| 1063 | Huỳnh Thị Kim Anh | 20/04/1994 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478649 |  |
| 1064 | Nguyễn Ngọc Anh | 03/01/1994 | Quảng Trị | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478727 |  |
| 1065 | Nguyễn Thị Kim Anh | 09/10/1993 | Bình Định | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478651 |  |
| 1066 | Trần Thị Kim Anh | 14/04/1994 | Huế | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478652 |  |
| 1067 | Nguyễn Thị Bi | 15/08/1994 | Quảng Trị | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478653 |  |
| 1068 | Đàm Thị Bích | 27/04/1993 | Quảng Ngãi | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478654 |  |
| 1069 | Trần Thị Bích | 16/04/1977 | Đà Nẵng | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478655 |  |
| 1070 | Trần Thị Bình | 04/05/1994 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Khá | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478656 |  |
| 1071 | Võ Quốc Bình | 19/09/1993 | Quảng Bình | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478657 |  |
| 1072 | Lê Thị Bông | 30/05/1991 | Quảng Bình | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478658 |  |
| 1073 | Nguyễn Thị Châu | 02/04/1994 | Huế | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478659 |  |
| 1074 | Lê Thị Chì | 13/07/1993 | Huế | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478660 |  |
| 1075 | Lê Thị Diễm | 29/10/1993 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478661 |  |
| 1076 | Trần Thị Thu Diễm | 06/09/1994 | Quảng Trị | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478662 |  |
| 1077 | Võ Thị Kiều Diễm | 02/08/1994 | Quảng Trị | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Khá | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478663 |  |
| 1078 | Nguyễn Thị Hồng Diệp | 04/09/1994 | Đà Nẵng | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Giỏi | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478664 |  |
| 1079 | Nguyễn Thị Bích Diệu | 28/05/1994 | Đà Nẵng | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478665 |  |
| 1080 | Nguyễn Thị Thúy Diệu | 13/01/1993 | Quảng Trị | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478666 |  |
| 1081 | Dương Chí Đức | 10/07/1992 | Hà Tĩnh | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Khá | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478667 |  |
| 1082 | Nguyễn Viết Đức | 21/04/1994 | Quảng Bình | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478668 |  |
| 1083 | Dương Thị Mỹ Dung | 10/07/1994 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478669 |  |
| 1084 | Hoàng Thị Kim Dung | 24/12/1994 | Hà Tĩnh | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478670 |  |
| 1085 | Huỳnh Phan Thùy Dung | 06/09/1993 | Đà Nẵng | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Khá | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478671 |  |
| 1086 | Huỳnh Thị Thùy Dung | 20/01/1993 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Khá | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478672 |  |
| 1087 | Nguyễn Thị Dung | 01/08/1994 | Đà Nẵng | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Khá | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478673 |  |
| 1088 | Nguyễn Thị Kim Dung | 17/11/1992 | Đà Nẵng | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478674 |  |
| 1089 | Phạm Thị Mỹ Dung | 29/10/1994 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Khá | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478675 |  |
| 1090 | Tô Thị Kim Dung | 15/02/1994 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478676 |  |
| 1091 | Trần Thị Thùy Dung | 05/09/1994 | Quảng Bình | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Khá | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478677 |  |
| 1092 | Phan Anh Dũng | 01/12/1992 | Quảng Bình | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478678 |  |
| 1093 | Bùi Thị Mỹ Duyên | 02/06/1994 | Quảng Bình | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478679 |  |
| 1094 | Lương Thị Duyên | 10/05/1994 | Đà Nẵng | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478680 |  |
| 1095 | Lương Thị Mỹ Duyên | 14/10/1994 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Khá | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478681 |  |
| 1096 | Nguyễn Thị Duyên | 23/02/1994 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478682 |  |
| 1097 | Nguyễn Thị Duyên | 02/07/1993 | Quảng Trị | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Khá | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478683 |  |
| 1098 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 07/11/1993 | Nghệ An | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478684 |  |
| 1099 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 08/06/1993 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478685 |  |
| 1100 | Đặng Thị Thu Giang | 05/09/1993 | Quảng Trị | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478686 |  |
| 1101 | Vũ Bảo Giang | 15/01/1994 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478687 |  |
| 1102 | Lê Thị Thu Hà | 05/05/1993 | Quảng Trị | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478688 |  |
| 1103 | Trần Thị Hà | 05/07/1993 | Hà Tĩnh | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478689 |  |
| 1104 | Trần Thị Minh Hà | 18/09/1994 | Quảng Trị | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478690 |  |
| 1105 | Trương Thị Hà | 06/02/1993 | Đắc Lắc | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478691 |  |
| 1106 | Hoàng Thị Hằng | 15/03/1993 | Nghệ An | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478692 |  |
| 1107 | Lê Thị Hằng | 18/01/1994 | Quảng Trị | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478693 |  |
| 1108 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | 28/03/1994 | Quảng Ngãi | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478694 |  |
| 1109 | Phan Thị Thanh Hằng | 15/03/1994 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478695 |  |
| 1110 | Nguyễn Thị Ngọc Hạnh | 23/01/1972 | Đà Nẵng | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478696 |  |
| 1111 | Phạm Thị Mỷ Hạnh | 10/10/1994 | Quảng Bình | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Khá | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478697 |  |
| 1112 | Đoàn Thị Hảo | 14/07/1994 | Huế | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478698 |  |
| 1113 | Ngô Thị Hậu | 15/10/1994 | Nghệ An | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478699 |  |
| 1114 | Riah Hiên | 12/06/1994 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478700 |  |
| 1115 | Lê Vũ Đình Hiến | 03/09/1994 | Đà Nẵng | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478701 |  |
| 1116 | Đậu Thị Hiền | 18/12/1994 | Nghệ An | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478702 |  |
| 1117 | Nguyễn Thị Hiền | 26/04/1994 | Hà Tĩnh | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478703 |  |
| 1118 | Phan Thị Hiền | 05/09/1993 | Quảng Trị | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478704 |  |
| 1119 | Phan Thị Diệu Hiền | 28/04/1994 | Đà Nẵng | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478705 |  |
| 1120 | Phan Thị Ngọc Hiền | 15/06/1993 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478706 |  |
| 1121 | Đoàn Trung Hiếu | 12/05/1993 | Đà Nẵng | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478707 |  |
| 1122 | Vũ Thị Hoa | 05/03/1993 | Nghệ An | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478708 |  |
| 1123 | Hoàng Thị Thu Hoài | 20/07/1993 | Huế | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Khá | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478709 |  |
| 1124 | Nguyễn Thị Thu Hoài | 12/03/1993 | Hà Tĩnh | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478710 |  |
| 1125 | Trần Thị Hồng | 27/06/1994 | Quảng Bình | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478711 |  |
| 1126 | Cao Thị Thu Hương | 25/03/1992 | Quảng Ngãi | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Khá | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478712 |  |
| 1127 | Nguyễn Thị Hương | 05/10/1993 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478713 |  |
| 1128 | Phan Thị Hương | 05/01/1994 | Huế | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478714 |  |
| 1129 | Trần Thị Huyên | 18/09/1993 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478715 |  |
| 1130 | Phạm Thị Thu Huyền | 30/06/1994 | Nghệ An | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Khá | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478716 |  |
| 1131 | Trương Thị Huyền | 12/05/1993 | Quảng Bình | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478717 |  |
| 1132 | Nguyễn Công Khánh | 12/11/1991 | Nghệ An | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478718 |  |
| 1133 | Lê Nho Khôi | 05/03/1994 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478719 |  |
| 1134 | Phạm Văn Hoàng Khuê | 01/06/1993 | Đà Nẵng | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478720 |  |
| 1135 | Phan Thị Thùy Khương | 11/02/1994 | Bình Định | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478721 |  |
| 1136 | Nguyễn Bảo Kim | 20/07/1994 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478722 |  |
| 1137 | Võ Thị Kim | 01/03/1993 | Đà Nẵng | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478723 |  |
| 1138 | Dương Thị Như Lam | 12/07/1993 | Đà Nẵng | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Giỏi | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478724 |  |
| 1139 | Cao Thị phương Lan | 24/11/1992 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478725 |  |
| 1140 | Nguyễn Thị Lan | 03/10/1994 | Quảng Bình | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Khá | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1478726 |  |
| 1141 | Nguyễn Hồng Lê | 21/11/1994 | Hà Tĩnh | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325722 |  |
| 1142 | Phan Thị Cẩm Lê | 08/06/1994 | Bình Định | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325724 |  |
| 1143 | Phạm Thị Mỹ Lệ | 12/07/1994 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Khá | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325725 |  |
| 1144 | Hồ Thị Mỹ Liên | 04/08/1994 | Quảng Trị | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325726 |  |
| 1145 | Hoàng Thị Liên | 25/04/1994 | Quảng Bình | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325727 |  |
| 1146 | Nguyễn Thị Liên | 20/10/1994 | Quảng Trị | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Giỏi | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325728 |  |
| 1147 | Đặng Thị Liễu | 27/09/1994 | Quảng Ngãi | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325729 |  |
| 1148 | Hà Thị Liểu | 01/09/1993 | Quảng Ngãi | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325730 |  |
| 1149 | Hồ Thị Liễu | 06/10/1992 | Quảng Trị | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325731 |  |
| 1150 | Đoàn Thị Mỹ Linh | 12/02/1994 | Huế | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325732 |  |
| 1151 | Đoàn Thị Thùy Linh | 10/12/1994 | Quảng Bình | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325733 |  |
| 1152 | Đường Thị Khánh Linh | 09/09/1993 | Đăk Lăk | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325734 |  |
| 1153 | Lại Khánh Linh | 02/08/1993 | Phú Yên | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325735 |  |
| 1154 | Lê Thị Cẩm Linh | 24/02/1994 | Huế | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325736 |  |
| 1155 | Lê Thị Hiền Linh | 25/02/1994 | Bình Định | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Giỏi | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325737 |  |
| 1156 | Mai Thị Phương Linh | 25/04/1994 | Quảng Bình | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325738 |  |
| 1157 | Ngô Thị Linh | 10/01/1994 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325739 |  |
| 1158 | Nguyễn Thị Kiều Linh | 17/06/1994 | Quảng Ngãi | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325740 |  |
| 1159 | Trà Thị Vũ Linh | 03/01/1993 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325741 |  |
| 1160 | Trần Thị Linh | 27/10/1994 | Hà Tĩnh | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325742 |  |
| 1161 | Trình Đức Thiện Linh | 28/07/1993 | Đắc Lắc | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325743 |  |
| 1162 | Trương Thị Thu Linh | 20/01/1994 | Quảng Trị | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325744 |  |
| 1163 | Mai Thị Loan | 21/05/1993 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Khá | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325745 |  |
| 1164 | Nguyễn Thị Loan | 01/03/1993 | Nghệ An | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325746 |  |
| 1165 | Phạm Thị Loan | 17/10/1994 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325747 |  |
| 1166 | Phan Thị Loan | 20/08/1994 | Quảng Trị | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325748 |  |
| 1167 | Thái Bá Lộc | 06/06/1994 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325749 |  |
| 1168 | Nguyễn Thị Lợi | 13/07/1994 | Huế | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325750 |  |
| 1169 | Võ Trung Long | 03/10/1993 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325751 |  |
| 1170 | Đinh Thị Lưu Luyến | 21/12/1994 | Gia Lai | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325752 |  |
| 1171 | Nguyễn Thị Cẩm Ly | 20/10/1993 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325753 |  |
| 1172 | Nguyễn Thị Kim Ly | 19/09/1994 | Bình Định | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325754 |  |
| 1173 | Nguyễn Thị Mai Ly | 01/10/1994 | Quảng Nam | KH 05/08/2013 - 05/04/2014 | Chứng chỉ TA Trình độ B | Trung bình | Chứng chỉ Tiếng anh trình độ B | A1325723 |  |