|
|
File quyết định
Quyết định số 395/QĐ-KTKH 09/09/2025
| 2130 | Hồ Sỹ An | 16/02/2000 | Đà Nẵng | QTKS1_18 | Quản trị khách sạn | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2129 |  | | 2131 | Nguyễn Tấn Cường | 05/07/2001 | Đà Nẵng | DLLH2_19 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2130 |  | | 2132 | Nguyễn Hữu Hiệp | 14/11/2002 | Thừa Thiên Huế | CNTT1_20 | Công nghệ thông tin | Trung bình | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2131 |  | | 2133 | NGUYỄN QUANG SANG | 30/08/2003 | Đà Nẵng | CNTT1_21 | Công nghệ thông tin | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2132 |  | | 2134 | LÊ CÔNG ANH | 21/02/2003 | Đà Nẵng | CNTT2_21 | Công nghệ thông tin | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2133 |  | | 2135 | TRƯƠNG THỊ THU THẢO | 02/02/2003 | Quảng Nam | DLLH1_21 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2134 |  | | 2136 | TRẦN NGỌC HÂN | 03/09/2003 | TP Hồ Chí Minh | MAR2_21 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2135 |  | | 2137 | Nguyễn Thế Công | 11/06/1995 | Nghệ An | CNTT1_22 | Công nghệ thông tin | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2136 |  | | 2138 | Trịnh Văn Hiếu | 18/10/2004 | Quảng Nam | CNTT1_22 | Công nghệ thông tin | Trung bình | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2137 |  | | 2139 | Phạm Văn Minh Quân | 06/10/2004 | Đà Nẵng | CNTT1_22 | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2138 |  | | 2140 | Phạm Văn Sơn | 06/09/2004 | Quảng Nam | CNTT1_22 | Công nghệ thông tin | Trung bình | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2139 |  | | 2141 | Phạm Phước Thành | 15/03/2004 | Quảng Nam | CNTT1_22 | Công nghệ thông tin | Trung bình | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2140 |  | | 2142 | Lê Mã Đinh | 21/10/2004 | Quảng Trị | CNTT2_22 | Công nghệ thông tin | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2141 |  | | 2143 | Lê Văn Hà Em | 10/10/2004 | Quảng Trị | CNTT2_22 | Công nghệ thông tin | Trung bình | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2142 |  | | 2144 | Trần Quốc Huy | 08/12/2004 | Quảng Nam | CNTT2_22 | Công nghệ thông tin | Trung bình | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2143 |  | | 2145 | Võ Hữu Nhật Phương | 04/08/2004 | Quảng Trị | CNTT2_22 | Công nghệ thông tin | Trung bình | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2144 |  | | 2146 | Phạm Văn Thành | 22/12/2003 | Quảng Trị | CNTT2_22 | Công nghệ thông tin | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2145 |  | | 2147 | Lương Bảo Thiện | 25/04/2004 | Đà Nẵng | CNTT2_22 | Công nghệ thông tin | Trung bình | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2146 |  | | 2148 | Dương Văn Trí | 13/04/2004 | Đà Nẵng | CNTT2_22 | Công nghệ thông tin | Trung bình | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2147 |  | | 2149 | Trần Cảnh Trung | 03/01/2004 | Đà Nẵng | CNTT2_22 | Công nghệ thông tin | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2148 |  | | 2150 | Y Thuy | 04/04/2004 | Kon Tum | DLLH1_22 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2149 |  | | 2151 | Nguyễn Thị Thanh Nga | 24/03/2004 | Quảng Trị | KT1_22 | KẾ TOÁN | Trung bình | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2150 |  | | 2152 | Hoàng Thị Quỳnh | 23/02/2002 | Gia Lai | KT1_22 | KẾ TOÁN | Trung bình | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2151 |  | | 2153 | Phạm Thị Ngọc Mỹ | 30/08/2002 | Quảng Nam | KT2_22 | KẾ TOÁN | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2152 |  | | 2154 | Phạm Nguyễn Thanh Nga | 10/07/2004 | Quảng Nam | KT2_22 | KẾ TOÁN | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2153 |  | | 2155 | Võ Thủy An | 30/09/2004 | Đà Nẵng | MAR1_22 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2154 |  | | 2156 | Đỗ Ngọc Liêm | 30/04/2004 | Quảng Ngãi | MAR1_22 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Trung bình | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2155 |  | | 2157 | Lê Thị Thanh Tuyền | 21/01/2004 | Quảng Ngãi | MAR1_22 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2156 |  | | 2158 | Nguyễn Thị Kim Phụng | 17/09/2004 | Bình Định | MAR2_22 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2157 |  | | 2159 | Nguyễn Thúy Như Thảo | 07/07/2004 | Quảng Nam | MAR2_22 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2158 |  | | 2160 | Nguyễn Phước Anh Thư | 24/12/2004 | Đà Nẵng | MAR2_22 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2159 |  | | 2161 | Trần Thị Minh Thư | 26/06/2004 | Quảng Ngãi | MAR2_22 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Xuất sắc | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2160 |  | | 2162 | Nguyễn Hữu Đức | 25/06/2004 | Quảng Nam | QTDN1_22 | QUẢN TRỊ KINH DOANH | Trung bình | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2161 |  | | 2163 | Huỳnh Văn Dương | 30/09/2004 | Bình Dương | QTKS1_22 | Quản trị khách sạn | Khá | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2162 |  | | 2164 | Võ Hữu Văn | 06/06/2004 | Đà Nẵng | QTKS1_22 | Quản trị khách sạn | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2163 |  | | 2165 | Ngô Thị Diệu Hương | 04/04/2004 | Đà Nẵng | TCNH1_22 | TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG | Giỏi | Cao đẳng Chính qui | CDT0407-2164 |  |
|