | KTTH6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817309 |  |
| 901 | Trần Thị Phương Anh | 20/04/1995 | Quảng Bình | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817310 |  |
| 902 | Nguyễn Tấn Hoàng Chương | 18/11/1993 | Quảng Nam | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817311 |  |
| 903 | Nguyễn Thị Điểm | 07/01/1995 | Quảng Nam | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817312 |  |
| 904 | Nguyễn Thị Hà | 10/07/1995 | Quảng Ngãi | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817313 |  |
| 905 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | 25/09/1995 | Quảng Bình | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817314 |  |
| 906 | Phạm Thị Ngọc Hạnh | 12/12/1994 | Quảng Nam | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817315 |  |
| 908 | Phạm Thị Huyền | 04/01/1994 | Gia Lai | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817317 |  |
| 909 | Lê Thị Thùy Linh | 20/11/1995 | Quảng Bình | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817318 |  |
| 910 | Hồ Thị Phượng | 10/08/1995 | Nghệ An | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817319 |  |
| 911 | Vương Thị Thu | 08/08/1995 | Hà Tĩnh | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817320 |  |
| 912 | Lê Thị Thúy | 05/04/1994 | Thừa Thiên Huế | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817321 |  |
| 913 | Lê Thị Thúy | 07/03/1995 | Quảng Bình | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817322 |  |
| 914 | Nay H' Toanh | 28/08/1995 | Gia Lai | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817323 |  |
| 915 | Nguyễn Thị út | 20/09/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817324 |  |
| 916 | Đào Thị Ngọc Định | 13/10/1994 | Đà Nẵng | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817325 |  |
| 917 | Nguyễn Thị Hằng | 01/06/1994 | Quảng Bình | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817326 |  |
| 918 | Phan Thị Hồng | 01/06/1994 | Quảng Nam | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817327 |  |
| 919 | Nguyễn Thị Huệ | 25/12/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817328 |  |
| 920 | Nguyễn Trọng Hữu | 05/02/1995 | Đà Nẵng | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817329 |  |
| 921 | Nguyễn Thị Linh | 28/08/1995 | Quảng Bình | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817330 |  |
| 922 | Võ Thị Ngọc Ngà | 17/02/1995 | Quảng Nam | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817331 |  |
| 923 | Hạ Thị Thanh Nguyện | 30/11/1995 | Quảng Ngãi | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817332 |  |
| 924 | Trần Thị ánh Nguyệt | 10/11/1995 | Quảng Bình | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817333 |  |
| 925 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 27/11/1995 | Quảng Trị | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817334 |  |
| 926 | Lê Thị Ngọc Phước | 28/12/1994 | Quảng Nam | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817335 |  |
| 927 | Trần Thị Kim Phượng | 01/01/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817336 |  |
| 928 | Nguyễn Đức Hoàng Tài | 23/10/1995 | Đăk Lăk | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817337 |  |
| 929 | Đoàn Thị Ngọc Tâm | 17/11/1995 | Hồng Kông | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817862 |  |
| 930 | Ngô Lê Thịnh | 23/05/1995 | Đà Nẵng | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817338 |  |
| 931 | Phan Thị Thoa | 18/02/1995 | Quảng Nam | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817339 |  |
| 932 | Võ Thị Trang | 22/09/1995 | Quảng Nam | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817340 |  |
| 933 | Trương Lê Duy Tuân | 24/12/1992 | Thừa Thiên Huế | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817341 |  |
| 934 | Lê Hồng Vi | 04/11/1995 | Quảng Nam | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817342 |  |
| 935 | Hồ Thị Yến | 22/01/1995 | Quảng Bình | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817343 |  |
| 936 | Nguyễn Đức Hà | 10/03/1995 | Hà Tĩnh | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817344 |  |
| 937 | Đậu Thị Thanh Hằng | 01/01/1995 | Hà Tĩnh | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817345 |  |
| 938 | Bùi Thị Huyền | 05/02/1995 | Quảng Bình | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817346 |  |
| 939 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | 08/09/1994 | Quảng Bình | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817347 |  |
| 940 | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 14/11/1995 | Quảng Trị | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817348 |  |
| 941 | Dương Thị Thúy Nga | 24/10/1995 | Quảng Trị | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817349 |  |
| 942 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 15/09/1995 | Quảng Trị | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817350 |  |
| 943 | Phạm Thị Kiều Nhi | 24/04/1994 | Đà Nẵng | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817351 |  |
| 944 | Lê Thị Thu Thảo | 05/06/1995 | Quảng Trị | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817352 |  |
| 945 | Nguyễn Thị Thủy | 26/10/1995 | Quảng Bình | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817353 |  |
| 946 | Phạm Ngọc Tâm Anh | 26/09/1994 | Đà Nẵng | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817354 |  |
| 947 | Hoàng Thị Ngọc Diệu | 08/01/1995 | Thừa Thiên Huế | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817355 |  |
| 948 | Trần Thị Như Hằng | 08/09/1995 | Quảng Ngãi | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817356 |  |
| 949 | Nguyễn Thị Hào | 07/03/1995 | Quảng Bình | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817357 |  |
| 950 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 22/11/1995 | Gia Lai | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817358 |  |
| 951 | Trương Quang Hiếu | 25/12/1995 | Đà Nẵng | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817359 |  |
| 952 | Nguyễn Thị Lan Hương | 24/05/1995 | Quảng Nam | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817360 |  |
| 953 | Cao Anh Khoa | 01/12/1995 | Quảng Nam | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817361 |  |
| 954 | Nguyễn Thị Ngọc Nga | 02/02/1995 | Quảng Nam | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817362 |  |
| 955 | Nguyễn Hữu Nghĩa | 02/08/1994 | Quảng Trị | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817363 |  |
| 956 | Nguyễn Thị Nhàn | 06/01/1995 | Quảng Bình | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817364 |  |
| 957 | Nguyễn Thị Uyên Nhi | 14/08/1995 | Đà Nẵng | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817365 |  |
| 958 | Nguyễn Hữu Nho | 18/10/1995 | Quảng Nam | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817366 |  |
| 959 | Trần Hoàng Quang | 18/05/1995 | Quảng Nam | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817367 |  |
| 960 | Ngô Bá Sơn | 02/10/1995 | Gia Lai | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817368 |  |
| 961 | Đoàn Thị Hoài Thương | 28/07/1995 | Thừa Thiên Huế | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817369 |  |
| 962 | Đặng Nguyễn Thị Thu Thúy | 09/05/1995 | Quảng Nam | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817370 |  |
| 963 | Lê Thị Thanh Thúy | 05/06/1995 | Đà Nẵng | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817371 |  |
| 964 | Lê Thị Như Thủy | 15/05/1995 | Đà Nẵng | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817372 |  |
| 965 | Nguyễn Thị Kiều Trâm | 25/07/1995 | Đà Nẵng | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817373 |  |
| 966 | Phạm Thị Bích Trâm | 02/08/1995 | Quảng Ngãi | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817374 |  |
| 967 | Lê Nguyễn Khánh Trình | 23/02/1994 | Đà Nẵng | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817375 |  |
| 968 | Đỗ Thị Cẩm Tú | 20/07/1995 | Quảng Ngãi | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817376 |  |
| 969 | Trần Thị Tường Vy | 09/10/1995 | Đà Nẵng | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817377 |  |
| 970 | Nguyễn Hoàng Yến | 13/01/1995 | Quảng Trị | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817378 |  |
| 971 | Nguyễn Thị Phương Anh | 24/09/1995 | Triệu Phong - Quảng Trị | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817379 |  |
| 972 | Nguyễn Thị Bé | 06/07/1993 | Đắc Lắc | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817380 |  |
| 973 | Hồ Thị Linh Giang | 22/11/1995 | Thăng Bình - Quảng Nam | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817381 |  |
| 974 | Nguyễn Thị Huyên | 30/04/1994 | Đắc Lắc | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817382 |  |
| 975 | Đỗ Thị Mận | 23/08/1995 | Đại Lộc - Quảng Nam | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817383 |  |
| 976 | Nguyễn Thanh Sang | 20/02/1995 | Triệu Phong - Quảng Trị | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817384 |  |
| 977 | A Đinh Tranh | 10/06/1995 | Kon Tum | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817385 |  |
| 978 | Phan Xuân Tuấn | 23/06/1994 | Quảng Bình | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817386 |  |
| 979 | Hồ Thị Xuân Anh | 20/04/1994 | Thừa Thiên Huế | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817387 |  |
| 980 | Trần Thị Hoàng Anh | 26/10/1995 | Quảng Bình | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817388 |  |
| 981 | Huỳnh Văn Bình | 27/03/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817389 |  |
| 982 | Hồ Thị Diễm | 24/02/1994 | Quảng Ngãi | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817390 |  |
| 983 | Văn Thị Mỹ Dung | 21/12/1995 | Quảng Nam | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817391 |  |
| 984 | Đới Thị Duyên | 10/02/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817392 |  |
| 985 | Võ Văn Hải | 25/12/1994 | Quảng Trị | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817393 |  |
| 986 | Lê Thị Thu Hằng | 20/09/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817394 |  |
| 987 | Trương Thị Hảo | 25/01/1995 | Thừa Thiên Huế | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817395 |  |
| 988 | Nguyễn Thị Hiền | 10/11/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817396 |  |
| 989 | Phan Thị Vĩnh Hòa | 30/03/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817397 |  |
| 990 | Hoàng Thị Thu Hoài | 20/08/1995 | Quảng Trị | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817398 |  |
| 991 | Lưu Thị Hoài | 18/12/1995 | Hà Tĩnh | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817399 |  |
| 992 | Nguyễn Ngọc Hoàng | 10/05/1994 | Quảng Trị | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817400 |  |
| 993 | Phạm Ngọc Pha Lê | 27/06/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817401 |  |
| 994 | Dương Thị Diễm My | 17/07/1995 | Quảng Ngãi | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817402 |  |
| 995 | Lê Thị Ngân | 20/05/1995 | Thừa Thiên Huế | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817403 |  |
| 996 | Nguyễn Thị Ngọc Nhẫn | 17/02/1995 | Quảng Ngãi | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817404 |  |
| 997 | Phạm Thị Đan Phượng | 16/07/1995 | Quảng Trị | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817405 |  |
| 998 | Võ Trần Thị Hạ Quyên | 26/09/1995 | Quảng Nam | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817406 |  |
| 999 | Võ Sơn | 24/04/1995 | Quảng Trị | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817407 |  |
| 1000 | Nguyễn Thị Minh Tâm | 29/01/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817408 |  |
| 1001 | Trương Thảo Tâm | 23/08/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817409 |  |
| 1002 | Huỳnh Thị Thu Thảo | 05/08/1995 | Quảng Ngãi | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817410 |  |
| 1003 | Lê Hưng Thịnh | 03/08/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817411 |  |
| 1004 | Lê Thị Hoài Thu | 28/04/1995 | Quảng Trị | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817412 |  |
| 1005 | Lê Thị Thanh Thúy | 02/09/1994 | Quảng Nam | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817413 |  |
| 1006 | Hoàng Thị Huyền Trang | 26/06/1995 | Thừa Thiên Huế | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817414 |  |
| 1007 | Nguyễn Thị Triều | 11/07/1995 | Quảng Nam | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817415 |  |
| 1008 | Lê Thị Đoan Trúc | 26/12/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817416 |  |
| 1009 | Nguyễn Thị Thảo Uyên | 03/11/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817417 |  |
| 1010 | Nguyễn Thị Vy | 29/11/1994 | Quảng Nam | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817418 |  |
| 1011 | Nguyễn Thị Tuyết Vy | 04/10/1995 | Quảng Nam | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817419 |  |
| 1012 | Hồ Thị Mỹ Ánh | 16/01/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817420 |  |
| 1013 | Nguyễn Thị Thu Ánh | 07/09/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817421 |  |
| 1014 | Trần Quốc Bảo | 10/07/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817422 |  |
| 1015 | Trương Công Bảo | 28/03/1995 | Quảng Nam | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817423 |  |
| 1016 | Mai Việt Cường | 25/02/1994 | Đà Nẵng | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817424 |  |
| 1017 | Lê Thị Hằng | 27/08/1995 | Quảng Nam | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817425 |  |
| 1018 | Nguyễn Thị Hạnh | 10/01/1994 | Đà Nẵng | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817426 |  |
| 1019 | Đồng Thị Ngọc Hiền | 19/05/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817427 |  |
| 1020 | Phùng Thị Hiệp | 03/06/1995 | Quảng Nam | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817428 |  |
| 1021 | Nguyễn Tài Linh | 12/06/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817429 |  |
| 1022 | Trần Thị Loan | 15/05/1995 | Quảng Bình | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817430 |  |
| 1023 | Nguyễn Thị Như Mỹ | 20/09/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817431 |  |
| 1024 | Phan Thị Thảo Nguyên | 20/01/1995 | Quảng Nam | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817432 |  |
| 1025 | Trần Thị Yến Nguyên | 17/10/1995 | Kiên Giang | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817433 |  |
| 1026 | Nguyễn Thị Hoài Nhi | 03/08/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817434 |  |
| 1027 | Nguyễn Ngọc Quang | 21/07/1994 | Đà Nẵng | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817435 |  |
| 1028 | Hạ Khánh Thy | 13/05/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817436 |  |
| 1029 | Nguyễn Thị Mỹ Tiên | 15/11/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817437 |  |
| 1030 | Huỳnh Thị Diệu Trâm | 27/11/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817438 |  |
| 1031 | Nguyễn Ngọc Lê Trâm | 12/04/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817439 |  |
| 1032 | Nguyễn Thị Kiều Trâm | 10/01/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817440 |  |
| 1033 | Lê Thị Tuyết Trinh | 14/02/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817441 |  |
| 1034 | Ngô Tiến Trung | 29/04/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817442 |  |
| 1035 | Trịnh Thị Tâm Tư | 16/10/1994 | Quảng Nam | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817443 |  |
| 1036 | Huỳnh Thị Mỹ Vi | 20/03/1995 | Quảng Nam | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817444 |  |
| 1037 | Hồ Thị Xuân Vy | 19/06/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817445 |  |
| 1038 | Trần Phan Hải Yến | 17/01/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817446 |  |
| 1039 | Trần Thị Hồng Ngọc | 14/01/1995 | Quảng Trị | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817447 |  |
| 1040 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 28/10/1995 | Gia Lai | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817448 |  |
| 1041 | Trà Thị Quỳnh Như | 20/11/1995 | Quảng Nam | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817449 |  |
| 1042 | Nguyễn Thị Bé Trinh | 10/06/1995 | Quảng Nam | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817450 |  |
| 1043 | Vũ Tiến Đạt Huy | 15/02/1995 | Quảng Ngãi | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817451 |  |
| 1044 | Cai Ngô Tố Nữ | 15/07/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817452 |  |
| 1045 | Nguyễn Thị Lan | 15/09/1995 | Quảng Nam | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817453 |  |
| 1046 | Nguyễn Thị Mỹ Ngọc | 01/10/1995 | Quảng Nam | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817454 |  |
| 1047 | Lưu Thị Ny | 02/02/1995 | Quảng Nam | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817455 |  |
| 1048 | Nguyễn Thị Hoàng Phú | 16/01/1994 | Quảng Nam | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817456 |  |
| 1049 | Trần Thị Thạch Thảo | 28/02/1995 | Quảng Nam | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817457 |  |
| 1050 | Trần Thị Anh Thư | 19/05/1995 | Quảng Nam | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817458 |  |
| 1051 | Trần Thị Thúy | 14/01/1995 | Thừa Thiên Huế | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817459 |  |
| 1052 | Văn Phạm Hồng Vân | 28/01/1994 | Quảng Nam | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817460 |  |
| 1053 | Nguyễn Thị Thảo An | 23/12/1995 | Đà Nẵng | QTDLTour1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817461 |  |
| 1054 | Huỳnh Thị Lệ Diễm | 19/08/1995 | Quảng Nam | QTDLTour1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817462 |  |
| 1055 | Phan Thị Ngọc My | 11/05/1995 | Thừa Thiên Huế | QTDLTour1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817463 |  |
| 1056 | Hoàng Ngọc Bảo | 05/11/1995 | Quảng Trị | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817464 |  |
| 1057 | Nguyễn Văn Định | 20/06/1994 | Hà Tĩnh | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817465 |  |
| 1058 | Trần Thị Phương Dung | 07/06/1995 | Quảng Nam | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817466 |  |
| 1059 | Nguyễn Thị Diễm Hương | 26/06/1995 | Đà Nẵng | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817467 |  |
| 1060 | Nguyễn Thị Huyền | 02/12/1995 | Quảng Nam | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817468 |  |
| 1061 | Đoàn Thị Mỹ Ly | 10/08/1995 | Quảng Nam | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817469 |  |
| 1062 | Hồ Thị Thanh Ngân | 12/03/1993 | Thừa Thiên Huế | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817470 |  |
| 1063 | Nguyễn Thị Thảo | 01/07/1995 | Quảng Trị | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817471 |  |
| 1064 | Nguyễn Thị Kim Ánh | 27/07/1995 | Quảng Nam | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817472 |  |
| 1065 | Hoàng Thị Bông | 10/08/1993 | Thừa Thiên Huế | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817473 |  |
| 1066 | Alăng Thị Đầm | 25/07/1995 | Quảng Nam | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817474 |  |
| 1067 | Nguyễn Ngọc Đạt | 12/08/1994 | Quảng Nam | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817475 |  |
| 1068 | Đỗ Ngọc Dũng | 20/01/1995 | Gia Lai | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817476 |  |
| 1069 | Nguyễn Thị Hiền | 20/03/1995 | Đà Nẵng | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817477 |  |
| 1070 | Nguyễn Thị Ngọc Hiền | 23/03/1995 | Đà Nẵng | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817478 |  |
| 1071 | Mai Thị Bích Ngọc | 20/10/1995 | Bình Định | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817479 |  |
| 1072 | Nguyễn Quang Nhơn | 27/07/1994 | Quảng Trị | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817480 |  |
| 1073 | Ngô Thị Thu Nhung | 28/12/1994 | Hà Nội | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817481 |  |
| 1074 | Nguyễn Thị Thu | 20/04/1994 | Hà Tĩnh | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817482 |  |
| 1075 | Hoàng Thị Truyền | 12/09/1994 | Quảng Nam | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817483 |  |
| 1076 | Nguyễn Danh Việt | 17/11/1991 | Quảng Nam | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817484 |  |
| 1077 | Mai Văn Đạt | 01/05/1994 | Quảng Trị | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817485 |  |
| 1078 | Nguyễn Tấn Dương | 19/12/1994 | Quảng Ngãi | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817486 |  |
| 1079 | Nguyễn Văn Hậu | 04/10/1995 | Quảng Nam | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817487 |  |
| 1080 | Huỳnh Công Hiệp | 06/10/1994 | Quảng Nam | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817488 |  |
| 1081 | Phạm Thị Lên | 02/08/1995 | Quảng Ngãi | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817489 |  |
| 1082 | Phạm Hữu Lộc | 20/02/1995 | Quảng Nam | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817490 |  |
| 1083 | Văn Bá Phong | 09/08/1995 | Quảng Trị | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817491 |  |
| 1084 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 24/07/1995 | Quảng Trị | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817492 |  |
| 1085 | Nguyễn Thị Diễm Tình | 20/04/1995 | Đăk Lăk | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817493 |  |
| 1086 | Ngô Thị Thu Hằng | 18/07/1993 | Tam Kỳ, Quảng Nam | QTDN4_11 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817494 |  |
| 1087 | Nguyễn Thị Ngọc Cẩm | 13/04/1995 | Đà Nẵng | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817495 |  |
| 1088 | Võ Thị Tân Huyền | 22/06/1995 | Quảng Nam - Đà Nẵng | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817496 |  |
| 1089 | Trần Công Minh | 23/03/1995 | Quảng Nam | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817497 |  |
| 1090 | Hoàng Thị Kim Ngân | 25/01/1994 | Đà Nẵng | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817498 |  |
| 1091 | Nguyễn Lê Hoàng Oanh | 03/09/1995 | Quảng Nam | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817499 |  |
| 1092 | Nguyễn Thị Thảo | 02/09/1994 | Gia Lai | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817500 |  |
| 1093 | Nguyễn Thị Minh Thi | 26/10/1995 | Gia Lai | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817501 |  |
| 1094 | Đàm Nguyễn Tường Vi | 15/09/1995 | Đà Nẵng | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817502 |  |
| 1095 | Ngô Thị Mỹ Diễm | 22/03/1994 | Gia Lai | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817503 |  |
| 1096 | Dương Thị Thúy Linh | 29/10/1995 | Bình Thuận | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817504 |  |
| 1097 | Uông Thị Hồng Miên | 18/04/1995 | Quảng Nam | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817505 |  |
| 1098 | Trịnh Thị Bích Ngà | 02/08/1995 | Gia Lai | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817506 |  |
| 1099 | Nguyễn Đăng Thảo Nguyên | 15/10/1994 | Đà Nẵng | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817507 |  |
| 1100 | Dương Thị Kim Nguyệt | 12/08/1995 | Quảng Nam | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817508 |  |
| 1101 | Trần Thị Thanh Nhàn | 22/04/1995 | Đà Nẵng | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817509 |  |
| 1102 | Phùng Thị Yến Nhi | 24/02/1995 | Thừa thiên Huế | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817510 |  |
| 1103 | Trần Thị Quý | 10/06/1995 | Quảng Nam | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817511 |  |
| 1104 | Nguyễn Thị Thanh | 12/12/1995 | Hà Tĩnh | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817512 |  |
| 1105 | Tăng Thị Kim Tuyển | 18/01/1995 | Quảng Nam | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817513 |  |
| 1106 | Trương Thị Khánh Vân | 27/09/1994 | Đà Nẵng | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817514 |  |
| 1107 | Nguyễn Thị Hồng Diễm | 02/04/1995 | Vũng Tàu | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817515 |  |
| 1108 | Võ Thị Hải | 23/08/1995 | Quảng Nam | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817516 |  |
| 1109 | Phan Thị Hiệp | 25/03/1994 | Quảng Nam | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817517 |  |
| 1110 | Phạm Thị Thu Hương | 30/04/1995 | Quảng Nam | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817518 |  |
| 1111 | Nguyễn Thị Lệ | 01/05/1995 | Quảng Nam | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817519 |  |
| 1112 | Lê Thị Phổ My | 01/05/1994 | Thừa thiên Huế | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817520 |  |
| 1113 | Ung Thị Thuỳ Mỹ | 25/05/1995 | Quảng Nam | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817521 |  |
| 1114 | Đào Thị Thu Thảo | 03/09/1995 | Quảng Nam | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817522 |  |
| 1115 | Nguyễn Thị Kiều Diễm | 26/12/1995 | Quảng Nam | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817523 |  |
| 1116 | Trần Thị Thu Diễm | 04/01/1995 | Quảng Nam | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817524 |  |
| 1117 | Võ Thị Tường Hân | 07/07/1995 | Quảng Nam | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817525 |  |
| 1118 | Nguyễn Thị Thanh Hoa | 01/01/1995 | Quảng Nam | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817526 |  |
| 1119 | Võ Thị Ly | 25/07/1995 | Quảng Nam | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817527 |  |
| 1120 | Nguyễn Phan Quỳnh Nga | 19/09/1995 | Quảng Nam | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817528 |  |
| 1121 | Nguyễn Thị Đài Trang | 20/01/1994 | Quảng Trị | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817529 |  |
| 1122 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 20/09/1995 | Quảng Nam | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817530 |  |
| 1123 | Võ Thị Tuyết Trinh | 17/08/1995 | Quảng Nam | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817531 |  |
| 1124 | Phan Văn Tuấn | 25/07/1994 | Quảng Nam | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817532 |  |
| 1125 | Nguyễn Vũ Vân Âu | 14/09/1994 | Quảng Ngãi | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817533 |  |
| 1126 | Trịnh Thị Giang | 04/10/1995 | Nam Định | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817534 |  |
| 1127 | Văn Nguyễn Trà Giang | 12/12/1995 | Đà Nẵng | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817535 |  |
| 1128 | Huỳnh Tiểu Hạ | 24/07/1994 | Quảng Ngãi | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817536 |  |
| 1129 | Phạm Thị Hằng | 11/02/1994 | Thừa thiên Huế | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817537 |  |
| 1130 | Ngô Thị Ngọc Hiền | 09/02/1995 | Đà Nẵng | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817538 |  |
| 1131 | Bùi Thị Hoài | 05/04/1995 | Quảng Trị | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817539 |  |
| 1132 | Vũ Trúc Linh | 03/12/1994 | Quảng Nam | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817540 |  |
| 1133 | Đỗ Thị Uyễn My | 28/11/1995 | Quảng Ngãi | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817541 |  |
| 1134 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 06/05/1995 | Nam Định | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817542 |  |
| 1135 | Trần Thị Nhung | 11/12/1995 | Quảng Nam | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817543 |  |
| 1136 | Dương Thị Thu Thúy | 09/10/1993 | Quảng Nam | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817544 |  |
| 1137 | Trần Thị Tuất Tường | 15/09/1995 | Quảng Nam - Đà Nẵng | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817861 |  |
| 1138 | Trần Thị Diễm | 29/09/1995 | Thừa thiên Huế | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817545 |  |
| 1139 | Nguyễn Đặng Nhật Dương | 07/10/1995 | Quảng Ngãi | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817546 |  |
| 1140 | Phạm Thị Thúy Hằng | 19/01/1995 | Quảng Nam | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817547 |  |
| 1141 | Trần Thị Thanh Hằng | 07/09/1995 | Quảng Nam | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817548 |  |
| 1142 | Dương Thị Mỹ Hiền | 28/12/1995 | Quảng Nam | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817549 |  |
| 1143 | Phan Thị Linh | 06/09/1995 | Quảng Nam | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817550 |  |
| 1144 | Trần Thị Trà My | 11/10/1995 | Kon Tum | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817551 |  |
| 1145 | Võ Thị Hồng Phượng | 24/01/1995 | Quảng Ngãi | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817552 |  |
| 1146 | Thái Thị Cẩm | 01/04/1994 | Quảng Nam | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817553 |  |
| 1147 | Trần Thị Thu Hà | 31/05/1995 | Bình Định | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817554 |  |
| 1148 | Trương Thị Thu Hằng | 28/05/1995 | Quảng Trị | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817555 |  |
| 1149 | Huỳnh Thị Mỹ Hội | 08/06/1994 | Quảng Ngãi | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817556 |  |
| 1150 | Nguyễn Thị Xuân Hương | 28/08/1995 | Bình Định | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817557 |  |
| 1151 | Trần Thúy Thanh Nhi | 21/08/1994 | Thừa thiên Huế | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817558 |  |
| 1152 | Hồ Thị Huyền Trang | 13/11/1995 | Quảng Nam | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817559 |  |
| 1153 | Trần Thị Trang | 12/08/1994 | Quảng Nam | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817560 |  |
| 1154 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | 29/10/1995 | Quảng Nam | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817561 |  |
| 1155 | Dũ Thị Ngọc ánh | 02/02/1995 | Quảng Nam | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817562 |  |
| 1156 | Nguyễn Thị Bông | 24/01/1995 | Quảng Nam | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817563 |  |
| 1157 | Đoàn Thị Thu Hà | 02/06/1994 | Quảng Ngãi | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817564 |  |
| 1158 | Lê Thị Hà | 26/08/1995 | Nghệ An | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817565 |  |
| 1159 | Trần Thị Thu Hà | 26/01/1994 | Quảng Nam | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817566 |  |
| 1160 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 01/08/1994 | Quảng Nam | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817567 |  |
| 1161 | Nguyễn Thị Linh Huệ | 13/05/1995 | Đà Nẵng | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817568 |  |
| 1162 | Châu Thị Lệ Huyền | 01/01/1995 | Quảng Nam | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817569 |  |
| 1163 | Võ Thị Hồng Ngọc | 10/04/1995 | Quảng Ngãi | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817570 |  |
| 1164 | Hà Thị Mỹ Nhanh | 06/04/1995 | Quảng Ngãi | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817571 |  |
| 1165 | Ngô Thị Phương | 10/10/1992 | Quảng Nam | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817572 |  |
| 1166 | Đặng Thị Mỹ Thảo | 30/12/1995 | Gia Lai | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817573 |  |
| 1167 | Đinh Thị Thương | 20/11/1995 | Quảng Ngãi | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817574 |  |
| 1168 | Phạm Thị Tính | 28/06/1995 | Quảng Nam | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817575 |  |
| 1169 | Nguyễn Ngọc Đoan Trang | 20/10/1995 | Đà Nẵng | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817576 |  |
| 1170 | Trương Thảo Trang | 09/11/1995 | Đà Nẵng | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817577 |  |
| 1171 | Hồ Thị Vẽ | 20/10/1994 | Quảng Trị | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817578 |  |
| 1172 | Nguyễn Thị Tường Vi | 28/04/1995 | Quảng Nam | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817579 |  |
| 1173 | Nguyễn Thị Vững | 26/10/1995 | Quảng Nam | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817580 |  |
| 1174 | Phan Thị Thanh Mẫn | 01/08/1995 | Đà Nẵng | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817581 |  |
| 1175 | Ngô Thị Minh | 08/11/1994 | Nghệ An | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817582 |  |
| 1176 | Lê Thị Kim Ngọc | 10/11/1995 | Thừa thiên Huế | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817583 |  |
| 1177 | Trần Thị Thương | 04/10/1995 | Quảng Nam | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817584 |  |
| 1178 | Đoàn Thị Ngọc ánh | 18/08/1995 | Quảng Nam | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817585 |  |
| 1179 | Phạm Thị Kiều Diễm | 21/07/1995 | Kon Tum | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817586 |  |
| 1180 | Phan Thị Diễm | 18/08/1995 | Quảng Nam | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817587 |  |
| 1181 | Dương Thị Mỹ Diên | 17/03/1995 | Quảng Nam | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817588 |  |
| 1182 | Lê Thị Tịnh Giang | 10/01/1995 | Quảng Nam | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817589 |  |
| 1183 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | 01/08/1995 | Đà Nẵng | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817590 |  |
| 1184 | Trương Thị Hồng Hạnh | 25/05/1995 | Quảng Nam | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817591 |  |
| 1185 | Lưu Thị Thanh Kiều | 06/10/1995 | Quảng Nam | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817592 |  |
| 1186 | Vũ Thị Lan | 27/09/1990 | Bắc Ninh | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817593 |  |
| 1187 | Trần Thị Mỹ Lệ | 10/09/1994 | Gia Lai | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817594 |  |
| 1188 | Nguyễn Thị Khánh Ngọc | 27/08/1995 | Quảng Ngãi | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817595 |  |
| 1189 | Trần Thị Nở | 21/03/1995 | Quảng Nam | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817596 |  |
| 1190 | Trần Thị Hữu Tâm | 18/08/1994 | Đà Nẵng | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817597 |  |
| 1191 | Ngô Thị Thu | 22/07/1995 | Đà Nẵng | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817598 |  |
| 1192 | Dương Thị Thanh Thúy | 10/07/1995 | Bình Định | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817599 |  |
| 1193 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 27/07/1993 | Quảng Ngãi | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817600 |  |
| 1194 | Trần Thị Thu Thủy | 11/10/1995 | Quảng Nam | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817601 |  |
| 1195 | Dương Thị Trịnh Trâm | 19/05/1995 | Quảng Nam | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817602 |  |
| 1196 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 11/01/1995 | Quảng Nam | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817603 |  |
| 1197 | Trần Thị Trang | 16/06/1994 | Quảng Ngãi | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817604 |  |
| 1198 | Nguyễn Văn Trung | 06/08/1995 | Quảng Ngãi | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817605 |  |
| 1199 | Nguyễn Đỗ Hoàng Yến | 06/11/1995 | Quảng Nam | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817606 |  |
| 1200 | Nguyễn Thị Phượng | 17/11/1995 | Quảng Nam | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817607 |  |
| 1201 | Võ Thị Trinh | 28/07/1995 | Bình Định | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817608 |  |
| 1202 | Lê Thị ánh Tuyết | 22/09/1994 | Đồng Nai | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817609 |  |
| 1203 | Huỳnh Nhật Uyên | 12/12/1995 | Quảng Nam | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817610 |  |
| 1204 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 02/02/1993 | Quảng Ngãi | TATM8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817611 |  |
| 1205 | Trương Thị Chung | 12/10/1995 | Gia Lai | TATM8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817612 |  |
| 1206 | Lê Thị Dung | 10/12/1995 | Quảng Nam | TATM8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817613 |  |
| 1207 | Nguyễn Thị Dung | 28/11/1993 | Hà Tĩnh | TATM8_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817614 |  |
| 1208 | Phan Thị Lệ Duyên | 18/02/1995 | Quảng Nam | TATM8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817615 |  |
| 1209 | Đặng Thị Hà | 06/10/1995 | Quảng Nam | TATM8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817616 |  |
| 1210 | Nguyễn Thị Kim Ly | 02/06/1994 | Đà Nẵng | TATM8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817617 |  |
| 1211 | Dương Thị Tuyết Mai | 15/05/1995 | Quảng Nam | TATM8_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817618 |  |
| 1212 | Nguyễn Thị Trà My | 22/06/1995 | Đà Nẵng | TATM8_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817619 |  |
| 1213 | Phan Thị Kim Thanh | 11/05/1994 | Quảng Nam | TATM8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817620 |  |
| 1214 | Mai Thị Thanh Thúy | 01/08/1995 | Quảng Nam | TATM8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817621 |  |
| 1215 | Nguyễn Thị Thủy Tiên | 01/01/1994 | Ninh Thuận | TATM8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817622 |  |
| 1216 | Hoàng Thị Hồng Vân | 03/06/1995 | Quảng Nam | TATM8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817623 |  |
| 1217 | Trần Đình Hoàng | 21/05/1995 | Thanh Khê - Đà Nẵng | TCDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817624 |  |
| 1218 | Lê Hoàng Quý | 15/08/1995 | Hướng Hóa - Quảng Trị | TCDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817625 |  |
| 1219 | Hứa Thị Minh Thi | 05/04/1995 | Thăng Bình - Quảng Nam | TCDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817626 |  |
| 1220 | Nguyễn Thị Thùy Anh | 16/04/1995 | Quảng Nam | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817627 |  |
| 1221 | Hoàng Thái Duy | 02/09/1995 | Quảng Trị | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817628 |  |
| 1222 | Nguyễn Thị Lê Giang | 01/06/1995 | Quảng Ngãi | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817629 |  |
| 1223 | Hoàng Hữu Hà | 12/09/1994 | Quảng Trị | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817630 |  |
| 1224 | Nguyễn Thị Hạnh | 28/08/1995 | Quảng Nam - Đà Nẵng | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817631 |  |
| 1225 | Nguyễn Trung Hiển | 13/05/1995 | Quảng Nam | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817632 |  |
| 1226 | Nguyễn Công Hoan | 02/06/1994 | Quảng Trị | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817633 |  |
| 1227 | Đinh Công Quảng Huy | 22/06/1995 | Đà Nẵng | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817634 |  |
| 1228 | Trần Xuân Khánh | 06/10/1995 | Quảng Nam | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817635 |  |
| 1229 | Phạm Thị Lan | 24/08/1995 | Nghệ An | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817636 |  |
| 1230 | Trần Thị Ngọc Lê | 01/11/1995 | Quảng Trị | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817637 |  |
| 1231 | Nguyễn Nhật Kiều My | 20/11/1994 | Quảng Trị | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817638 |  |
| 1232 | Nguyễn Thị Phương Nhi | 30/12/1995 | Quảng Nam | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817639 |  |
| 1233 | Lê Thị Nhiên | 10/12/1995 | Quảng Nam | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817640 |  |
| 1234 | Phan Thị Phương Thanh | 10/10/1995 | Quảng Ngãi | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817641 |  |
| 1235 | Xa Huy Thành | 26/09/1995 | Quảng Nam | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817642 |  |
| 1236 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 16/08/1995 | Đà Nẵng | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817643 |  |
| 1237 | Phạm Chấn Thiện | 29/06/1994 | Quảng Nam | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817644 |  |
| 1238 | Nguyễn Đăng Thịnh | 16/10/1994 | Đà Nẵng | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817645 |  |
| 1239 | Trần Hữu Thịnh | 25/05/1995 | Đà Nẵng | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817646 |  |
| 1240 | Trần Quốc Toản | 05/07/1995 | Quảng Nam | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817647 |  |
| 1241 | Nguyễn Thị Hương Trinh | 22/08/1994 | Quảng Nam | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817648 |  |
| 1242 | Trần Thị Kiều Trinh | 29/06/1995 | Đà Nẵng | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817649 |  |
| 1243 | Phạm Công Trọng | 08/09/1995 | Đà Nẵng | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817650 |  |
| 1244 | Nguyễn Quang Trung | 08/02/1995 | Gia Lai | CTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817651 |  |
| 1245 | Mai Đăng Tiến Anh | 14/07/1995 | Đà Nẵng | KHDT1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817652 |  |
| 1246 | Nguyễn Thị Kim Anh | 06/02/1995 | Quảng Nam | KHDT1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817653 |  |
| 1247 | Trương Quang Diệu | 02/08/1994 | Quảng Nam | KHDT1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817654 |  |
| 1248 | Trần Thị Minh Hiếu | 14/02/1995 | Đà Nẵng | KHDT1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817655 |  |
| 1249 | Vũ Mạnh Hoàng | 02/09/1995 | Gia Lai | KHDT1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817656 |  |
| 1250 | Đặng Thị Thu Hương | 17/10/1994 | Đà Nẵng | KHDT1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817657 |  |
| 1251 | Trương Thị Loan | 01/01/1994 | Đà Nẵng | KHDT1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817658 |  |
| 1252 | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 18/04/1995 | Đà Nẵng | KHDT1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817659 |  |
| 1253 | Ngô Văn Mỹ | 22/04/1994 | Quảng Ngãi | KHDT1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817660 |  |
| 1254 | Trần Thị Tố Như | 09/05/1995 | Thừa Thiên Huế | KHDT1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817661 |  |
| 1255 | Nguyễn Trung Quân | 07/01/1995 | Bình Định | KHDT1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817662 |  |
| 1256 | Đặng Quang Thành | 19/01/1994 | Gia Lai | KHDT1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817663 |  |
| 1257 | Nguyễn Thị Thương | 12/08/1995 | Thừa Thiên Huế | KHDT1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817664 |  |
| 1258 | Võ Văn Trung | 15/05/1995 | Đăk Lăk | KHDT1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817665 |  |
| 1259 | Lê Bảo Việt | 19/09/1995 | Quảng Trị | KHDT1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817666 |  |
| 1260 | Phạm Thị Vũ | 01/01/1995 | Quảng Nam | KHDT1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817667 |  |
| 1261 | Hoàng Thị My Ny | 02/02/1994 | Thừa Thiên Huế | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817668 |  |
| 1262 | Lê Đinh Thị Thắm | 14/01/1995 | Đà Nẵng | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817669 |  |
| 1263 | Trịnh Quốc Vinh | 28/06/1995 | Đà Nẵng | KTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817670 |  |
| 1264 | Trần Đình Duẫn | 02/01/1994 | Quảng Nam | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817671 |  |
| 1265 | Lê Thị Mỹ Hường | 18/07/2395 | Quảng Trị | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817672 |  |
| 1266 | Phan Thị Hường | 30/08/1995 | Quảng Trị | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817673 |  |
| 1267 | Nguyễn Thị Nguyên | 24/05/1995 | Đăk Lăk | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817674 |  |
| 1268 | Trần Thị Minh Nguyệt | 18/03/1995 | Đà Nẵng | KTTH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817675 |  |
| 1269 | Lê Thị Cúc | 26/05/1995 | Đà Nẵng | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817676 |  |
| 1270 | Phạm Thị Mỹ Hòa | 08/02/1995 | Quảng Nam | KTTH10_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817677 |  |
| 1271 | Hoàng Thị Hương | 23/04/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817678 |  |
| 1272 | Huỳnh Thị Mỹ Huyền | 10/04/1995 | Bình Định | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817679 |  |
| 1273 | Nguyễn Thị Diểm Loan | 26/07/1995 | Quảng Nam | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817680 |  |
| 1274 | Nguyễn Thị Mộng | 05/06/1995 | Thừa Thiên Huế | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817681 |  |
| 1275 | Nguyễn Thị Hằng Nga | 26/03/1995 | Bà Rịa-Vũng Tàu | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817682 |  |
| 1276 | Nguyễn Quỳnh Thúy Ngân | 04/04/1995 | Bình Định | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817683 |  |
| 1277 | Nguyễn Thị Văn | 07/09/1995 | Quảng Nam | KTTH2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817684 |  |
| 1278 | Huỳnh Thị Ba | 16/05/1995 | Quảng Nam | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817685 |  |
| 1279 | Nguyễn Thị Thu Hường | 17/10/1994 | Thừa Thiên Huế | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817686 |  |
| 1280 | Nguyễn Hoàng Hồng Ngọc | 23/09/1995 | Đà Nẵng | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817687 |  |
| 1281 | Võ Thị Duy Thanh | 17/05/1995 | Quảng Nam | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817688 |  |
| 1282 | Ông Thị Hoài Thương | 09/12/1995 | Đà Nẵng | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817689 |  |
| 1283 | Nguyễn Thị Bích Thúy | 01/08/1995 | Quảng Trị | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817690 |  |
| 1284 | Trần Thị Khánh Trâm | 03/01/1995 | Quảng Trị | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817691 |  |
| 1285 | Dương Hoàng Vy | 10/08/1995 | Đà Nẵng | KTTH3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817692 |  |
| 1286 | Hồ Thị Bích Dung | 22/09/1995 | Quảng Trị | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817693 |  |
| 1287 | Phan Thị Thu Hằng | 05/03/1995 | Quảng Bình | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817694 |  |
| 1288 | Trịnh Thị Hạnh | 10/11/1994 | Thanh Hóa | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817695 |  |
| 1289 | Nguyễn Đình Kha | 24/09/1995 | Đà Nẵng | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817696 |  |
| 1290 | Hoàng Thị Hoài Nhi | 05/11/1994 | Quảng Trị | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817697 |  |
| 1291 | Phạm Thị Phương | 26/10/1995 | Đà Nẵng | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817698 |  |
| 1292 | Nguyễn Thị Hoài Phượng | 26/11/1994 | Quảng Trị | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817699 |  |
| 1293 | Võ Duy Quang | 01/01/1994 | Đà Nẵng | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817700 |  |
| 1294 | Lại Nữ Hương Quỳnh | 30/10/1995 | Quảng Bình | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817701 |  |
| 1295 | Thái Thị Thắm | 23/05/1995 | Nghệ An | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817702 |  |
| 1296 | Hoàng Trần Thuận | 05/05/1994 | Đà Nẵng | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817703 |  |
| 1297 | Dương Thị Thúy | 06/02/1995 | Quảng Trị | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817704 |  |
| 1298 | Vũ Thị Thùy Trang | 30/10/1995 | Quảng Trị | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817705 |  |
| 1299 | Nguyễn Thị Vy | 05/02/1995 | Quảng Nam | KTTH4_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817706 |  |
| 1300 | Nguyễn Thị Phương | 01/10/1995 | Quảng Nam | KTTH5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817707 |  |
| 1301 | Trần Đại Dương | 13/09/1995 | Quảng Bình | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817708 |  |
| 1302 | Nguyễn Thị Mỹ Toàn | 22/05/1995 | Quảng Nam | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817709 |  |
| 1303 | Trương Thị Quỳnh Trang | 01/03/1995 | Đăk Lăk | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817710 |  |
| 1304 | Hoàng Văn Trường | 10/04/1994 | Quảng Bình | KTTH7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817711 |  |
| 1305 | Đào Thủy Giang | 08/01/1992 | Quảng Nam | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817712 |  |
| 1306 | Nguyễn Thị Hồng Hà | 08/03/1995 | Quảng Trị | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817713 |  |
| 1307 | Trần Thị Thu Hà | 28/04/1995 | Đà Nẵng | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817714 |  |
| 1308 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | 19/07/1995 | Quảng Trị | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817715 |  |
| 1309 | Phan Thị Thu Hương | 19/08/1995 | Quảng Nam | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817716 |  |
| 1310 | Võ Thị Quỳnh Lê | 02/10/1995 | Quảng Trị | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817717 |  |
| 1311 | Hoàng Thị Cẩm Nhi | 17/08/1994 | Quảng Trị | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817718 |  |
| 1312 | Doãn Thị Hồng Nữ | 23/08/1995 | Quảng Nam | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817719 |  |
| 1313 | Nguyễn Thị Phương | 28/03/1995 | Quảng Trị | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817720 |  |
| 1314 | Trần Đình Quí | 07/12/1995 | Quảng Ngãi | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817721 |  |
| 1315 | Nguyễn Thị Hồng Sen | 30/11/1995 | Quảng Trị | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817722 |  |
| 1316 | Lê Thị Việt Trinh | 20/08/1995 | Quảng Trị | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817723 |  |
| 1317 | Trần Thị Thúy Vân | 18/08/1995 | Quảng Trị | KTTH8_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817724 |  |
| 1318 | Bùi Thị Bé | 12/04/1995 | Quảng Trị | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817725 |  |
| 1319 | Lê Thị Hằng | 06/04/1994 | Quảng Trị | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817726 |  |
| 1320 | Nguyễn Thị Ly Na | 02/09/1995 | Quảng Trị | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817727 |  |
| 1321 | Trần Thị Khánh Nhi | 16/06/1995 | Quảng Trị | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817728 |  |
| 1322 | Trương Thị Quỳnh Như | 29/11/1995 | Quảng Trị | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817729 |  |
| 1323 | Võ Thị Nở | 07/05/1995 | Quảng Nam | KTTH9_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817730 |  |
| 1324 | Ngô Thị Định | 10/09/1995 | Thừa Thiên Huế | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817731 |  |
| 1325 | Nguyễn Trung Kiên | 21/12/1995 | Quảng Ngãi | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817732 |  |
| 1326 | Hoàng Thị Mộng Ngọc | 25/01/1995 | Đăk Lăk | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817733 |  |
| 1327 | Tô Thị Quỳnh Như | 27/03/1995 | Thừa Thiên Huế | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817734 |  |
| 1328 | Lê Đình Sơn | 26/03/1992 | Đà Nẵng | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817735 |  |
| 1329 | Đoàn Nguyễn Anh Tín | 15/07/1995 | Quảng Ngãi | Mar1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817736 |  |
| 1330 | Trịnh Hoàng Sơn | 05/12/1994 | Lộc Hà - Hà Tĩnh | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817737 |  |
| 1331 | Hồ Phương Thảo | 25/04/1994 | Nam Giang - Quảng Nam | NH1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817738 |  |
| 1332 | Nguyễn Thị Thu Hương | 20/11/1995 | Quảng Nam | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817739 |  |
| 1333 | Bùi Thị Liên | 24/11/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817740 |  |
| 1334 | Hà Đức Minh | 12/08/1994 | Hà Nội | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817741 |  |
| 1335 | Lê Thị Bảo Ngọc | 01/01/1994 | Đà Nẵng | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817742 |  |
| 1336 | Huỳnh Thị Tuyết Sương | 20/12/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817743 |  |
| 1337 | Hồ Thị Thanh Thu | 11/05/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817744 |  |
| 1338 | Đinh Thị Ngọc Chinh | 11/11/1995 | Quảng Nam | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817745 |  |
| 1339 | Đỗ Phạm Hoàng Diễm | 13/03/1995 | Quảng Nam | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817746 |  |
| 1340 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | 01/09/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817747 |  |
| 1341 | Ngô Thị Thu Hà | 10/05/1994 | Quảng trị | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817748 |  |
| 1342 | Trần Thị Thanh Kiều | 13/03/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817749 |  |
| 1343 | Nguyễn Lực | 15/04/1995 | Quảng Nam | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817750 |  |
| 1344 | Hồng Quang Tâm | 21/04/1995 | Quảng Nam | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817751 |  |
| 1345 | Trần Hạ Vy | 26/05/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817752 |  |
| 1346 | Lý Thị Kim Anh | 22/11/1994 | Quảng Nam | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817753 |  |
| 1347 | Đỗ Tấn Đông | 07/11/1995 | Quảng Nam | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817754 |  |
| 1348 | Trà Thị Kim Dung | 02/11/1995 | Quảng Nam | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817755 |  |
| 1349 | Nguyễn Phước Đúng | 31/01/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817756 |  |
| 1350 | Dương Minh Hiếu | 03/06/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817757 |  |
| 1351 | Trương Văn Huy | 14/05/1995 | Bình Định | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817758 |  |
| 1352 | Đặng Thị Hoàng Ngọc | 02/06/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817759 |  |
| 1353 | Đàm Văn Minh Phúc | 15/12/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817760 |  |
| 1354 | Trần Thị Ngọc Uyên | 23/02/1995 | Quảng Nam | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817761 |  |
| 1355 | Trần Thị Ngọc Yến | 26/06/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS3_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817762 |  |
| 1356 | Trần Huỳnh Kim Dung | 26/02/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817763 |  |
| 1357 | Mai Thị Hoàng My | 15/05/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817764 |  |
| 1358 | Trương Như Phước Nhân | 19/03/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817765 |  |
| 1359 | Lưu Trọng Tài | 03/10/1995 | Đà Nẵng | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817766 |  |
| 1360 | Nguyễn Thị Hoài Thu | 01/09/1995 | Quảng Nam | QTDLKS4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817767 |  |
| 1361 | Ngụy Thị Như Miên | 24/08/1995 | Quảng Nam | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817768 |  |
| 1362 | Nguyễn Hồ Thị Xuân | 07/07/1995 | Quảng Nam | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817769 |  |
| 1363 | Nguyễn Thị Ngọc Yến | 01/08/1995 | Quảng Nam | QTDLKS5_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817770 |  |
| 1364 | Cao Hoài Bảo | 05/09/1995 | Thừa Thiên Huế | QTDLTour1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817771 |  |
| 1365 | Lê Kim Giàu | 18/11/1995 | Đà Nẵng | QTDLTour1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817772 |  |
| 1366 | Nguyễn Thị Mơ | 04/03/1995 | Thừa Thiên Huế | QTDLTour1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817773 |  |
| 1367 | Phạm Văn Thiện | 12/10/1995 | Quảng Nam | QTDLTour1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817774 |  |
| 1368 | Trần Thị Anh Thư | 19/11/1995 | Đà Nẵng | QTDLTour1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817775 |  |
| 1369 | Nguyễn Thị Dung | 12/01/1995 | Quảng Nam | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817776 |  |
| 1370 | Đoàn Thị Hiển | 12/02/1995 | Quảng Trị | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817777 |  |
| 1371 | Nguyễn Thị Nhị | 28/12/1994 | Đà Nẵng | QTDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817778 |  |
| 1372 | Lê Trung Chính | 07/05/1990 | Quảng Trị | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817779 |  |
| 1373 | Huỳnh Tấn Đạt | 16/08/1995 | Bình Định | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817780 |  |
| 1374 | Võ Văn Linh | 12/09/1995 | Thừa Thiên Huế | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817781 |  |
| 1375 | Nguyễn Thị Phương Nga | 26/08/1995 | Bình Thuận | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817782 |  |
| 1376 | Đoàn Thị Thảo Nhi | 21/07/1995 | Quảng Trị | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817783 |  |
| 1377 | Phạm Ngọc Sang | 04/01/1994 | Đà Nẵng | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817784 |  |
| 1378 | Phạm Thị Tuyền | 04/08/1995 | Quảng Trị | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817785 |  |
| 1379 | Đoàn Thị Vinh | 27/08/1995 | Quảng Nam | QTDN2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817786 |  |
| 1380 | Nguyễn Thị Dung | 02/09/1995 | Quảng Ngãi | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817787 |  |
| 1381 | Trần Thị Mỹ Duyên | 07/06/1995 | Đà Nẵng | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817788 |  |
| 1382 | Đặng Thị Thu Hằng | 18/07/1995 | Đà Nẵng | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817789 |  |
| 1383 | Hoàng Thị Hoa | 08/06/1995 | Quảng Ninh | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817790 |  |
| 1384 | Bùi Thị Vân Hòa | 28/01/1995 | Quảng Ngãi | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817791 |  |
| 1385 | Lương Vũ Linh | 10/11/1995 | Quảng Nam | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817792 |  |
| 1386 | Nguyễn Thị Thu | 06/10/1994 | Nam Định | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817793 |  |
| 1387 | Lê Thị Anh Vân | 03/02/1995 | Quang Nam | QTDN3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817794 |  |
| 1388 | Huỳnh Rô Líp | 05/07/1994 | Quảng Nam | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817795 |  |
| 1389 | Lê Thị Bích Mai | 25/11/1995 | Quảng Ngãi | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817796 |  |
| 1390 | Lê Thị Thanh Mai | 19/04/1995 | Quảng Nam | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817797 |  |
| 1391 | Trương Lê Phúc | 01/01/1995 | Quảng Nam | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817798 |  |
| 1392 | Hà Thị Phương | 17/11/1995 | Quảng Nam | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817799 |  |
| 1393 | Võ Văn Thiện | 05/11/1995 | Quảng Nam | TADL1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817800 |  |
| 1394 | Hàm Thị Hải | 08/09/1995 | Nghệ An | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817801 |  |
| 1395 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 06/07/1995 | Quảng Nam | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817802 |  |
| 1396 | Trịnh Thanh Hiếu | 15/10/1993 | Quảng Nam | TADL2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817803 |  |
| 1397 | Phạm Thị Minh Huyền | 22/09/1994 | Quảng Nam | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817804 |  |
| 1398 | Huỳnh Hồng Quyên | 01/08/1995 | Kon Tum | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817805 |  |
| 1399 | Nguyễn Hoàng Phương Thảo | 01/01/1994 | Quảng Nam | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817806 |  |
| 1400 | Nguyễn Mai Thêm | 06/07/1995 | Bình Định | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817807 |  |
| 1401 | Huỳnh Thị Thu Thủy | 10/06/1995 | Quảng Nam | TADL3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817808 |  |
| 1402 | Trần Thị Đào | 04/05/1995 | Đà Nẵng | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817809 |  |
| 1403 | Trần Quốc Hoàn | 22/01/1995 | Quảng Trị | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817810 |  |
| 1404 | Nguyễn Lê Hoàng Phúc | 25/10/1995 | Quảng Nam | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817811 |  |
| 1405 | Trần Thị Thủy | 28/09/1995 | Hà Tĩnh | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817812 |  |
| 1406 | Nguyễn Thị Thanh Ty | 19/01/1995 | Quảng Nam | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817813 |  |
| 1407 | Nguyễn Thị Như ý | 18/06/1995 | Quảng Nam | TADL4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817814 |  |
| 1408 | Trần Thị Anh | 12/09/1995 | Quảng Nam | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817815 |  |
| 1409 | Nguyễn Thu Diễm | 20/06/1995 | Quảng Ngãi | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817816 |  |
| 1410 | Phạm Thị Dịu | 26/08/1995 | Đăk Lăk | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817817 |  |
| 1411 | Ngô Bạch Thu Hiền | 25/07/1995 | Quảng Nam | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817818 |  |
| 1412 | Nguyễn Thị Huyền | 04/12/1995 | Hà Tĩnh | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817819 |  |
| 1413 | Nguyễn Thị Thúy Nga | 05/01/1995 | Quảng Nam | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817820 |  |
| 1414 | Tôn Nữ Yến Nhi | 10/03/1995 | Thừa thiên Huế | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817821 |  |
| 1415 | Nguyễn Thị Yến Ny | 02/04/1995 | Kon Tum | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817822 |  |
| 1416 | Nguyễn Thị Phương Oanh | 05/12/1995 | Đà Nẵng | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817823 |  |
| 1417 | Trần Thị Thu Thủy | 10/09/1995 | Quảng Ngãi | TATM1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817824 |  |
| 1418 | Lê Thị Hường | 10/01/1995 | Quảng Trị | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817825 |  |
| 1419 | Nguyễn Thị Lý | 01/04/1995 | Quảng Nam | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817826 |  |
| 1420 | Phạm Thị Phượng | 18/02/1994 | Hà Tĩnh | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817827 |  |
| 1421 | Hà Thị Xuân Trang | 14/04/1995 | Quảng Nam | TATM2_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817828 |  |
| 1422 | Đào Thị Mận | 04/10/1994 | Quảng Ngãi | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817829 |  |
| 1423 | Lê Thị Trung Thảo | 16/06/1995 | Quảng Nam | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817830 |  |
| 1424 | Nguyễn Thanh Thảo | 21/08/1995 | Đồng Nai | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817831 |  |
| 1425 | Võ Thị Hoàng Thi | 16/12/1995 | Gia Lai | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817832 |  |
| 1426 | Nguyễn Thị Thoại | 07/08/1995 | Bình Định | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817833 |  |
| 1427 | Ngô Thị Thanh Thúy | 20/06/1995 | Quảng Nam | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817834 |  |
| 1428 | Lê Thị Thùy | 08/03/1995 | Quảng Nam | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817835 |  |
| 1429 | Ngô Thị Kim Trinh | 08/07/1995 | Quảng Nam | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817836 |  |
| 1430 | Nguyễn Ngọc Tố Trinh | 29/07/1995 | Đà Nẵng | TATM3_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817859 |  |
| 1431 | Lâm Thị Kim Hiếu | 09/02/1994 | Đăk Lăk | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817837 |  |
| 1432 | Thái Thị Quý Thảo | 01/09/1993 | Quảng Nam | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817838 |  |
| 1433 | Nguyễn Thị Cẩm Tiên | 09/03/1994 | Quảng Nam | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817839 |  |
| 1434 | Nguyễn Thị Kim Trúc | 30/03/1995 | Quảng Nam | TATM4_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817840 |  |
| 1435 | Phan Thị Minh Toàn | 10/03/1995 | Quảng Nam | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817841 |  |
| 1436 | Trần Thị Phương Trúc | 30/03/1995 | Quảng Nam | TATM5_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817842 |  |
| 1437 | Phan Thị Diễm Trinh | 02/09/1995 | Quảng Nam | TATM6_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817843 |  |
| 1438 | Hoàng Thị Lụa | 20/07/1991 | Quảng Ninh | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817844 |  |
| 1439 | Nguyễn Kim Phấn | 15/02/1995 | Bình Định | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817845 |  |
| 1440 | Phan Thị Như Thảo | 30/08/1994 | Quảng Nam | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817846 |  |
| 1441 | Nguyễn Thị Kim Tiền | 15/01/1995 | Quảng Nam | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817847 |  |
| 1442 | Cao Thị Mỹ Uyên | 12/05/1994 | Quảng Bình | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817848 |  |
| 1443 | Phạm Thị Ngọc Yến | 28/05/1995 | Đăk Lăk | TATM7_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817849 |  |
| 1444 | Lê Thị Mỹ Duyên | 03/01/1995 | Quảng Nam | TATM8_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817850 |  |
| 1445 | Đinh Thị Tú Anh | 16/02/1993 | Kỳ Anh-Hà Tĩnh | TCDN1_11 | Chứng chỉ GDQP | Trung bình khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817851 |  |
| 1446 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | 15/08/1995 | Bố Trạch - Quảng Bình | TCDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817852 |  |
| 1447 | Trần Thị Mỹ Lai | 14/08/1995 | Hải Lăng - Quảng Trị | TCDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Giỏi | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817853 |  |
| 1448 | Ngô Văn Ngà | 15/06/1994 | Sơn Tịnh - Quảng Ngãi | TCDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817854 |  |
| 1449 | Nguyễn Thị Thu Ngọc | 16/07/1994 | Hải Châu - Đà Nẵng | TCDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817855 |  |
| 1450 | Lê Thị Thảo Quyên | 26/08/1995 | Tiên Phước - Quảng Nam | TCDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817856 |  |
| 1451 | Trần Viết Thể | 20/04/1993 | Duy Xuyên - Quảng Nam | TCDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817857 |  |
| 1452 | Huỳnh Thị Thuẩn | 20/04/1993 | Tam Kỳ - Quảng Nam | TCDN1_13 | Chứng chỉ GDQP | Khá | Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng | A1817858 |  |